Thứ Hai, 01/12/2025
Derek (Kiến tạo: Bruno Jose)
24
Bruno Jose
27
Paulinho
30
Arinze Clinton Udeh
43
Moises
45+6'
Joao Victor
46
Salomao
46
Regis
46
Joao Victor (Thay: Isaque)
46
Salomao (Thay: Nicolas Schulz)
46
Regis (Thay: Bruninho)
46
Bruno Mendes (Thay: Derek)
62
Lucas Coelho (Thay: Arinze Clinton Udeh)
65
Lucas Araujo (Thay: Matheus)
71
Pedro Cacho (Thay: Moises)
74
Walber
77
Wenderson (Thay: Yan)
82
Joao Paulo
84
Neneca
84
Salomao
86
Natham (Thay: Leo)
90
Vinicius Jau (Thay: Higor)
90
(Pen) Bruno Mendes
90+5'

Thống kê trận đấu Guarani vs Londrina EC

số liệu thống kê
Guarani
Guarani
Londrina EC
Londrina EC
57 Kiểm soát bóng 43
11 Phạm lỗi 21
31 Ném biên 18
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Guarani vs Londrina EC

Guarani (4-5-1): Pegorari (1), Yan (30), Walber (34), Lucao (3), Mayk (6), Matheus (5), Matheus Bueno (18), Isaque (29), Bruno Jose (17), Bruninho (27), Derek (11)

Londrina EC (4-5-1): Neneca (1), Leo (2), Gabriel Knesowitsch (4), Patrick (3), Nicolas Adriano Schulz (6), Joao Paulo (5), Moises (8), Higor (10), Paulinho (7), Iago Angelo Dias (11), Arinze Clinton Udeh (9)

Guarani
Guarani
4-5-1
1
Pegorari
30
Yan
34
Walber
3
Lucao
6
Mayk
5
Matheus
18
Matheus Bueno
29
Isaque
17
Bruno Jose
27
Bruninho
11
Derek
9
Arinze Clinton Udeh
11
Iago Angelo Dias
7
Paulinho
10
Higor
8
Moises
5
Joao Paulo
6
Nicolas Adriano Schulz
3
Patrick
4
Gabriel Knesowitsch
2
Leo
1
Neneca
Londrina EC
Londrina EC
4-5-1
Thay người
46’
Bruninho
Regis
46’
Nicolas Schulz
Salomao
46’
Isaque
Joao Victor
65’
Arinze Clinton Udeh
Lucas Coelho
62’
Derek
Bruno Mendes
74’
Moises
Pedro Cacho
71’
Matheus
Lucas Araujo
90’
Leo
Natham
82’
Yan
Wenderson
90’
Higor
Vinicius Jau
Cầu thủ dự bị
Bruno Mendes
Da Silva
Alvaro
Salomao
Titi
Natham
Eliel
Victor Hugo
Bernardo Marcos Lemes
Pedro Cacho
Lucas Araujo
Lucas Coelho
Wenderson
Sergio Dutra Junior
Lima
Vinicius Jau
Regis
Lucas Frigeri
Joao Victor
Danilo
Lucas Silva
Neilton

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Brazil
10/07 - 2021
10/10 - 2021
25/06 - 2022
04/10 - 2022
08/07 - 2023
04/11 - 2023

Thành tích gần đây Guarani

VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
15/11 - 2025
VĐQG Paraguay
10/11 - 2025
Cúp quốc gia Paraguay
06/11 - 2025
VĐQG Paraguay
03/11 - 2025
27/10 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Paraguay
23/10 - 2025
VĐQG Paraguay
19/10 - 2025
13/10 - 2025
06/10 - 2025

Thành tích gần đây Londrina EC

Giao hữu
28/03 - 2024
Hạng 2 Brazil
26/11 - 2023
18/11 - 2023
11/11 - 2023
04/11 - 2023
30/10 - 2023
H1: 0-0
22/10 - 2023
16/10 - 2023
04/10 - 2023
29/09 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CoritibaCoritiba38191181668T H T H T
2Athletico ParanaenseAthletico Paranaense38198111065T T T T T
3Chapecoense AFChapecoense AF38188121762T H B H T
4RemoRemo38161481262T H H B T
5CriciumaCriciuma381710111461B H T T B
6GoiasGoias38171011561T B T T B
7NovorizontinoNovorizontino38151581160H H H B T
8CRBCRB3816814556T H H T B
9Avai FCAvai FC381414101056T T H T H
10CuiabaCuiaba38141212-154B B B H T
11Atletico GOAtletico GO38131312152B T B H B
12Operario FerroviarioOperario Ferroviario38121214-448B H H H T
13Vila NovaVila Nova38111413-447H H H B H
14America MGAmerica MG38121016-346T H T H B
15Athletic ClubAthletic Club3812818-1044B B T H T
16Botafogo SPBotafogo SP38101216-2042H T T B H
17FerroviariaFerroviaria3881614-940H H B B B
18Amazonas FCAmazonas FC3881218-1736B T B H B
19Volta RedondaVolta Redonda3881218-1736B B B H H
20PaysanduPaysandu3851320-1628B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow