(VAR check) 16 | |
Alcides Benitez 27 | |
(Pen) Agustin Manzur 45+7' | |
Rodrigo Villalba (Thay: Ivan Franco) 62 | |
Rodrigo Acuna Vera (Thay: Angel Cardozo Lucena) 62 | |
(Pen) Hugo Fernandez 70 | |
Fernando Fernandez 74 | |
Richard Torales (Thay: Aldo Maiz) 74 | |
Diego Fernandez (Thay: Jhon Sanchez) 82 | |
Alvaro Campuzano (Thay: Hugo Fernandez) 87 | |
Robert Rojas 88 | |
Cesar Mino (Thay: Thiago Servin) 90 | |
Octavio Alfonso (Thay: Luis Martinez) 90 | |
Oscar Cardozo (Thay: Lorenzo Melgarejo) 90 |
Thống kê trận đấu Guarani vs Libertad
số liệu thống kê

Guarani

Libertad
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Guarani vs Libertad
Guarani: Aldo Perez (30), Alcides Benitez (2), Alcides Barbotte (3), Sebastian Zaracho (4), Thiago Servin (15), Enzo Agustin Manzur (7), Aldo Maiz (8), Luis Gilberto Martinez Soto (36), Jhon Sanchez (32), Derlis Rodrigues (11), Fernando Fernandez (40)
Libertad: Martin Silva (1), Robert Rojas (3), Néstor Giménez (4), Diego Viera (5), Matías Espinoza (17), Hernesto Caballero (26), Angel Cardozo Lucena (15), Lucas Sanabria (21), Hugo Fernandez (20), Ivan Franco (18), Lorenzo Melgarejo (10)
| Thay người | |||
| 74’ | Aldo Maiz Richard Torales | 62’ | Angel Cardozo Lucena Rodrigo Acuna Vera |
| 82’ | Jhon Sanchez Diego Fernandez | 62’ | Ivan Franco Rodrigo Villalba |
| 90’ | Thiago Servin Cesar Mino | 87’ | Hugo Fernandez Alvaro Campuzano |
| 90’ | Luis Martinez Octavio Alfonso | 90’ | Lorenzo Melgarejo Oscar Cardozo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Marino Arzamendia | Rodrigo Morínigo | ||
Mario Lopez | Alvaro Campuzano | ||
Richard Torales | Oscar Cardozo | ||
Cesar Mino | Joaquin Bogarin | ||
Lucas Gomez | Jorge Recalde | ||
Juan Patino | Hugo Martinez | ||
G Gomez | Roque Santa Cruz | ||
Diego Fernandez | Miguel Jacquet | ||
Octavio Alfonso | Rodrigo Acuna Vera | ||
Alan Pereira | Thiago Fernandez | ||
Daniel Perez | Rodrigo Villalba | ||
Patricio Coronel | Aaron Troche | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Guarani
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
VĐQG Paraguay
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 10 | 4 | 1 | 19 | 34 | H T T H B | |
| 2 | 15 | 8 | 2 | 5 | 2 | 26 | B T H B T | |
| 3 | 15 | 7 | 4 | 4 | 7 | 25 | H B H T T | |
| 4 | 15 | 7 | 4 | 4 | 6 | 25 | T B H T T | |
| 5 | 15 | 5 | 6 | 4 | 3 | 21 | H T T H H | |
| 6 | 15 | 4 | 7 | 4 | 0 | 19 | T T H B B | |
| 7 | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 17 | H B H B T | |
| 8 | 16 | 3 | 7 | 6 | -5 | 16 | H H B T H | |
| 9 | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 16 | B B H T B | |
| 10 | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 15 | T T B B H | |
| 11 | 15 | 3 | 6 | 6 | -8 | 15 | H H H T B | |
| 12 | 16 | 2 | 8 | 6 | -9 | 14 | B B T B H | |
| Lượt về | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 21 | 12 | 7 | 2 | 13 | 43 | H T T H T | |
| 2 | 21 | 13 | 3 | 5 | 23 | 42 | T T B B T | |
| 3 | 22 | 9 | 8 | 5 | 9 | 35 | B H T T H | |
| 4 | 22 | 8 | 9 | 5 | 4 | 33 | T H H H H | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | B B T B H | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 5 | 32 | H T B T H | |
| 7 | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | H H T B T | |
| 8 | 22 | 6 | 8 | 8 | -5 | 26 | B H H T H | |
| 9 | 21 | 7 | 4 | 10 | -8 | 25 | T H B T B | |
| 10 | 22 | 6 | 6 | 10 | -11 | 24 | T B H B B | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | -18 | 19 | B T B B H | |
| 12 | 21 | 3 | 6 | 12 | -15 | 15 | H H T B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch