Fabrizio Peralta 17 | |
Paul Riveros 17 | |
Raul Caceres 22 | |
Cesar Ramirez (Thay: Richard Prieto) 28 | |
Fabrizio Peralta 49 | |
Wilder Viera 50 | |
(Pen) Nestor Camacho 56 | |
Rafael Carrascal (Thay: Fabrizio Peralta) 56 | |
Fernando Romero (Thay: Fernando Fernandez) 56 | |
Alan Nunez (Thay: Luis Riveros) 65 | |
Lucas Quintana (Thay: Jorge Morel) 65 | |
Luis Martinez (Thay: Gaston Gil Romero) 67 | |
Leonardo Rivas (Thay: Wilder Viera) 77 | |
Facundo Barcelo (Thay: Federico Santander) 79 | |
David Gallardo (Thay: Nestor Camacho) 79 | |
Bruno Diaz (Thay: Bernardo Benitez) 80 |
Thống kê trận đấu Guarani vs Cerro Porteno
số liệu thống kê

Guarani

Cerro Porteno
29 Kiểm soát bóng 71
2 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 6
0 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
21 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
17 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Guarani vs Cerro Porteno
| Thay người | |||
| 28’ | Richard Prieto Cesar Ramirez | 56’ | Fernando Fernandez Fernando Romero |
| 67’ | Gaston Gil Romero Luis Martinez | 56’ | Fabrizio Peralta Rafael Andres Carrascal Avilez |
| 79’ | Nestor Camacho David Gallardo | 65’ | Luis Riveros Alan Nunez |
| 79’ | Federico Santander Facundo Barcelo | 65’ | Jorge Morel Lucas Quintana |
| 80’ | Bernardo Benitez Bruno Diaz | 77’ | Wilder Viera Leonardo Daniel Rivas |
| Cầu thủ dự bị | |||
Martin Rodriguez | Alan Nunez | ||
Cesar Ramirez | Alfio Ovidio Oviedo Alvarez | ||
Alan Gustavo Pereira Guillen | Leonardo Daniel Rivas | ||
Luis Martinez | Lucas Quintana | ||
David Gallardo | Fernando Romero | ||
Bruno Diaz | Rafael Andres Carrascal Avilez | ||
Facundo Barcelo | Miguel Martinez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Guarani
Brazil Paulista A1
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| Lượt đi | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 6 | 20 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 3 | 1 | 7 | 15 | B T H H H | |
| 3 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | H B B T T | |
| 4 | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | T B T H B | |
| 5 | 8 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | B H T T T | |
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | T T H B B | |
| 7 | 8 | 2 | 4 | 2 | 0 | 10 | T T H H B | |
| 8 | 8 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | B T T H B | |
| 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 4 | 9 | T H T B H | |
| 10 | 8 | 2 | 2 | 4 | 4 | 8 | H B B B T | |
| 11 | 7 | 1 | 2 | 4 | -8 | 5 | B H B B T | |
| 12 | 8 | 0 | 1 | 7 | -18 | 1 | B B H B B | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch