Thứ Năm, 04/06/2026

Trực tiếp kết quả Grulla Morioka vs Tochigi SC hôm nay 20-03-2022

Giải J League 2 - CN, 20/3

Kết thúc

Grulla Morioka

Grulla Morioka

1 : 1

Tochigi SC

Tochigi SC

Hiệp một: 0-1
CN, 12:00 20/03/2022
Vòng 5 - J League 2
IWAGIN Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yuji Senuma (Kiến tạo: Omer Tokac)
28
Paul Tabinas (Thay: Tsubasa Yuge)
46
Brenner (Thay: Kaito Suzuki)
46
Lucas Morelatto
58
Yohei Okuyama (Thay: Lucas Morelatto)
61
Kisho Yano (Thay: Sora Kobori)
74
Teppei Yachida (Thay: Omer Tokac)
74
Tatsuya Tabira (Thay: Issei Tone)
79
Kenneth Otabor (Thay: Masashi Wada)
79
Kennedy Ebbs Mikuni (Thay: Kenta Fukumori)
84
Hayato Kurosaki (Thay: Toshiki Mori)
84
Yusuke Muta
87
Yusuke Muta (Kiến tạo: Kenneth Otabor)
88
Ko Miyazaki (Thay: Yuji Senuma)
90
Kenneth Otabor
90+1'

Thống kê trận đấu Grulla Morioka vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Grulla Morioka
Grulla Morioka
Tochigi SC
Tochigi SC
49 Kiểm soát bóng 51
2 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 8
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
18 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Grulla Morioka vs Tochigi SC

Grulla Morioka (3-4-2-1): Taishi Brandon Nozawa (41), Yusuke Muta (4), Kentaro Kai (6), Issei Tone (3), Masahito Onoda (36), Tsubasa Yuge (33), Hayata Komatsu (14), Taisuke Nakamura (17), Lucas Morelatto (7), Masashi Wada (45)

Tochigi SC (3-4-2-1): Shuhei Kawata (1), Kaito Suzuki (35), Carlos Gutierrez (16), Sho Omori (18), Toshiki Mori (10), Yuki Nishiya (7), Sho Sato (4), Kenta Fukumori (30), Sora Kobori (38), Omer Tokac (21), Yuji Senuma (9)

Grulla Morioka
Grulla Morioka
3-4-2-1
41
Taishi Brandon Nozawa
4
Yusuke Muta
6
Kentaro Kai
3
Issei Tone
36
Masahito Onoda
33
Tsubasa Yuge
14
Hayata Komatsu
17
Taisuke Nakamura
7
Lucas Morelatto
45
Masashi Wada
9
Yuji Senuma
21
Omer Tokac
38
Sora Kobori
30
Kenta Fukumori
4
Sho Sato
7
Yuki Nishiya
10
Toshiki Mori
18
Sho Omori
16
Carlos Gutierrez
35
Kaito Suzuki
1
Shuhei Kawata
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
Thay người
46’
Kaito Suzuki
Brenner
74’
Omer Tokac
Teppei Yachida
46’
Tsubasa Yuge
Paul Tabinas
74’
Sora Kobori
Kisho Yano
61’
Lucas Morelatto
Yohei Okuyama
84’
Toshiki Mori
Hayato Kurosaki
79’
Issei Tone
Tatsuya Tabira
84’
Kenta Fukumori
Kennedy Ebbs Mikuni
79’
Masashi Wada
Kenneth Otabor
90’
Yuji Senuma
Ko Miyazaki
Cầu thủ dự bị
Yohei Okuyama
Ko Miyazaki
Brenner
Hayato Kurosaki
Daisuke Fukagawa
Ryota Isomura
Paul Tabinas
Teppei Yachida
Tatsuya Tabira
Kennedy Ebbs Mikuni
Kenneth Otabor
Kazuki Fujita
Agashi Inaba
Kisho Yano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
20/03 - 2022
26/06 - 2022
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
13/03 - 2024

Thành tích gần đây Grulla Morioka

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/06 - 2025
12/06 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
17/04 - 2024
13/03 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
21/06 - 2023
J League 2
23/10 - 2022

Thành tích gần đây Tochigi SC

J League 2
31/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
17/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
29/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
25/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai1811521743B T H T B
2Blaublitz AkitaBlaublitz Akita181125935T B H T T
3Shonan BellmareShonan Bellmare18846631B T B B B
4Yokohama FCYokohama FC18837729H H T T T
5SC SagamiharaSC Sagamihara18756-228H T T H B
6Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma18648-1023T T H B T
7Montedio YamagataMontedio Yamagata186210-522H B B B T
8Tochigi City FCTochigi City FC18549-1321T H H T B
9Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe18468-420B B H H H
10Tochigi SCTochigi SC18459-518H B H B H
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ventforet KofuVentforet Kofu181035835T B T H H
2Consadole SapporoConsadole Sapporo18927431T T T T B
3Iwaki FCIwaki FC18765431H B B H H
4Omiya ArdijaOmiya Ardija189271030T T B B T
5Fujieda MYFCFujieda MYFC18693430H H H T H
6FC GifuFC Gifu18837-228B B T H B
7Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga186661026B T H H H
8Jubilo IwataJubilo Iwata18567-725H T B B T
9Fukushima UnitedFukushima United184410-1318B H T B H
10Nagano ParceiroNagano Parceiro183510-1816H B B T H
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kataller ToyamaKataller Toyama1810531338T H T H B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata18954435T T H T T
3Tokushima VortisTokushima Vortis189361432B B B H H
4Kochi United SCKochi United SC18846230H B T B B
5Ehime FCEhime FC18837728T T B T B
6Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa18576-627B B H H T
7Nara ClubNara Club18549-921T B T B T
8FC OsakaFC Osaka18387-320H T B H H
9FC ImabariFC Imabari18549-420B T T B H
10Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki185310-1819B H B T H
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki1815212447H T T T H
2Kagoshima UnitedKagoshima United18855833H B B T T
3Sagan TosuSagan Tosu188641032H T T H H
4Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi18756229B T B H H
5Roasso KumamotoRoasso Kumamoto18828027T T B B H
6Gainare TottoriGainare Tottori18657-427B H T T H
7Oita TrinitaOita Trinita18639022B T B B H
8MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga186210-1321B T B T H
9FC RyukyuFC Ryukyu18279-1217H B T B H
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu184311-1515T B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow