Thứ Sáu, 17/04/2026

Trực tiếp kết quả Grulla Morioka vs Tochigi SC hôm nay 20-03-2022

Giải J League 2 - CN, 20/3

Kết thúc

Grulla Morioka

Grulla Morioka

1 : 1

Tochigi SC

Tochigi SC

Hiệp một: 0-1
CN, 12:00 20/03/2022
Vòng 5 - J League 2
IWAGIN Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yuji Senuma (Kiến tạo: Omer Tokac)
28
Paul Tabinas (Thay: Tsubasa Yuge)
46
Brenner (Thay: Kaito Suzuki)
46
Lucas Morelatto
58
Yohei Okuyama (Thay: Lucas Morelatto)
61
Kisho Yano (Thay: Sora Kobori)
74
Teppei Yachida (Thay: Omer Tokac)
74
Tatsuya Tabira (Thay: Issei Tone)
79
Kenneth Otabor (Thay: Masashi Wada)
79
Kennedy Ebbs Mikuni (Thay: Kenta Fukumori)
84
Hayato Kurosaki (Thay: Toshiki Mori)
84
Yusuke Muta
87
Yusuke Muta (Kiến tạo: Kenneth Otabor)
88
Ko Miyazaki (Thay: Yuji Senuma)
90
Kenneth Otabor
90+1'

Thống kê trận đấu Grulla Morioka vs Tochigi SC

số liệu thống kê
Grulla Morioka
Grulla Morioka
Tochigi SC
Tochigi SC
49 Kiểm soát bóng 51
2 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 8
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 2
18 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Grulla Morioka vs Tochigi SC

Grulla Morioka (3-4-2-1): Taishi Brandon Nozawa (41), Yusuke Muta (4), Kentaro Kai (6), Issei Tone (3), Masahito Onoda (36), Tsubasa Yuge (33), Hayata Komatsu (14), Taisuke Nakamura (17), Lucas Morelatto (7), Masashi Wada (45)

Tochigi SC (3-4-2-1): Shuhei Kawata (1), Kaito Suzuki (35), Carlos Gutierrez (16), Sho Omori (18), Toshiki Mori (10), Yuki Nishiya (7), Sho Sato (4), Kenta Fukumori (30), Sora Kobori (38), Omer Tokac (21), Yuji Senuma (9)

Grulla Morioka
Grulla Morioka
3-4-2-1
41
Taishi Brandon Nozawa
4
Yusuke Muta
6
Kentaro Kai
3
Issei Tone
36
Masahito Onoda
33
Tsubasa Yuge
14
Hayata Komatsu
17
Taisuke Nakamura
7
Lucas Morelatto
45
Masashi Wada
9
Yuji Senuma
21
Omer Tokac
38
Sora Kobori
30
Kenta Fukumori
4
Sho Sato
7
Yuki Nishiya
10
Toshiki Mori
18
Sho Omori
16
Carlos Gutierrez
35
Kaito Suzuki
1
Shuhei Kawata
Tochigi SC
Tochigi SC
3-4-2-1
Thay người
46’
Kaito Suzuki
Brenner
74’
Omer Tokac
Teppei Yachida
46’
Tsubasa Yuge
Paul Tabinas
74’
Sora Kobori
Kisho Yano
61’
Lucas Morelatto
Yohei Okuyama
84’
Toshiki Mori
Hayato Kurosaki
79’
Issei Tone
Tatsuya Tabira
84’
Kenta Fukumori
Kennedy Ebbs Mikuni
79’
Masashi Wada
Kenneth Otabor
90’
Yuji Senuma
Ko Miyazaki
Cầu thủ dự bị
Yohei Okuyama
Ko Miyazaki
Brenner
Hayato Kurosaki
Daisuke Fukagawa
Ryota Isomura
Paul Tabinas
Teppei Yachida
Tatsuya Tabira
Kennedy Ebbs Mikuni
Kenneth Otabor
Kazuki Fujita
Agashi Inaba
Kisho Yano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
20/03 - 2022
26/06 - 2022
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
13/03 - 2024

Thành tích gần đây Grulla Morioka

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/06 - 2025
12/06 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
17/04 - 2024
13/03 - 2024
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
21/06 - 2023
J League 2
23/10 - 2022

Thành tích gần đây Tochigi SC

J League 2
12/04 - 2026
08/04 - 2026
04/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 6-5
28/03 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

East A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai106401126T T H H T
2Shonan BellmareShonan Bellmare107211224T T T H T
3Blaublitz AkitaBlaublitz Akita10712622T T H T B
4Montedio YamagataMontedio Yamagata10415014B B B T T
5Tochigi SCTochigi SC10415013T T H B T
6Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe10334112B H B T T
7SC SagamiharaSC Sagamihara10325-212B B H H B
8Yokohama FCYokohama FC10316-111T T B B B
9Tochigi City FCTochigi City FC10226-119T B T H B
10Thespakusatsu GunmaThespakusatsu Gunma10136-167B B B H B
East B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Iwaki FCIwaki FC10631723T T T H T
2Ventforet KofuVentforet Kofu10613620B B T B T
3Omiya ArdijaOmiya Ardija106131019B T B T B
4Matsumoto YamagaMatsumoto Yamaga105231018T H T H T
5FC GifuFC Gifu10523418T H T B B
6Fujieda MYFCFujieda MYFC10442118T H H B T
7Jubilo IwataJubilo Iwata10145-610B B B T H
8Consadole SapporoConsadole Sapporo10226-710T T H B B
9Fukushima UnitedFukushima United10226-118B H B T B
10Nagano ParceiroNagano Parceiro10136-146B B B T H
West A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tokushima VortisTokushima Vortis108022224T B T T T
2Kataller ToyamaKataller Toyama10532721B T H T T
3Kochi United SCKochi United SC10622621T B B T T
4Ehime FCEhime FC11434016T B T T T
5Albirex NiigataAlbirex Niigata10343016H B H H B
6Zweigen KanazawaZweigen Kanazawa10253-614T H B H H
7Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki10406-1112B T T B B
8FC OsakaFC Osaka11245-311H H B B B
9FC ImabariFC Imabari10235-410B T H B H
10Nara ClubNara Club10226-118H B T B B
West B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki109011627T T B T T
2Kagoshima UnitedKagoshima United10631723T H T H T
3Sagan TosuSagan Tosu10424115T T T B T
4Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi10424015H B T B T
5Oita TrinitaOita Trinita10415014B B B T B
6Roasso KumamotoRoasso Kumamoto10415-213B B B T B
7MIO Biwako ShigaMIO Biwako Shiga9414-213T B B T T
8Gainare TottoriGainare Tottori9234-511H T H B B
9FC RyukyuFC Ryukyu10145-69H T B B B
10Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu10217-97B T T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow