Petur Theodor Arnason 15 | |
Grimur Ingi Jakobsson 21 | |
Arnor Ingi Kristinsson 31 | |
Aron Bjarki Josepsson 32 | |
Petur Theodor Arnason 48 | |
Sigurdur Steinar Bjoernsson 53 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Iceland
Thành tích gần đây Grotta
Cúp quốc gia Iceland
Hạng 2 Iceland
Thành tích gần đây Leiknir Reykjavik
Hạng 2 Iceland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

