Joergen Strand Larsen (Kiến tạo: Paulos Abraham) 20 | |
Davy Klaassen (Kiến tạo: Dusan Tadic) 45+1' | |
(Pen) Dusan Tadic 45+7' | |
Melayro Bogarde (Thay: Damil Dankerlui) 46 | |
Edson Alvarez (Thay: Mohammed Kudus) 61 | |
Brian Brobbey (Thay: Sebastien Haller) 71 | |
Nicolas Tagliafico (Thay: Daley Blind) 72 | |
Kenneth Taylor (Thay: Davy Klaassen) 75 | |
Romano Postema (Thay: Joergen Strand Larsen) 76 | |
Emmanuel Matuta (Thay: Michael de Leeuw) 76 | |
Cyril Ngonge (Thay: Mohamed El Hankouri) 76 | |
Daniel van Kaam (Thay: Paulos Abraham) 86 | |
Steven Berghuis (Kiến tạo: Brian Brobbey) 90+1' |
Thống kê trận đấu Groningen vs Ajax
số liệu thống kê

Groningen

Ajax
45 Kiểm soát bóng 55
3 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 2
1 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
22 Ném biên 20
18 Chuyền dài 13
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 7
1 Phản công 1
5 Phát bóng 6
8 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát Groningen vs Ajax
Groningen (4-2-3-1): Peter Leeuwenburgh (1), Damil Dankerlui (2), Mike te Wierik (5), Bart van Hintum (3), Bjorn Meijer (40), Neraysho Kasanwirjo (21), Laros Duarte (6), Mohamed El Hankouri (11), Michael de Leeuw (8), Paulos Abraham (19), Joergen Strand Larsen (9)
Ajax (4-3-3): Andre Onana (24), Noussair Mazraoui (12), Jurrien Timber (2), Perr Schuurs (3), Daley Blind (17), Davy Klaassen (6), Mohammed Kudus (20), Ryan Gravenberch (8), Steven Berghuis (23), Sebastien Haller (22), Dusan Tadic (10)

Groningen
4-2-3-1
1
Peter Leeuwenburgh
2
Damil Dankerlui
5
Mike te Wierik
3
Bart van Hintum
40
Bjorn Meijer
21
Neraysho Kasanwirjo
6
Laros Duarte
11
Mohamed El Hankouri
8
Michael de Leeuw
19
Paulos Abraham
9
Joergen Strand Larsen
10
Dusan Tadic
22
Sebastien Haller
23
Steven Berghuis
8
Ryan Gravenberch
20
Mohammed Kudus
6
Davy Klaassen
17
Daley Blind
3
Perr Schuurs
2
Jurrien Timber
12
Noussair Mazraoui
24
Andre Onana

Ajax
4-3-3
| Thay người | |||
| 46’ | Damil Dankerlui Melayro Bogarde | 61’ | Mohammed Kudus Edson Alvarez |
| 76’ | Mohamed El Hankouri Cyril Ngonge | 71’ | Sebastien Haller Brian Brobbey |
| 76’ | Joergen Strand Larsen Romano Postema | 72’ | Daley Blind Nicolas Tagliafico |
| 76’ | Michael de Leeuw Emmanuel Matuta | 75’ | Davy Klaassen Kenneth Taylor |
| 86’ | Paulos Abraham Daniel van Kaam | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Cyril Ngonge | Brian Brobbey | ||
Yahya Kalley | Mohamed Daramy | ||
Romano Postema | Danilo | ||
Daniel van Kaam | Kenneth Taylor | ||
Emmanuel Matuta | Zakaria Labyad | ||
Marin Sverko | Przemyslaw Tyton | ||
Melayro Bogarde | Jay Gorter | ||
Dirk Baron | Edson Alvarez | ||
Jan De Boer | Sontje Hansen | ||
Enric Llansana | |||
Nicolas Tagliafico | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Groningen
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Ajax
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 21 | 2 | 2 | 43 | 65 | T T B T T | |
| 2 | 25 | 15 | 3 | 7 | 20 | 48 | B T T T B | |
| 3 | 25 | 11 | 11 | 3 | 16 | 44 | H H T H H | |
| 4 | 25 | 12 | 7 | 6 | 18 | 43 | T B H H B | |
| 5 | 25 | 10 | 11 | 4 | 15 | 41 | H T H T T | |
| 6 | 25 | 11 | 6 | 8 | 2 | 39 | B H T T B | |
| 7 | 25 | 11 | 4 | 10 | -10 | 37 | T H H B B | |
| 8 | 25 | 9 | 7 | 9 | 7 | 34 | B T T H T | |
| 9 | 25 | 9 | 7 | 9 | -1 | 34 | B T T B T | |
| 10 | 25 | 9 | 5 | 11 | -6 | 32 | B H B T T | |
| 11 | 25 | 9 | 4 | 12 | -2 | 31 | B B B B B | |
| 12 | 25 | 6 | 11 | 8 | -1 | 29 | H B B T T | |
| 13 | 25 | 7 | 7 | 11 | -16 | 28 | T B B H H | |
| 14 | 25 | 7 | 6 | 12 | -12 | 27 | H T T B T | |
| 15 | 25 | 7 | 5 | 13 | -16 | 26 | H T B B B | |
| 16 | 25 | 5 | 7 | 13 | -14 | 22 | H B T T B | |
| 17 | 25 | 4 | 9 | 12 | -10 | 21 | B H H B T | |
| 18 | 25 | 5 | 2 | 18 | -33 | 17 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch