K. Rupeiks 13 | |
Renars Varslavans 18 | |
Iago Siqueira 36 | |
Iago Siqueira 40 |
Thống kê trận đấu Grobina vs Riga FC
số liệu thống kê
Grobina

Riga FC
23 Kiểm soát bóng 78
0 Sút trúng đích 9
3 Sút không trúng đích 3
0 Phạt góc 9
1 Việt vị 0
19 Phạm lỗi 10
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 0
28 Ném biên 34
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 10
8 Phát bóng 4
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Grobina
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Riga FC
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 13 | 1 | 1 | 26 | 40 | T T T T T | |
| 2 | 15 | 11 | 3 | 1 | 31 | 36 | T T H T T | |
| 3 | 15 | 10 | 1 | 4 | 10 | 31 | T B B T T | |
| 4 | 15 | 6 | 2 | 7 | -4 | 20 | B H T T B | |
| 5 | 15 | 5 | 4 | 6 | -5 | 19 | B T T B H | |
| 6 | 15 | 5 | 2 | 8 | -5 | 17 | B B B T B | |
| 7 | 15 | 3 | 5 | 7 | -18 | 14 | T H H B H | |
| 8 | 15 | 2 | 7 | 6 | 2 | 13 | T H H B B | |
| 9 | 15 | 2 | 7 | 6 | -14 | 13 | B H H B H | |
| 10 | 15 | 0 | 4 | 11 | -23 | 4 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch