K. Rupeiks 31 | |
Darko Lemajic 60 | |
Rolandas Baravykas 83 |
Thống kê trận đấu Grobina vs RFS
số liệu thống kê
Grobina

RFS
23 Kiểm soát bóng 77
1 Sút trúng đích 6
0 Sút không trúng đích 13
0 Phạt góc 8
1 Việt vị 2
17 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
20 Ném biên 34
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 1
17 Phát bóng 2
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Grobina
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây RFS
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 0 | 1 | 10 | 21 | B T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 20 | 19 | T H T T T | |
| 3 | 8 | 5 | 1 | 2 | 4 | 16 | T T B H T | |
| 4 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | T T T T H | |
| 5 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | B B H H T | |
| 6 | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | T T B B B | |
| 7 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | H B H B B | |
| 8 | 8 | 1 | 2 | 5 | -11 | 5 | B B H B B | |
| 9 | 8 | 0 | 5 | 3 | -3 | 5 | H H B H H | |
| 10 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch