Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
Sam Slocombe (Thay: Alex Bass) 10 | |
Alassana Jatta 56 | |
Darragh Burns (Thay: Jason Dadi Svanthorsson) 60 | |
Curtis Thompson (Thay: Geza David Turi) 60 | |
Luca Barrington (Thay: Cameron McJannet) 64 | |
David McGoldrick (Thay: Charlie Whitaker) 70 | |
Darragh Burns 71 | |
Callum Ainley (Thay: Kieran Green) 80 | |
David McGoldrick 88 | |
David McGoldrick 88 | |
Will Jarvis (Thay: Nicholas Tsaroulla) 90 | |
Curtis Edwards (Thay: Conor Grant) 90 |
Thống kê trận đấu Grimsby Town vs Notts County


Diễn biến Grimsby Town vs Notts County
Conor Grant rời sân và được thay thế bởi Curtis Edwards.
Nicholas Tsaroulla rời sân và được thay thế bởi Will Jarvis.
V À A A O O O - David McGoldrick đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Kieran Green rời sân và được thay thế bởi Callum Ainley.
Thẻ vàng cho Darragh Burns.
Charlie Whitaker rời sân và được thay thế bởi David McGoldrick.
Cameron McJannet rời sân và được thay thế bởi Luca Barrington.
Geza David Turi rời sân và được thay thế bởi Curtis Thompson.
Jason Dadi Svanthorsson rời sân và được thay thế bởi Darragh Burns.
V À A A O O O - Alassana Jatta đã ghi bàn!
V À A A O O O - Alassana Jatta đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Alex Bass rời sân và được thay thế bởi Sam Slocombe.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Grimsby Town vs Notts County
Grimsby Town (3-4-1-2): Jordan Wright (1), Tyrell Warren (21), Harvey Rodgers (5), Cameron McJannett (17), Jason Svanthorsson (11), Geza David Turi (19), Evan Khouri (30), Denver Hume (33), Kieran Green (4), Jayden Luker (8), Danny Rose (32)
Notts County (3-1-4-2): Alex Bass (1), Nick Tsaroulla (25), Matthew Platt (5), Jacob Bedeau (4), Lewis Macari (28), Kellan Gordon (2), George Abbott (33), Matt Palmer (18), Conor Grant (11), Alassana Jatta (29), Charlie Whitaker (16)


| Thay người | |||
| 60’ | Jason Dadi Svanthorsson Darragh Burns | 10’ | Alex Bass Sam Slocombe |
| 60’ | Geza David Turi Curtis Thompson | 70’ | Charlie Whitaker David McGoldrick |
| 64’ | Cameron McJannet Luca Barrington | 90’ | Nicholas Tsaroulla Will Jarvis |
| 80’ | Kieran Green Callum Ainley | 90’ | Conor Grant Curtis Edwards |
| Cầu thủ dự bị | |||
Darragh Burns | Madou Cisse | ||
Luca Barrington | David McGoldrick | ||
Callum Ainley | Will Jarvis | ||
Curtis Thompson | Curtis Edwards | ||
Doug Tharme | Jack Hinchy | ||
Jake Eastwood | Zac Johnson | ||
Henry Brown | Sam Slocombe | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Grimsby Town
Thành tích gần đây Notts County
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 15 | 6 | 4 | 17 | 51 | T T T T T | |
| 2 | 24 | 14 | 4 | 6 | 13 | 46 | T T B T T | |
| 3 | 24 | 13 | 4 | 7 | 9 | 43 | H H T B B | |
| 4 | 24 | 13 | 4 | 7 | 4 | 43 | T T T H T | |
| 5 | 25 | 11 | 8 | 6 | 18 | 41 | T T H B H | |
| 6 | 24 | 11 | 8 | 5 | 9 | 41 | H T H T T | |
| 7 | 25 | 10 | 10 | 5 | 7 | 40 | T T B H H | |
| 8 | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | T H B H B | |
| 9 | 24 | 9 | 9 | 6 | 10 | 36 | B T H H T | |
| 10 | 25 | 10 | 6 | 9 | 6 | 36 | H B B T H | |
| 11 | 24 | 9 | 8 | 7 | 6 | 35 | B B H T T | |
| 12 | 24 | 9 | 7 | 8 | 5 | 34 | B B H T T | |
| 13 | 24 | 9 | 7 | 8 | 2 | 34 | T T B H B | |
| 14 | 24 | 9 | 6 | 9 | 1 | 33 | B B T T T | |
| 15 | 24 | 7 | 11 | 6 | 5 | 32 | H T H T H | |
| 16 | 24 | 7 | 11 | 6 | 3 | 32 | H B H H B | |
| 17 | 25 | 8 | 8 | 9 | 0 | 32 | B T B T B | |
| 18 | 25 | 9 | 3 | 13 | -16 | 30 | T T B B T | |
| 19 | 24 | 6 | 6 | 12 | -9 | 24 | H B B T B | |
| 20 | 24 | 6 | 3 | 15 | -23 | 21 | B H B B T | |
| 21 | 25 | 4 | 7 | 14 | -17 | 19 | B H B B B | |
| 22 | 24 | 4 | 7 | 13 | -20 | 19 | H B B B B | |
| 23 | 25 | 4 | 6 | 15 | -21 | 18 | B B B B H | |
| 24 | 24 | 4 | 5 | 15 | -19 | 17 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch