V À A A O O O - Kieran Green ghi bàn!
![]() (og) Courtney Baker-Richardson 1 | |
![]() Matt Smith 8 | |
![]() Kai Whitmore 30 | |
![]() Cameron Evans 36 | |
![]() Jaze Kabia 45+1' | |
![]() Cameron Antwi (Thay: Matt Smith) 46 | |
![]() Matthew Baker (Kiến tạo: Michael Reindorf) 55 | |
![]() Justin Amaluzor 62 | |
![]() Darragh Burns (Thay: Justin Amaluzor) 65 | |
![]() Joe Thomas (Thay: Habeeb Ogunneye) 68 | |
![]() James Clarke (Thay: Liam Shephard) 71 | |
![]() Evan Khouri (Thay: Jamie Walker) 74 | |
![]() Bobby Kamwa (Thay: Michael Reindorf) 78 | |
![]() Cameron Gardner (Thay: Charles Vernam) 81 | |
![]() Tyrell Warren (Thay: Jayden Sweeney) 81 | |
![]() Reece Staunton (Thay: Harvey Rodgers) 81 | |
![]() Kieran Green 90+4' |
Thống kê trận đấu Grimsby Town vs Newport County


Diễn biến Grimsby Town vs Newport County

![V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Harvey Rodgers rời sân và được thay thế bởi Reece Staunton.
Jayden Sweeney rời sân và được thay thế bởi Tyrell Warren.
Charles Vernam rời sân và được thay thế bởi Cameron Gardner.
Michael Reindorf rời sân và được thay thế bởi Bobby Kamwa.
Jamie Walker rời sân và được thay thế bởi Evan Khouri.
Liam Shephard rời sân và được thay thế bởi James Clarke.
Habeeb Ogunneye rời sân và được thay thế bởi Joe Thomas.
Justin Amaluzor rời sân và được thay thế bởi Darragh Burns.

Thẻ vàng cho Justin Amaluzor.
Michael Reindorf đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Matthew Baker đã ghi bàn!
Matt Smith rời sân và được thay thế bởi Cameron Antwi.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Jaze Kabia.

Thẻ vàng cho Cameron Evans.

Thẻ vàng cho Kai Whitmore.

Thẻ vàng cho Matt Smith.

PHẢN LƯỚI NHÀ - Courtney Baker-Richardson đưa bóng vào lưới nhà!
Đội hình xuất phát Grimsby Town vs Newport County
Grimsby Town (4-1-4-1): Christy Pym (1), Harvey Rodgers (5), Doug Tharme (24), Cameron McJannett (17), Jayden Sweeney (3), George McEachran (20), Justin Amaluzor (14), Kieran Green (4), Jamie Walker (7), Charles Vernam (30), Jaze Kabia (9)
Newport County (5-3-2): Nikola Tzanev (1), Habeeb Ogunneye (22), Lee Thomas Jenkins (15), Matthew Baker (4), Liam Shephard (18), Thomas Davies (17), Kai Whitmore (14), Matt Smith (8), Cameron Evans (2), Michael Reindorf (23), Courtney Baker-Richardson (9)


Thay người | |||
65’ | Justin Amaluzor Darragh Burns | 46’ | Matt Smith Cameron Antwi |
74’ | Jamie Walker Evan Khouri | 68’ | Habeeb Ogunneye Joe Thomas |
81’ | Jayden Sweeney Tyrell Warren | 71’ | Liam Shephard James Clarke |
81’ | Harvey Rodgers Reece Staunton | 78’ | Michael Reindorf Bobby Kamwa |
81’ | Charles Vernam Cameron Gardner |
Cầu thủ dự bị | |||
Sebastian Auton | Jordan Wright | ||
Tyrell Warren | James Clarke | ||
Reece Staunton | Bobby Kamwa | ||
Geza David Turi | Cameron Antwi | ||
Evan Khouri | Joe Thomas | ||
Darragh Burns | Michael Spellman | ||
Cameron Gardner | Anthony Driscoll-Glennon |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Grimsby Town
Thành tích gần đây Newport County
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | H T T H T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T H T T |
6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
7 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T |
8 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T T B |
10 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | H T H T |
11 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B B T B T |
15 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | H B B T H |
17 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B |
18 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H B H H |
19 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H T B B B |
20 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T |
21 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | H B B B B |
24 | ![]() | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại