Thứ Sáu, 08/05/2026
(og) Douglas Tharme
35
Nelson Khumbeni
56
Timothee Dieng (Thay: Nelson Khumbeni)
58
Jayden Luker (Thay: Charles Vernam)
65
Armani Little
69
Justin Obikwu (Thay: Curtis Thompson)
79
Oliver Hawkins (Thay: Jack Nolan)
80
Bradley Dack (Thay: Asher Agbinone)
81
Matty Carson (Thay: George McEachran)
90
Jonathan Williams (Thay: Sam Gale)
90
Danny Rose (Kiến tạo: Kieran Green)
90+7'

Thống kê trận đấu Grimsby Town vs Gillingham

số liệu thống kê
Grimsby Town
Grimsby Town
Gillingham
Gillingham
58 Kiểm soát bóng 42
4 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 5
1 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
38 Ném biên 39
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 3
9 Phát bóng 10

Diễn biến Grimsby Town vs Gillingham

Tất cả (16)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+7'

Kieran Green đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+7' V À A A O O O - Danny Rose ghi bàn!

V À A A O O O - Danny Rose ghi bàn!

90+5'

Sam Gale rời sân và được thay thế bởi Jonathan Williams.

90+5'

George McEachran rời sân và được thay thế bởi Matty Carson.

81'

Asher Agbinone rời sân và được thay thế bởi Bradley Dack.

80'

Jack Nolan rời sân và được thay thế bởi Oliver Hawkins.

79'

Curtis Thompson rời sân và được thay thế bởi Justin Obikwu.

69' Thẻ vàng cho Armani Little.

Thẻ vàng cho Armani Little.

65'

Charles Vernam rời sân và được thay thế bởi Jayden Luker.

58'

Nelson Khumbeni rời sân và được thay thế bởi Timothee Dieng.

56' Thẻ vàng cho Nelson Khumbeni.

Thẻ vàng cho Nelson Khumbeni.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

35' PHẢN LƯỚI NHÀ - Douglas Tharme đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Douglas Tharme đưa bóng vào lưới nhà!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Grimsby Town vs Gillingham

Grimsby Town (4-2-3-1): Jordan Wright (1), Lewis Cass (2), Harvey Rodgers (5), Doug Tharme (24), Evan Khouri (30), George McEachran (20), Curtis Thompson (6), Jason Svanthorsson (11), Kieran Green (4), Charles Vernam (10), Danny Rose (32)

Gillingham (4-1-4-1): Glenn Morris (1), Remeao Hutton (2), Sam Gale (30), Max Ehmer (5), Shadrach Ogie (22), Robbie McKenzie (14), Jack Nolan (7), Nelson Khumbeni (16), Armani Little (8), Asher Agbinone (28), Joseph Gbode (29)

Grimsby Town
Grimsby Town
4-2-3-1
1
Jordan Wright
2
Lewis Cass
5
Harvey Rodgers
24
Doug Tharme
30
Evan Khouri
20
George McEachran
6
Curtis Thompson
11
Jason Svanthorsson
4
Kieran Green
10
Charles Vernam
32
Danny Rose
29
Joseph Gbode
28
Asher Agbinone
8
Armani Little
16
Nelson Khumbeni
7
Jack Nolan
14
Robbie McKenzie
22
Shadrach Ogie
5
Max Ehmer
30
Sam Gale
2
Remeao Hutton
1
Glenn Morris
Gillingham
Gillingham
4-1-4-1
Thay người
65’
Charles Vernam
Jayden Luker
58’
Nelson Khumbeni
Timothee Dieng
79’
Curtis Thompson
Justin Obikwu
80’
Jack Nolan
Oliver Hawkins
90’
George McEachran
Matty Carson
81’
Asher Agbinone
Bradley Dack
90’
Sam Gale
Jonny Williams
Cầu thủ dự bị
Sebastian Auton
Jake Turner
Matty Carson
Max Clark
Jayden Luker
Timothee Dieng
Justin Obikwu
Jonny Williams
Callum Ainley
Bradley Dack
Cameron McJannett
Jayden Clarke
Tyrell Warren
Oliver Hawkins

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
29/01 - 2025
18/10 - 2025
18/04 - 2026

Thành tích gần đây Grimsby Town

Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley46241572587T B H B T
2MK DonsMK Dons46241484186H T T T H
3Cambridge UnitedCambridge United46221683382T H B T H
4Salford CitySalford City46256151081B H T T H
5Notts CountyNotts County46248142280T B B T H
6ChesterfieldChesterfield46211691579H T H T T
7Grimsby TownGrimsby Town462212122478B T T T H
8BarnetBarnet462113121776T T T T T
9Swindon TownSwindon Town46229151175T B H B B
10Oldham AthleticOldham Athletic461814141668B B B B T
11Crewe AlexandraCrewe Alexandra46191017667T B B B H
12Colchester UnitedColchester United461812161366T T B B T
13WalsallWalsall46181117065B B T B B
14Bristol RoversBristol Rovers4619522-962T T T T H
15Fleetwood TownFleetwood Town46151615-161B T H H H
16Accrington StanleyAccrington Stanley46141121-1153B B H H B
17GillinghamGillingham46131419-1953H B B B T
18Cheltenham TownCheltenham Town46141022-2652T T B B B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town46131023-2749B T H H B
20Newport CountyNewport County4612727-2943B T B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers46101125-2541H B T B H
22Crawley TownCrawley Town4681622-2440B B H H H
23Harrogate TownHarrogate Town4610927-2939B B T T B
24BarrowBarrow469928-3336B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow