Thứ Hai, 16/03/2026
Dennis Srbeny (Kiến tạo: Branimir Hrgota)
12
Dejan Ljubicic
30
Branimir Hrgota
44
F. Klaus (Thay: S. Ltaief)
59
L. Reich (Thay: J. Dehm)
59
Felix Klaus (Thay: Sayfallah Ltaief)
59
Lukas Reich (Thay: Jannik Dehm)
59
Hasan Kurucay
60
Dennis Srbeny
67
Janik Bachmann (Thay: Ron Schallenberg)
74
Dejan Ljubicic
75
Noel Futkeu (Thay: Dennis Srbeny)
75
Lukas Reich
81
Finn Porath (Thay: Adil Aouchiche)
85
Moussa N'Diaye
87
Nikola Katic
89
Doni Arifi (Thay: Maximilian Dietz)
89
Brynjar Ingi Bjarnason (Thay: Aaron Keller)
90

Thống kê trận đấu Greuther Furth vs Schalke 04

số liệu thống kê
Greuther Furth
Greuther Furth
Schalke 04
Schalke 04
41 Kiểm soát bóng 59
1 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 9
4 Phạt góc 5
4 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
13 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Greuther Furth vs Schalke 04

Tất cả (23)
90+9'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Aaron Keller rời sân và được thay thế bởi Brynjar Ingi Bjarnason.

89'

Maximilian Dietz rời sân và được thay thế bởi Doni Arifi.

89' Thẻ vàng cho Nikola Katic.

Thẻ vàng cho Nikola Katic.

88' Thẻ vàng cho Moussa N'Diaye.

Thẻ vàng cho Moussa N'Diaye.

87' Thẻ vàng cho Moussa N'Diaye.

Thẻ vàng cho Moussa N'Diaye.

85'

Adil Aouchiche rời sân và được thay thế bởi Finn Porath.

81' Thẻ vàng cho Lukas Reich.

Thẻ vàng cho Lukas Reich.

75'

Edin Dzeko đã kiến tạo cho bàn thắng.

75'

Dennis Srbeny rời sân và được thay thế bởi Noel Futkeu.

75' V À A A O O O - Dejan Ljubicic đã ghi bàn!

V À A A O O O - Dejan Ljubicic đã ghi bàn!

74'

Ron Schallenberg rời sân và được thay thế bởi Janik Bachmann.

67' V À A A A O O O - Dennis Srbeny đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Dennis Srbeny đã ghi bàn!

60' Thẻ vàng cho Hasan Kurucay.

Thẻ vàng cho Hasan Kurucay.

59'

Jannik Dehm rời sân và được thay thế bởi Lukas Reich.

59'

Sayfallah Ltaief rời sân và được thay thế bởi Felix Klaus.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho Branimir Hrgota.

Thẻ vàng cho Branimir Hrgota.

30' Thẻ vàng cho Dejan Ljubicic.

Thẻ vàng cho Dejan Ljubicic.

12'

Branimir Hrgota đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Greuther Furth vs Schalke 04

Greuther Furth (3-4-1-2): Silas Joel Prufrock (43), Jan Elvedi (15), Philipp Ziereis (4), Reno Münz (5), Jannik Dehm (23), Jannik Dehm (23), Maximilian Dietz (33), Paul Will (13), Aaron Keller (16), Dennis Srbeny (7), Branimir Hrgota (10), Sayfallah Ltaief (47), Sayfallah Ltaief (47)

Schalke 04 (4-2-3-1): Kevin Müller (22), Timo Becker (5), Nikola Katić (25), Hasan Kurucay (4), Moussa N’Diaye (16), Soufiane El-Faouzi (23), Ron Schallenberg (6), Dejan Ljubicic (21), Kenan Karaman (19), Adil Aouchiche (24), Edin Džeko (10)

Greuther Furth
Greuther Furth
3-4-1-2
43
Silas Joel Prufrock
15
Jan Elvedi
4
Philipp Ziereis
5
Reno Münz
23
Jannik Dehm
23
Jannik Dehm
33
Maximilian Dietz
13
Paul Will
16
Aaron Keller
7
Dennis Srbeny
10
Branimir Hrgota
47
Sayfallah Ltaief
47
Sayfallah Ltaief
10
Edin Džeko
24
Adil Aouchiche
19
Kenan Karaman
21
Dejan Ljubicic
6
Ron Schallenberg
23
Soufiane El-Faouzi
16
Moussa N’Diaye
4
Hasan Kurucay
25
Nikola Katić
5
Timo Becker
22
Kevin Müller
Schalke 04
Schalke 04
4-2-3-1
Thay người
59’
Jannik Dehm
Lukas Reich
74’
Ron Schallenberg
Janik Bachmann
59’
Sayfallah Ltaief
Felix Klaus
85’
Adil Aouchiche
Finn Porath
75’
Dennis Srbeny
Noel Futkeu
89’
Maximilian Dietz
Doni Arifi
90’
Aaron Keller
Brynjar Ingi Bjarnason
Cầu thủ dự bị
Lukas Reich
Johannes Siebeking
Pelle Boevink
Mertcan Ayhan
Raul Marita
Janik Bachmann
Brynjar Ingi Bjarnason
Christian Pierre Louis Gomis
Lukas Reich
Max Gruger
Mehmet Avlayici
Finn Porath
Felix Klaus
Felipe Sanchez
Doni Arifi
Zaid Amoussou - Tchibara
Aiman Dardari
Mika Wallentowitz
Noel Futkeu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
16/12 - 2023
19/05 - 2024
26/10 - 2024
30/03 - 2025
26/09 - 2025
01/03 - 2026

Thành tích gần đây Greuther Furth

Hạng 2 Đức
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
17/01 - 2026
20/12 - 2025

Thành tích gần đây Schalke 04

Hạng 2 Đức
15/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026
21/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 042615651451T T H T H
2DarmstadtDarmstadt26131031949H T B T H
3ElversbergElversberg2614661648T T H T B
4PaderbornPaderborn2614661348H T T H H
5Hannover 96Hannover 962613761146T H T B H
6BerlinBerlin261187641B B T T H
7KaiserslauternKaiserslautern2612410740T T B B T
8Karlsruher SCKarlsruher SC269710-1034B T T H B
9VfL BochumVfL Bochum26899333H H B T H
101. FC Nuremberg1. FC Nuremberg269611-333T H B B T
11Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf269413-1131H B T T B
12Dynamo DresdenDynamo Dresden267811029B H T H T
13Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig268513-1429H B B H T
14Greuther FurthGreuther Furth268513-1729B T H T T
15Arminia BielefeldArminia Bielefeld267712228T B B B H
16Preussen MuensterPreussen Muenster266812-1426H B T B B
17Holstein KielHolstein Kiel266713-925B B H B B
18MagdeburgMagdeburg267316-1324B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow