Julian Green rời sân và được thay thế bởi Dennis Srbeny.
- Noel Futkeu (Kiến tạo: Reno Muenz)
1 - Felix Klaus (Kiến tạo: Branimir Hrgota)
9 - Felix Klaus
27 - Noel Futkeu (Kiến tạo: Mathias Olesen)
51 - Jomaine Consbruch (Thay: Noel Futkeu)
75 - Felix Higl (Thay: Branimir Hrgota)
85 - Dennis Srbeny (Thay: Julian Green)
90
- Christoph Daferner (Kiến tạo: Jakob Lemmer)
11 - Niklas Hauptmann (Thay: Jakob Lemmer)
63 - Dominik Kother (Thay: Jonas Oehmichen)
63 - Kofi Amoako (Thay: Aljaz Casar)
63 - Claudio Kammerknecht
74 - Stefan Kutschke (Thay: Christoph Daferner)
85 - Sascha Risch (Thay: Lars Buenning)
89
Thống kê trận đấu Greuther Furth vs Dynamo Dresden
Diễn biến Greuther Furth vs Dynamo Dresden
Tất cả (25)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Lars Buenning rời sân và được thay thế bởi Sascha Risch.
Christoph Daferner rời sân và được thay thế bởi Stefan Kutschke.
Branimir Hrgota rời sân và được thay thế bởi Felix Higl.
Noel Futkeu rời sân và được thay thế bởi Jomaine Consbruch.
V À A A O O O - Claudio Kammerknecht đã ghi bàn!
Jakob Lemmer rời sân và được thay thế bởi Niklas Hauptmann.
Aljaz Casar rời sân và được thay thế bởi Kofi Amoako.
Jonas Oehmichen rời sân và được thay thế bởi Dominik Kother.
Mathias Olesen đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Noel Futkeu đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Felix Klaus.
Jakob Lemmer đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Christoph Daferner đã ghi bàn!
Branimir Hrgota đã cung cấp đường chuyền cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Felix Klaus đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Lars Erbst ra hiệu cho một quả đá phạt dành cho Greuther Furth ở phần sân nhà.
Reno Muenz đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Noel Futkeu đã ghi bàn!
Đó là một pha kiến tạo tuyệt vời từ Reno Munz.
Noel Futkeu của Greuther Furth ghi bàn bằng đầu, giúp đội nhà dẫn trước 1-0.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Greuther Furth vs Dynamo Dresden
Greuther Furth (3-3-2-2): Pelle Boevink (26), Maximilian Dietz (33), Philipp Ziereis (4), Brynjar Ingi Bjarnason (25), Jannik Dehm (23), Mathias Olesen (8), Reno Münz (5), Felix Klaus (30), Julian Green (37), Noel Futkeu (9), Branimir Hrgota (10)
Dynamo Dresden (4-5-1): Tim Schreiber (1), Konrad Faber (2), Claudio Kammerknecht (15), Lars Bunning (23), Alexander Rossipal (19), Jakob Lemmer (10), Jonas Oehmichen (25), Vinko Sapina (5), Aljaz Casar (17), Nils Froling (16), Christoph Daferner (33)
Thay người | |||
75’ | Noel Futkeu Jomaine Consbruch | 63’ | Aljaz Casar Kofi Amoako |
85’ | Branimir Hrgota Felix Higl | 63’ | Jonas Oehmichen Dominik Kother |
90’ | Julian Green Dennis Srbeny | 63’ | Jakob Lemmer Niklas Hauptmann |
85’ | Christoph Daferner Stefan Kutschke | ||
89’ | Lars Buenning Sascha Risch |
Cầu thủ dự bị | |||
Sebastian Jung | Daniel Mesenhöler | ||
Noah Konig | Sascha Risch | ||
Jomaine Consbruch | Lukas Boeder | ||
Omar Sillah | Kofi Amoako | ||
Juan Cabrera | Luca Herrmann | ||
Felix Higl | Dominik Kother | ||
Dennis Srbeny | Tony Menzel | ||
Marlon Fries | Niklas Hauptmann | ||
Raul Marita | Stefan Kutschke |
Nhận định Greuther Furth vs Dynamo Dresden
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Greuther Furth
Thành tích gần đây Dynamo Dresden
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T |
2 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T B T T |
3 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H |
4 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T H T |
5 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | T T B |
6 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T |
7 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T T B |
8 | | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T H B H |
9 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
10 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T |
11 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T |
12 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B |
13 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | T B B |
14 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T B |
15 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T B |
16 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 | B B T |
17 | | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
18 | | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại