Thứ Hai, 01/12/2025
Jessy Benet (Kiến tạo: Nesta Elphege)
13
Nesta Elphege (Kiến tạo: Nesta Zahui)
27
Mamady Bangre (Thay: Samba Diba)
46
Loris Mouyokolo
47
Mattheo Xantippe
56
Nesta Zahui
59
Nesta Elphege
59
Clement Jolibois
61
Flavien Tait (Thay: Wilitty Younoussa)
63
Yadaly Diaby (Thay: Nesta Zahui)
65
Mathieu Mion (Thay: Mattheo Xantippe)
66
Mathys Tourraine (Thay: Nolan Galves)
72
Mohamed Achi Bouakline (Thay: Octave Joly)
72
Mion, Mathieu
73
Mathieu Mion
73
Evans Jean-Lambert
75
Alan Kerouedan (Thay: Nesta Elphege)
76
Clement Vidal (Thay: Loris Mouyokolo)
80
Ryan Ponti (Thay: Evans Jean-Lambert)
80
Mehdi Baaloudj (Thay: Ibrahima Balde)
80
Mohamed Achi Bouakline
86
Gaetan Paquiez
90+3'

Thống kê trận đấu Grenoble vs Rodez

số liệu thống kê
Grenoble
Grenoble
Rodez
Rodez
50 Kiểm soát bóng 50
12 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 6
6 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Grenoble vs Rodez

Tất cả (31)
90+5'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3' Thẻ vàng cho Gaetan Paquiez.

Thẻ vàng cho Gaetan Paquiez.

80'

Ibrahima Balde rời sân và được thay thế bởi Mehdi Baaloudj.

80'

Evans Jean-Lambert rời sân và được thay thế bởi Ryan Ponti.

80'

Loris Mouyokolo rời sân và được thay thế bởi Clement Vidal.

76'

Nesta Elphege rời sân và được thay thế bởi Alan Kerouedan.

75' Thẻ vàng cho Evans Jean-Lambert.

Thẻ vàng cho Evans Jean-Lambert.

73' Thẻ vàng cho Mathieu Mion.

Thẻ vàng cho Mathieu Mion.

73' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

72'

Octave Joly rời sân và được thay thế bởi Mohamed Achi Bouakline.

72'

Nolan Galves rời sân và được thay thế bởi Mathys Tourraine.

66'

Mattheo Xantippe rời sân và được thay thế bởi Mathieu Mion.

65'

Nesta Zahui rời sân và được thay thế bởi Yadaly Diaby.

63'

Wilitty Younoussa rời sân và được thay thế bởi Flavien Tait.

61' V À A A O O O - Clement Jolibois đã ghi bàn!

V À A A O O O - Clement Jolibois đã ghi bàn!

60' Thẻ vàng cho Nesta Zahui.

Thẻ vàng cho Nesta Zahui.

59' Thẻ vàng cho Nesta Elphege.

Thẻ vàng cho Nesta Elphege.

59' Thẻ vàng cho Nesta Zahui.

Thẻ vàng cho Nesta Zahui.

57' Thẻ vàng cho Mattheo Xantippe.

Thẻ vàng cho Mattheo Xantippe.

56' Thẻ vàng cho Mattheo Xantippe.

Thẻ vàng cho Mattheo Xantippe.

47' Thẻ vàng cho Loris Mouyokolo.

Thẻ vàng cho Loris Mouyokolo.

Đội hình xuất phát Grenoble vs Rodez

Grenoble (5-3-2): Mamadou Diop (13), Shaquil Delos (17), Gaetan Paquiez (29), Loris Mouyokolo (24), Stone Mambo (4), Mattheo Xantippe (27), Theo Valls (25), Samba Diba (30), Jessy Benet (8), Nesta Zahui (19), Nesta Elphege (23)

Rodez (5-3-2): Quentin Braat (1), Nolan Galves (25), Clement Jolibois (5), Mathis Magnin (4), Raphael Lipinski (3), Jean Lambert Evans (15), Wilitty Younoussa (8), Samy Benchamma (26), Octave Joly (22), Kenny Nagera (9), Ibrahima Balde (18)

Grenoble
Grenoble
5-3-2
13
Mamadou Diop
17
Shaquil Delos
29
Gaetan Paquiez
24
Loris Mouyokolo
4
Stone Mambo
27
Mattheo Xantippe
25
Theo Valls
30
Samba Diba
8
Jessy Benet
19
Nesta Zahui
23
Nesta Elphege
18
Ibrahima Balde
9
Kenny Nagera
22
Octave Joly
26
Samy Benchamma
8
Wilitty Younoussa
15
Jean Lambert Evans
3
Raphael Lipinski
4
Mathis Magnin
5
Clement Jolibois
25
Nolan Galves
1
Quentin Braat
Rodez
Rodez
5-3-2
Thay người
46’
Samba Diba
Mamady Bangre
63’
Wilitty Younoussa
Flavien Tait
65’
Nesta Zahui
Yadaly Diaby
72’
Nolan Galves
Mathys Tourraine
66’
Mattheo Xantippe
Mathieu Mion
72’
Octave Joly
Mohamed Achi Bouakline
76’
Nesta Elphege
Alan Kerouedan
80’
Ibrahima Balde
Mehdi Baaloudj
80’
Loris Mouyokolo
Clement Vidal
80’
Evans Jean-Lambert
Ryan Ponti
Cầu thủ dự bị
Maxime Pattier
Enzo Crombez
Clement Vidal
Flavien Tait
Hianga'a Mbock
Mathys Tourraine
Alan Kerouedan
Mohamed Achi Bouakline
Mathieu Mion
Mehdi Baaloudj
Mamady Bangre
Ryan Ponti
Yadaly Diaby
Mathis Saka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
23/08 - 2020
16/05 - 2021
H1: 0-0
25/09 - 2021
H1: 0-1
13/03 - 2022
H1: 0-0
06/11 - 2022
H1: 0-0
20/05 - 2023
H1: 1-1
26/11 - 2023
H1: 1-1
17/03 - 2024
H1: 1-1
05/10 - 2024
H1: 0-1
01/02 - 2025
H1: 1-1
08/11 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây Grenoble

Cúp quốc gia Pháp
29/11 - 2025
Ligue 2
22/11 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
08/11 - 2025
H1: 2-0
01/11 - 2025
H1: 0-2
29/10 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
H1: 0-0
04/10 - 2025
H1: 1-2
27/09 - 2025

Thành tích gần đây Rodez

Cúp quốc gia Pháp
29/11 - 2025
Ligue 2
22/11 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
15/11 - 2025
H1: 0-1
Ligue 2
08/11 - 2025
H1: 2-0
01/11 - 2025
29/10 - 2025
H1: 0-0
25/10 - 2025
H1: 0-1
18/10 - 2025
H1: 1-1
04/10 - 2025
H1: 0-0
27/09 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes159421331H T H B T
2Saint-EtienneSaint-Etienne159241129B T B T T
3Red StarRed Star15843628T B T H H
4ReimsReims15744825H T B T T
5MontpellierMontpellier15735324T H T T B
6Le MansLe Mans15663324T H T H T
7GuingampGuingamp15654-123B H T H T
8PauPau15654-223B B H H B
9DunkerqueDunkerque15564821T T T H H
10FC AnnecyFC Annecy15546119T B H B T
11Clermont Foot 63Clermont Foot 6315465-418T H B T H
12GrenobleGrenoble15456-317B H T T B
13RodezRodez15456-617B T B B H
14LavalLaval15366-415H B T B T
15AmiensAmiens15438-515T B B B B
16NancyNancy15438-715B T B B B
17BoulogneBoulogne15438-715B B H H T
18SC BastiaSC Bastia151410-147B T B B B
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow