Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Alysson Edward 36 | |
![]() Matheusinho (Kiến tạo: Leo Pereira) 51 | |
![]() Carlos Vinicius (Thay: Cristian Olivera) 58 | |
![]() Alexander Aravena (Thay: Edenilson) 58 | |
![]() Chrystian Barletta (Thay: Leo Pereira) 70 | |
![]() Pedro Augusto (Thay: Matheusinho) 78 | |
![]() Franco Cristaldo (Thay: Riquelme Freitas) 79 | |
![]() Francis Amuzu (Thay: Dodi) 84 | |
![]() Mathias Villasanti (Thay: Camilo) 84 | |
![]() Martin Braithwaite 87 | |
![]() Pablo (Thay: Derik Lacerda) 89 | |
![]() Joao Silva (Thay: Ze Lucas) 89 |
Thống kê trận đấu Gremio vs Sport Recife


Diễn biến Gremio vs Sport Recife
Ze Lucas rời sân và được thay thế bởi Joao Silva.
Derik Lacerda rời sân và được thay thế bởi Pablo.

Thẻ vàng cho Martin Braithwaite.
Camilo rời sân và được thay thế bởi Mathias Villasanti.
Dodi rời sân và được thay thế bởi Francis Amuzu.
Riquelme Freitas rời sân và được thay thế bởi Franco Cristaldo.
Matheusinho rời sân và được thay thế bởi Pedro Augusto.
Leo Pereira rời sân và được thay thế bởi Chrystian Barletta.
Edenilson rời sân và được thay thế bởi Alexander Aravena.
Cristian Olivera rời sân và được thay thế bởi Carlos Vinicius.
Leo Pereira đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A A O O O - Matheusinho đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Alysson Edward.
Đó là một quả phát bóng cho đội khách tại Porto Alegre.
Gremio đang dồn lên tấn công nhưng cú dứt điểm của Marlon đi chệch khung thành.
Recife được trao một quả ném biên ở nửa sân của họ.
Bóng an toàn khi Recife được trao một quả ném biên ở nửa sân của họ.
Đá phạt cho Gremio ở nửa sân của họ.
Đội hình xuất phát Gremio vs Sport Recife
Gremio (4-2-3-1): Tiago Volpi (1), Camilo (15), Fabián Balbuena (13), Wagner Leonardo (3), Marlon (23), Dodi (17), Edenilson (8), Cristian Olivera (99), Alysson Edward (47), Riquelme Freitas (65), Martin Braithwaite (22)
Sport Recife (4-3-3): Gabriel (1), Matheus Alexandre (33), Rafael Thyere (15), Ramon (40), Igor Carius (16), Ze Lucas (58), Christian Rivera (14), Lucas Lima (10), Matheusinho (17), Derik Lacerda (18), Leo Pereira (38)


Thay người | |||
58’ | Edenilson Alexander Aravena | 70’ | Leo Pereira Chrystian Barletta |
58’ | Cristian Olivera Carlos Vinícius | 78’ | Matheusinho Pedro Augusto |
79’ | Riquelme Freitas Franco Cristaldo | 89’ | Ze Lucas Joao Silva |
84’ | Camilo Mathías Villasanti | 89’ | Derik Lacerda Pablo |
84’ | Dodi Francis Amuzu |
Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Grando | Caique Franca | ||
Jemerson | Joao Silva | ||
Lucas Esteves | Renzo | ||
Viery | Kevyson | ||
Mathías Villasanti | Pedro Augusto | ||
Franco Cristaldo | Hyoran | ||
Alexander Aravena | Romarinho | ||
Ronald | Rodrigo Atencio | ||
Alex Santana | Chrystian Barletta | ||
Francis Amuzu | Juan Ramirez | ||
Gustavo Cuéllar | Pablo | ||
Carlos Vinícius |
Nhận định Gremio vs Sport Recife
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gremio
Thành tích gần đây Sport Recife
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 20 | 14 | 4 | 2 | 35 | 46 | T H T T T |
2 | ![]() | 19 | 13 | 3 | 3 | 12 | 42 | T H T T T |
3 | ![]() | 21 | 12 | 5 | 4 | 19 | 41 | B T B H T |
4 | ![]() | 19 | 10 | 6 | 3 | 10 | 36 | T H H T T |
5 | ![]() | 19 | 9 | 5 | 5 | 14 | 32 | H B T B T |
6 | ![]() | 19 | 8 | 8 | 3 | 11 | 32 | H T B H T |
7 | ![]() | 21 | 8 | 8 | 5 | 4 | 32 | T T T H T |
8 | ![]() | 21 | 9 | 3 | 9 | -2 | 30 | B B B B T |
9 | ![]() | 19 | 8 | 3 | 8 | -3 | 27 | B T H T B |
10 | ![]() | 20 | 7 | 5 | 8 | 0 | 26 | T H B T H |
11 | ![]() | 21 | 6 | 7 | 8 | -5 | 25 | H H B B T |
12 | ![]() | 19 | 6 | 6 | 7 | -3 | 24 | B T H B B |
13 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 | H B T B B |
14 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -6 | 24 | T B B T H |
15 | ![]() | 20 | 6 | 3 | 11 | -11 | 21 | H T T B B |
16 | ![]() | 20 | 5 | 4 | 11 | -2 | 19 | B H T B B |
17 | ![]() | 21 | 3 | 10 | 8 | -14 | 19 | H H B H B |
18 | ![]() | 20 | 5 | 3 | 12 | -23 | 18 | B T H T B |
19 | ![]() | 20 | 3 | 6 | 11 | -13 | 15 | B H B B B |
20 | ![]() | 19 | 1 | 7 | 11 | -18 | 10 | H H T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại