Chủ Nhật, 30/11/2025
Thiago Santos (Kiến tạo: Diogo Barbosa)
23
Emiliano Ariel Rigoni
60
Diogo Barbosa (Kiến tạo: Rafinha)
68
Douglas Costa
74
Gabriel Chapeco
85
Miranda
90+1'
Miguel Borja
90+3'
Jhonata Robert (Kiến tạo: Miguel Borja)
90+4'

Thống kê trận đấu Gremio vs Sao Paulo

số liệu thống kê
Gremio
Gremio
Sao Paulo
Sao Paulo
45 Kiểm soát bóng 55
17 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gremio vs Sao Paulo

Gremio (4-2-3-1): Gabriel Chapeco (34), Rafinha (13), Geromel (3), Walter Kannemann (4), Diogo Barbosa (32), Thiago Santos (5), Lucas Silva (16), Douglas Costa (10), Jaminton Campaz (7), Ferreira (11), Diego Souza (29)

Sao Paulo (3-5-2): Tiago Volpi (1), Gabriel Sara (21), Miranda (22), Robert Arboleda (5), Leo (16), Emiliano Ariel Rigoni (77), Rodrigo Nestor (25), Igor Gomes (26), Martin Nicolas Benitez (8), Welington (34), Jonathan Calleri (30)

Gremio
Gremio
4-2-3-1
34
Gabriel Chapeco
13
Rafinha
3
Geromel
4
Walter Kannemann
32
Diogo Barbosa
5
Thiago Santos
16
Lucas Silva
10
Douglas Costa
7
Jaminton Campaz
11
Ferreira
29
Diego Souza
30
Jonathan Calleri
34
Welington
8
Martin Nicolas Benitez
26
Igor Gomes
25
Rodrigo Nestor
77
Emiliano Ariel Rigoni
16
Leo
5
Robert Arboleda
22
Miranda
21
Gabriel Sara
1
Tiago Volpi
Sao Paulo
Sao Paulo
3-5-2
Thay người
62’
Diego Souza
Miguel Borja
46’
Martin Nicolas Benitez
Igor Vinicius
74’
Douglas Costa
Jhonata Robert
46’
Welington
Marquinhos
74’
Jaminton Campaz
Mathias Villasanti
70’
Igor Gomes
Gabriel Neves
79’
Thiago Santos
Sarara
73’
Rodrigo Nestor
Lizeiro
79’
Ferreira
Darlan Mendes
73’
Emiliano Ariel Rigoni
Juan
Cầu thủ dự bị
Ruan Netto
Lucas Perri
Sarara
Igor Vinicius
Fernando Henrique
Marquinhos
Victor Bobsin
Vitor Bueno
Brenno
Lizeiro
Miguel Borja
Thalles
Diego Churin
Gabriel Neves
Alisson
Reinaldo
Jhonata Robert
Diego
Mathias Villasanti
Bruno Alves
Darlan Mendes
Juan
Rodrigues
Caio Matheus

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
15/08 - 2021
03/12 - 2021
05/06 - 2023
22/10 - 2023
18/07 - 2024
02/12 - 2024
18/05 - 2025
17/10 - 2025

Thành tích gần đây Gremio

VĐQG Brazil
26/11 - 2025
23/11 - 2025
20/11 - 2025
10/11 - 2025
06/11 - 2025
H1: 0-1
03/11 - 2025
27/10 - 2025
20/10 - 2025
H1: 2-0
17/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Sao Paulo

VĐQG Brazil
28/11 - 2025
24/11 - 2025
21/11 - 2025
09/11 - 2025
06/11 - 2025
03/11 - 2025
26/10 - 2025
H1: 2-0
20/10 - 2025
17/10 - 2025
06/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo3622955075T T B T H
2PalmeirasPalmeiras3621782870B B H H B
3CruzeiroCruzeiro36191252769T H H T H
4MirassolMirassol36171272263B T H T B
5FluminenseFluminense3617712858T H T H T
6Botafogo FRBotafogo FR35161091858H T H T T
7BahiaBahia3616911457B H B T H
8Sao PauloSao Paulo3613914-648H B B T B
9GremioGremio36121014-646B H T B T
10Vasco da GamaVasco da Gama3613617245B B B B T
11RB BragantinoRB Bragantino3613617-1445T T T B B
12CorinthiansCorinthians3512914-445T B B T B
13Atletico MGAtletico MG35111212-245T T H B H
14CearaCeara36111015-343H T B B H
15VitoriaVitoria36101214-1442T H H T T
16Santos FCSantos FC36101115-1141B T H H T
17InternacionalInternacional36101115-1241B H T H B
18FortalezaFortaleza3591016-1537H H H T T
19JuventudeJuventude369720-3134T T H B H
20Sport RecifeSport Recife3621123-4117B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow