Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ronnie Fernandez 3 | |
Martin Braithwaite 4 | |
Julian Fernandez 38 | |
Leonel Perez 44 | |
Cesar Munder (Thay: Ian Alegria) 46 | |
Riquelme Freitas (Thay: Leonel Perez) 46 | |
Ian Garguez (Thay: Dilan Salgado) 46 | |
Ian Garguez 55 | |
Bryan Carrasco 58 | |
Viery 62 | |
Walter Kannemann (Thay: Luis Eduardo) 66 | |
Carlos Vinicius (Thay: Gabriel Mec) 66 | |
Cristian Pavon 68 | |
Gonzalo Tapia (Thay: Francisco Montes) 69 | |
Tete (Thay: Jose Enamorado) 78 | |
Wagner Leonardo (Thay: Viery) 78 | |
Martin Araya (Thay: Bryan Carrasco) 78 | |
Nelson Da Silva (Thay: Ronnie Fernandez) 78 | |
Riquelme Freitas 89 |
Thống kê trận đấu Gremio vs Palestino


Diễn biến Gremio vs Palestino
Thẻ vàng cho Riquelme Freitas.
Ronnie Fernandez rời sân và được thay thế bởi Nelson Da Silva.
Bryan Carrasco rời sân và được thay thế bởi Martin Araya.
Viery rời sân và được thay thế bởi Wagner Leonardo.
Jose Enamorado rời sân và được thay thế bởi Tete.
Francisco Montes rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Tapia.
V À A A A O O O - Cristian Pavon đã ghi bàn!
Gabriel Mec rời sân và được thay thế bởi Carlos Vinicius.
Luis Eduardo rời sân và được thay thế bởi Walter Kannemann.
Thẻ vàng cho Viery.
Thẻ vàng cho Bryan Carrasco.
Thẻ vàng cho Ian Garguez.
Dilan Salgado rời sân và được thay thế bởi Ian Garguez.
Leonel Perez rời sân và được thay thế bởi Riquelme Freitas.
Ian Alegria rời sân và được thay thế bởi Cesar Munder.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Leonel Perez.
Thẻ vàng cho Julian Fernandez.
V À A A O O O - Martin Braithwaite đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Gremio vs Palestino
Gremio (4-2-3-1): Weverton (1), Cristian Pavon (7), Luis Eduardo (43), Viery (44), Pedro Gabriel (54), Leonel Peerez (33), Erick Noriega (19), Jose Enamorado (99), Gabriel Mec (37), Francis Amuzu (9), Martin Braithwaite (22)
Palestino (4-2-3-1): Sebastian Perez (25), Dilan Salgado (24), Vicente Espinoza (2), Enzo Roco (3), Jason Leon (23), Sebastian Gallegos (18), Julian Fernandez (5), Bryan Carrasco (7), Francisco Montes (15), Ian Alegria (30), Ronnie Fernandez (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Leonel Perez Riquelme Freitas | 46’ | Dilan Salgado Ian Garguez |
| 66’ | Gabriel Mec Carlos Vinícius | 46’ | Ian Alegria Cesar Munder |
| 66’ | Luis Eduardo Walter Kannemann | 69’ | Francisco Montes Gonzalo Tapia |
| 78’ | Viery Wagner Leonardo | 78’ | Bryan Carrasco Martn Araya |
| 78’ | Jose Enamorado Tete | 78’ | Ronnie Fernandez Nelson Da Silva |
| Cầu thủ dự bị | |||
Thiago Beltrame | Sebastian Salas | ||
Caio Paulista | Martn Araya | ||
Miguel Monsalve | Jose Bizama | ||
Andre | Nicolas Meza | ||
Tiago | Antonio Ceza | ||
Wagner Leonardo | Ian Garguez | ||
Dodi | Nelson Da Silva | ||
Tete | Gonzalo Tapia | ||
Carlos Vinícius | Albert Gomez | ||
Marcos Rocha | Cesar Munder | ||
Walter Kannemann | Fernando Meza | ||
Riquelme Freitas | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gremio
Thành tích gần đây Palestino
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T T H H H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | B T H H T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B T H H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B H T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T T B B H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T H B T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H T H B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 1 | 5 | 0 | 1 | 8 | H H H H T | |
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7 | H H H H T | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | T H H H B | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | B H H H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | T H T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch