Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Gonzalo Montes 20 | |
Wagner Leonardo (Thay: Luis Eduardo) 26 | |
Marcos Rocha (Thay: Cristian Pavon) 26 | |
Salomon Rodriguez (Kiến tạo: Facundo Silvera) 37 | |
Arthur (Thay: Tiago) 46 | |
Gabriel Mec (Thay: Francis Amuzu) 46 | |
Gabriel Mec (Kiến tạo: Arthur) 47 | |
Wagner Leonardo 48 | |
Gabriel Mec 50 | |
Jose Enamorado (Thay: Tete) 68 | |
Franco Pizzichillo 84 | |
Jose Taran (Thay: Bautista Kociubinski) 85 | |
(Pen) Carlos Vinicius 89 | |
Ezequiel Busquets (Thay: Esteban Obregon) 90 | |
Sebastian Caceres (Thay: Franco Pizzichillo) 90 | |
Eduardo Aguero 90+2' | |
Carlos Vinicius 90+7' |
Thống kê trận đấu Gremio vs Montevideo City Torque


Diễn biến Gremio vs Montevideo City Torque
Franco Pizzichillo rời sân và được thay thế bởi Sebastian Caceres.
ANH ẤY RỜI SÂN! - Carlos Vinicius nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!
Esteban Obregon rời sân và được thay thế bởi Ezequiel Busquets.
Thẻ vàng cho Eduardo Aguero.
V À A A A O O O - Carlos Vinicius từ Gremio thực hiện thành công quả phạt đền!
Bautista Kociubinski rời sân và được thay thế bởi Jose Taran.
V À A A O O O - Franco Pizzichillo đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Tete rời sân và được thay thế bởi Jose Enamorado.
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Gabriel Mec.
Thẻ vàng cho Wagner Leonardo.
Arthur đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gabriel Mec đã ghi bàn!
Francis Amuzu rời sân và được thay thế bởi Gabriel Mec.
Tiago rời sân và được thay thế bởi Arthur.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Facundo Silvera đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Salomon Rodriguez đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Gremio vs Montevideo City Torque
Gremio (4-4-2): Weverton (1), Cristian Pavon (7), Luis Eduardo (43), Viery (44), Pedro Gabriel (54), Tete (21), Leonel Peerez (33), Tiago (39), Francis Amuzu (9), Carlos Vinícius (95), Martin Braithwaite (22)
Montevideo City Torque (5-4-1): Franco Torgnascioli (1), Eduardo Aguero (17), Kevin Isaias Silva (3), Franco Romero (2), Gary Kagelmacher (24), Facundo Silvera Paz (26), Franco Pizzichillo (5), Bautista Kociubinski (14), Gonzalo Montes (20), Esteban Obregon (10), Salomon Rodriguez (9)


| Thay người | |||
| 26’ | Cristian Pavon Marcos Rocha | 85’ | Bautista Kociubinski Jose Taran |
| 26’ | Luis Eduardo Wagner Leonardo | 90’ | Esteban Obregon Ezequiel Busquets |
| 46’ | Tiago Arthur Melo | 90’ | Franco Pizzichillo Sebastian Caceres |
| 46’ | Francis Amuzu Gabriel Mec | ||
| 68’ | Tete Jose Enamorado | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Thiago Beltrame | Mathias Aguiar | ||
Andre | Gaston Rodriguez | ||
Arthur Melo | Luka Andrade | ||
Caio Paulista | Ezequiel Busquets | ||
Dodi | Sebastian Caceres | ||
Jose Enamorado | Nahuel da Silva | ||
Gabriel Mec | Lucas Dure | ||
Marcos Rocha | Ramiro Lecchini | ||
Erick Noriega | Andres Munoz | ||
Wagner Leonardo | Nicolas Perez | ||
Walter Kannemann | Juan Ignacio Quintana Silva | ||
Willian | Jose Taran | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gremio
Thành tích gần đây Montevideo City Torque
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T T H H H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | B T H H T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B T H H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B H T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T T B B H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T H B T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H T H B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 1 | 5 | 0 | 1 | 8 | H H H H T | |
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7 | H H H H T | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | T H H H B | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | B H H H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | T H T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch