Thứ Hai, 01/12/2025
Diogo Barbosa (Thay: Marcelo)
33
Geromel
36
German Cano
39
Jan Franc Lucumi (Thay: David Terans)
46
Jan Franc Lucumi
52
Dodi
55
Gustavo Gomes (Kiến tạo: Joao Pedro)
61
Felipe Carballo (Thay: Edenilson)
70
Everton (Thay: Pepe)
70
John Kennedy (Thay: German Cano)
70
Ganso (Thay: Gabriel)
70
Kaua Elias (Thay: Marlon)
83
Eduardo Queiroz (Thay: Franco Cristaldo)
84
Nathan Ribeiro (Thay: Cristian Pavon)
84
Jan Franc Lucumi
87
Nata (Thay: Dodi)
90

Thống kê trận đấu Gremio vs Fluminense

số liệu thống kê
Gremio
Gremio
Fluminense
Fluminense
47 Kiểm soát bóng 53
15 Phạm lỗi 16
29 Ném biên 18
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 9
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gremio vs Fluminense

Gremio (4-3-3): Agustín Marchesín (1), João Pedro (18), Geromel (3), Rodrigo Ely (5), Reinaldo (6), Dodi (17), Pepe (23), Edenilson (15), Franco Cristaldo (10), Cristian Pavon (21), Gustavo Nunes (39)

Fluminense (4-3-3): Fábio (1), Samuel Xavier (2), Marlon (4), Antonio Carlos (25), Marcelo (12), Thiago Santos (29), Matheus Martinelli (8), Gabriel Pires (22), David Terans (80), German Cano (14), Keno (11)

Gremio
Gremio
4-3-3
1
Agustín Marchesín
18
João Pedro
3
Geromel
5
Rodrigo Ely
6
Reinaldo
17
Dodi
23
Pepe
15
Edenilson
10
Franco Cristaldo
21
Cristian Pavon
39
Gustavo Nunes
11
Keno
14
German Cano
80
David Terans
22
Gabriel Pires
8
Matheus Martinelli
29
Thiago Santos
12
Marcelo
25
Antonio Carlos
4
Marlon
2
Samuel Xavier
1
Fábio
Fluminense
Fluminense
4-3-3
Thay người
70’
Edenilson
Felipe Carballo
33’
Marcelo
Diogo Barbosa
70’
Pepe
Everton
46’
David Terans
Jan Lucumi
84’
Franco Cristaldo
Eduardo Santos Queiroz
70’
German Cano
John Kennedy
84’
Cristian Pavon
Nathan Fernandes
70’
Gabriel
Ganso
90’
Dodi
Nata
83’
Marlon
Kaua Elias
Cầu thủ dự bị
Alysson Edward
John Kennedy
Joao Pedro Galvao
Ganso
Caique
Felipe Andrade
Fabio
Jan Lucumi
Rodrigo Caio
Kaua Elias
Nata
Renato Augusto
Mayk
Guga
Felipe Carballo
Arthur
Nathan
Douglas Costa
Eduardo Santos Queiroz
Diogo Barbosa
Nathan Fernandes
Vitor Eudes
Everton
Justen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
18/07 - 2021
10/11 - 2021
14/08 - 2023
07/12 - 2023
01/07 - 2024
Copa Libertadores
14/08 - 2024
21/08 - 2024
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Brazil
02/11 - 2024
03/08 - 2025

Thành tích gần đây Gremio

VĐQG Brazil
26/11 - 2025
23/11 - 2025
20/11 - 2025
10/11 - 2025
06/11 - 2025
H1: 0-1
03/11 - 2025
27/10 - 2025
20/10 - 2025
H1: 2-0
17/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Fluminense

VĐQG Brazil
28/11 - 2025
23/11 - 2025
20/11 - 2025
10/11 - 2025
07/11 - 2025
03/11 - 2025
30/10 - 2025
26/10 - 2025
21/10 - 2025
17/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo3622955075T T B T H
2PalmeirasPalmeiras3621782870B B H H B
3CruzeiroCruzeiro36191252769T H H T H
4MirassolMirassol36171272263B T H T B
5FluminenseFluminense3617712858T H T H T
6Botafogo FRBotafogo FR35161091858H T H T T
7BahiaBahia3616911457B H B T H
8Sao PauloSao Paulo3613914-648H B B T B
9GremioGremio36121014-646B H T B T
10Vasco da GamaVasco da Gama3613617245B B B B T
11RB BragantinoRB Bragantino3613617-1445T T T B B
12CorinthiansCorinthians3512914-445T B B T B
13Atletico MGAtletico MG35111212-245T T H B H
14CearaCeara36111015-343H T B B H
15VitoriaVitoria36101214-1442T H H T T
16Santos FCSantos FC36101115-1141B T H H T
17InternacionalInternacional36101115-1241B H T H B
18FortalezaFortaleza3591016-1537H H H T T
19JuventudeJuventude369720-3134T T H B H
20Sport RecifeSport Recife3621123-4117B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow