Thứ Hai, 01/12/2025
Reinaldo
25
(Pen) Yuri Alberto
45+1'
Franco Cristaldo (Thay: Diego Costa)
46
Jose Andres Martinez (Thay: Raniele)
46
Andre Carrillo
54
Hugo Nogueira
65
Miguel Monsalve (Thay: Cristian Pavon)
67
Pepe (Thay: Geromel)
68
Alex Santana (Thay: Andre Carrillo)
70
Dodi
79
Jose Andres Martinez
79
Alex Santana (Thay: Andre Carrillo)
80
Talles Magno (Thay: Yuri Alberto)
83
Charles (Thay: Breno Bidon)
84
Angel Romero (Thay: Rodrigo Garro)
85
Charles (Kiến tạo: Angel Romero)
88
Miguel Monsalve
90+2'
Memphis Depay
90+3'
Bidu
90+6'

Thống kê trận đấu Gremio vs Corinthians

số liệu thống kê
Gremio
Gremio
Corinthians
Corinthians
34 Kiểm soát bóng 66
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
13 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gremio vs Corinthians

Gremio (4-4-2): Caique (97), João Pedro (18), Geromel (3), Jemerson (28), Reinaldo (6), Cristian Pavon (21), Mathías Villasanti (20), Dodi (17), Yeferson Soteldo (7), Diego Costa (19), Martin Braithwaite (22)

Corinthians (4-3-1-2): Hugo Souza (1), Matheuzinho (2), André Ramalho (5), Caca (25), Matheus Bidu (21), André Carrillo (19), Raniele (14), Breno Bidon (27), Rodrigo Garro (10), Yuri Alberto (9), Memphis Depay (94)

Gremio
Gremio
4-4-2
97
Caique
18
João Pedro
3
Geromel
28
Jemerson
6
Reinaldo
21
Cristian Pavon
20
Mathías Villasanti
17
Dodi
7
Yeferson Soteldo
19
Diego Costa
22
Martin Braithwaite
94
Memphis Depay
9
Yuri Alberto
10
Rodrigo Garro
27
Breno Bidon
14
Raniele
19
André Carrillo
21
Matheus Bidu
25
Caca
5
André Ramalho
2
Matheuzinho
1
Hugo Souza
Corinthians
Corinthians
4-3-1-2
Thay người
46’
Diego Costa
Franco Cristaldo
46’
Raniele
José Andrés Martinez
67’
Cristian Pavon
Miguel Monsalve
70’
Andre Carrillo
Alex Santana
68’
Geromel
Pepe
83’
Yuri Alberto
Talles Magno
84’
Breno Bidon
Charles
85’
Rodrigo Garro
Ángel Romero
Cầu thủ dự bị
Rafael
Matheus Donelli
Gustavo Martins
José Andrés Martinez
Alysson Edward
Alex Santana
Matías Arezo
Charles
Edenilson
Pedro Raul
Ronald
Ángel Romero
Franco Cristaldo
Hugo
Igor Eduardo Schlemper
Talles Magno
Miguel Monsalve
Pedro Henrique
Pepe
Léo Mana
Tiago
Ryan
Rodrigo Caio
Hector Hernandez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
29/08 - 2021
06/12 - 2021
19/09 - 2023
13/11 - 2023
26/07 - 2024
Cúp quốc gia Brazil
01/08 - 2024
08/08 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
VĐQG Brazil
09/12 - 2024
13/06 - 2025
03/11 - 2025

Thành tích gần đây Gremio

VĐQG Brazil
26/11 - 2025
23/11 - 2025
20/11 - 2025
10/11 - 2025
06/11 - 2025
H1: 0-1
03/11 - 2025
27/10 - 2025
20/10 - 2025
H1: 2-0
17/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Corinthians

VĐQG Brazil
24/11 - 2025
21/11 - 2025
10/11 - 2025
06/11 - 2025
03/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
16/10 - 2025
05/10 - 2025
02/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo3622955075T T B T H
2PalmeirasPalmeiras3621782870B B H H B
3CruzeiroCruzeiro36191252769T H H T H
4MirassolMirassol36171272263B T H T B
5FluminenseFluminense3617712858T H T H T
6Botafogo FRBotafogo FR35161091858H T H T T
7BahiaBahia3616911457B H B T H
8Sao PauloSao Paulo3613914-648H B B T B
9GremioGremio36121014-646B H T B T
10Vasco da GamaVasco da Gama3613617245B B B B T
11RB BragantinoRB Bragantino3613617-1445T T T B B
12CorinthiansCorinthians3512914-445T B B T B
13Atletico MGAtletico MG35111212-245T T H B H
14CearaCeara36111015-343H T B B H
15VitoriaVitoria36101214-1442T H H T T
16Santos FCSantos FC36101115-1141B T H H T
17InternacionalInternacional36101115-1241B H T H B
18FortalezaFortaleza3591016-1537H H H T T
19JuventudeJuventude369720-3134T T H B H
20Sport RecifeSport Recife3621123-4117B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow