Antonio Galeano rời sân và được thay thế bởi Rodriguinho.
![]() Willian Machado 8 | |
![]() Wagner Leonardo (Thay: Fabian Balbuena) 46 | |
![]() Riquelme Freitas (Thay: Edenilson) 46 | |
![]() Paulo Baya (Thay: Aylon) 65 | |
![]() Lucas Mugni (Thay: Richardson) 65 | |
![]() Alex Santana 71 | |
![]() Alexander Aravena (Thay: Riquelme Freitas) 74 | |
![]() Andre (Thay: Cristian Olivera) 75 | |
![]() Walter Kannemann 75 | |
![]() Rafael Ramos 82 | |
![]() Lucas Lima (Thay: Lourenco) 85 | |
![]() Pedro Henrique (Thay: Pedro Raul) 85 | |
![]() Jardiel da Silva (Thay: Martin Braithwaite) 89 | |
![]() Rodriguinho (Thay: Antonio Galeano) 90 |
Thống kê trận đấu Gremio vs Ceara


Diễn biến Gremio vs Ceara
Martin Braithwaite rời sân và được thay thế bởi Jardiel da Silva.
Pedro Raul rời sân và được thay thế bởi Pedro Henrique.
Lourenco rời sân và được thay thế bởi Lucas Lima.

Thẻ vàng cho Rafael Ramos.

Thẻ vàng cho Walter Kannemann.
Cristian Olivera rời sân và được thay thế bởi Andre.
Riquelme Freitas rời sân và được thay thế bởi Alexander Aravena.

Thẻ vàng cho Alex Santana.
Richardson rời sân và được thay thế bởi Lucas Mugni.
Aylon rời sân và được thay thế bởi Paulo Baya.
Edenilson rời sân và được thay thế bởi Riquelme Freitas.
Fabian Balbuena rời sân và được thay thế bởi Wagner Leonardo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng dành cho Willian Machado.

Thẻ vàng cho Willian Machado.
Đội chủ nhà được hưởng quả ném biên ở phần sân đối diện.
Bóng an toàn khi Ceara được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.
Ceara cần phải cẩn trọng. Gremio có quả ném biên tấn công.
Gremio được Davi de Oliveira Lacerda cho hưởng quả phạt góc.
Đội hình xuất phát Gremio vs Ceara
Gremio (4-3-3): Tiago Volpi (1), Marcos Rocha (14), Fabián Balbuena (13), Walter Kannemann (4), Marlon (23), Alex Santana (80), Gustavo Cuéllar (6), Edenilson (8), Alysson Edward (47), Martin Braithwaite (22), Cristian Olivera (99)
Ceara (4-2-3-1): Bruno (94), Fabiano (70), Marllon (3), Willian Machado (23), Rafael Ramos (2), Richardson (26), Dieguinho (20), Antonio Galeano (27), Lourenco (97), Aylon (11), Pedro Raul (9)


Thay người | |||
46’ | Fabian Balbuena Wagner Leonardo | 65’ | Richardson Lucas Mugni |
46’ | Alexander Aravena Riquelme Freitas | 65’ | Aylon Paulo Baya |
74’ | Riquelme Freitas Alexander Aravena | 85’ | Pedro Raul Pedro Henrique |
75’ | Cristian Olivera Andre | 85’ | Lourenco Lucas Lima |
89’ | Martin Braithwaite Jardiel da Silva | 90’ | Antonio Galeano Rodriguinho |
Cầu thủ dự bị | |||
Jemerson | Richard | ||
Wagner Leonardo | Pedro Henrique | ||
Lucas Esteves | Matheus Araujo | ||
Ronald | Lucas Mugni | ||
Erick Noriega | Paulo Baya | ||
Riquelme Freitas | Vinicius Zanocelo | ||
Franco Cristaldo | Nicolas | ||
Alexander Aravena | Lucas Lima | ||
Francis Amuzu | Eder | ||
Jardiel da Silva | Marcos Victor | ||
Andre | Rodriguinho | ||
Thiago Beltrame |
Nhận định Gremio vs Ceara
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gremio
Thành tích gần đây Ceara
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 20 | 14 | 4 | 2 | 35 | 46 | T H T T T |
2 | ![]() | 19 | 13 | 3 | 3 | 12 | 42 | T H T T T |
3 | ![]() | 21 | 12 | 5 | 4 | 19 | 41 | B T B H T |
4 | ![]() | 19 | 10 | 6 | 3 | 10 | 36 | T H H T T |
5 | ![]() | 19 | 9 | 5 | 5 | 14 | 32 | H B T B T |
6 | ![]() | 19 | 8 | 8 | 3 | 11 | 32 | H T B H T |
7 | ![]() | 21 | 8 | 8 | 5 | 4 | 32 | T T T H T |
8 | ![]() | 21 | 9 | 3 | 9 | -2 | 30 | B B B B T |
9 | ![]() | 19 | 8 | 3 | 8 | -3 | 27 | B T H T B |
10 | ![]() | 20 | 7 | 5 | 8 | 0 | 26 | T H B T H |
11 | ![]() | 21 | 6 | 7 | 8 | -5 | 25 | H H B B T |
12 | ![]() | 19 | 6 | 6 | 7 | -3 | 24 | B T H B B |
13 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 | H B T B B |
14 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -6 | 24 | T B B T H |
15 | ![]() | 20 | 6 | 3 | 11 | -11 | 21 | H T T B B |
16 | ![]() | 20 | 5 | 4 | 11 | -2 | 19 | B H T B B |
17 | ![]() | 21 | 3 | 10 | 8 | -14 | 19 | H H B H B |
18 | ![]() | 20 | 5 | 3 | 12 | -23 | 18 | B T H T B |
19 | ![]() | 20 | 3 | 6 | 11 | -13 | 15 | B H B B B |
20 | ![]() | 19 | 1 | 7 | 11 | -18 | 10 | H H T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại