Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Juan Ignacio Nardoni 7 | |
Natanael 14 | |
Natanael 17 | |
Cristian Pavon 40 | |
Mamady Cisse (Thay: Gustavo Scarpa) 46 | |
Erick Noriega (Kiến tạo: Marlon) 51 | |
Gabriel Mec 55 | |
Victor Hugo (Kiến tạo: Everson) 56 | |
Marlon (Kiến tạo: Erick Noriega) 66 | |
Reinier (Thay: Hulk) 68 | |
Dudu (Thay: Tomas Cuello) 69 | |
Dodi (Thay: Gabriel Mec) 69 | |
Roger (Thay: Jose Enamorado) 80 | |
Joao Pedro (Thay: Cristian Pavon) 80 | |
Alan Minda (Thay: Victor Hugo) 80 | |
Carlos Vinicius 84 | |
Jeferson Forneck (Thay: Juan Ignacio Nardoni) 86 | |
Mateo Cassierra (Thay: Vitor Hugo) 89 |
Thống kê trận đấu Gremio vs Atletico MG


Diễn biến Gremio vs Atletico MG
Vitor Hugo rời sân và được thay thế bởi Mateo Cassierra.
Juan Ignacio Nardoni rời sân và được thay thế bởi Jeferson Forneck.
Thẻ vàng cho Carlos Vinicius.
Victor Hugo rời sân và được thay thế bởi Alan Minda.
Cristian Pavon rời sân và được thay thế bởi Joao Pedro.
Jose Enamorado rời sân và được thay thế bởi Roger.
Gabriel Mec rời sân và được thay thế bởi Dodi.
Tomas Cuello rời sân và được thay thế bởi Dudu.
Hulk rời sân và được thay thế bởi Reinier.
Erick Noriega đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Marlon đã ghi bàn!
Everson đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Victor Hugo đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Gabriel Mec.
Marlon đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Erick Noriega đã ghi bàn!
V À A A A O O O Gremio ghi bàn.
Gustavo Scarpa rời sân và được thay thế bởi Mamady Cisse.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Đội hình xuất phát Gremio vs Atletico MG
Gremio (4-1-4-1): Weverton (1), Cristian Pavon (7), Gustavo Martins (53), Viery (44), Marlon (23), Juan Nardoni (5), Erick Noriega (19), Jose Enamorado (99), Gabriel Mec (37), Juan Nardoni (5), Francis Amuzu (9), Carlos Vinícius (95)
Atletico MG (4-2-3-1): Everson (22), Natanael (2), Ruan (4), Vitor Hugo (14), Renan Lodi (16), Alan Franco (21), Maycon Barberan (8), Victor Hugo (30), Gustavo Scarpa (10), Tomas Cuello (28), Hulk (7)


| Thay người | |||
| 69’ | Gabriel Mec Dodi | 46’ | Gustavo Scarpa Mamady Cisse |
| 80’ | Cristian Pavon João Pedro | 68’ | Hulk Reinier |
| 80’ | Jose Enamorado Roger | 69’ | Tomas Cuello Dudu |
| 86’ | Juan Ignacio Nardoni Jeferson Forneck | 80’ | Victor Hugo Alan Minda |
| 89’ | Vitor Hugo Mateo Cassierra | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jeferson Forneck | Gabriel Delfim | ||
Gabriel Grando | Ángelo Preciado | ||
Fabián Balbuena | Ivan Roman | ||
Walter Kannemann | Júnior Alonso | ||
Marcos Rocha | Bernard | ||
João Pedro | Igor Gomes | ||
Caio Paulista | Reinier | ||
Dodi | Tomas Perez | ||
Tiago | Mamady Cisse | ||
Roger | Mateo Cassierra | ||
Riquelme Freitas | Alan Minda | ||
Andre | Dudu | ||
Nhận định Gremio vs Atletico MG
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gremio
Thành tích gần đây Atletico MG
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | H T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T H T T | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | B T T H | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T B H | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T T B H | |
| 8 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T | |
| 9 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 10 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 11 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B T H B | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B H B T | |
| 14 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | T B B | |
| 15 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T B B | |
| 16 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | B H H H | |
| 17 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H B H B | |
| 18 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H B H | |
| 19 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | B B H H | |
| 20 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
