Jamie Gullan (Thay: Ruari Paton) 61 | |
Josh Fowler (Thay: Louis Lloyd) 61 | |
Alfie Agyeman (Thay: Jason Holt) 61 | |
G. Gillespie 66 | |
Grant Gillespie 66 | |
Jamie Gullan 70 | |
Arron Lyall (Thay: Nathan Shaw) 75 | |
Fergus Owens 77 | |
Reece McAlear 78 | |
Kai Fotheringham (Thay: Joshua McPake) 78 | |
Jackson Longridge (Thay: Kris Moore) 85 | |
Liam Smith (Kiến tạo: Cheick Diabate) 88 | |
Iain Wilson 90+4' |
Thống kê trận đấu Greenock Morton vs St. Johnstone
số liệu thống kê

Greenock Morton

St. Johnstone
43 Kiểm soát bóng 57
2 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Greenock Morton vs St. Johnstone
Greenock Morton (4-5-1): Murray Johnson (31), Aaron Comrie (20), Fergus Owens (25), Kris Moore (6), Zak Delaney (3), Owen Moffat (7), Iain Wilson (27), Grant Gillespie (21), Cameron MacPherson (17), Nathan Shaw (22), Michael Garrity (18)
St. Johnstone (4-2-3-1): Toby Steward (1), Liam Smith (33), Jack Baird (15), Cheick Diabaté (3), Matty Foulds (14), Reece McAlear (42), Jason Holt (7), Samuel Stanton (11), Ruari Paton (18), Josh McPake (24), Louis Lloyd (17)

Greenock Morton
4-5-1
31
Murray Johnson
20
Aaron Comrie
25
Fergus Owens
6
Kris Moore
3
Zak Delaney
7
Owen Moffat
27
Iain Wilson
21
Grant Gillespie
17
Cameron MacPherson
22
Nathan Shaw
18
Michael Garrity
17
Louis Lloyd
24
Josh McPake
18
Ruari Paton
11
Samuel Stanton
7
Jason Holt
42
Reece McAlear
14
Matty Foulds
3
Cheick Diabaté
15
Jack Baird
33
Liam Smith
1
Toby Steward

St. Johnstone
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 75’ | Nathan Shaw Arron Lyall | 61’ | Louis Lloyd Josh Fowler |
| 85’ | Kris Moore Jackson Longridge | 61’ | Ruari Paton Jamie Gullan |
| 61’ | Jason Holt Alfie Agyeman | ||
| 78’ | Joshua McPake Kai Fotheringham | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sam Murdoch | Ross Sinclair | ||
Ali Crawford | Reghan Tumilty | ||
Kian Taylor | Josh Fowler | ||
Jackson Longridge | Jamie Gullan | ||
Arron Lyall | Taylor Steven | ||
Louie Murphy | Kai Fotheringham | ||
Dean Black | Stevie Mallan | ||
Alfie Agyeman | |||
Adam Forrester | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Scotland League Cup
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Greenock Morton
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây St. Johnstone
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 17 | 9 | 3 | 31 | 60 | T H H T T | |
| 2 | 28 | 14 | 10 | 4 | 11 | 52 | H T H H T | |
| 3 | 29 | 11 | 11 | 7 | 4 | 44 | B T H H H | |
| 4 | 28 | 11 | 6 | 11 | 6 | 39 | B B H T T | |
| 5 | 28 | 7 | 14 | 7 | 0 | 35 | T H B H B | |
| 6 | 29 | 8 | 11 | 10 | -9 | 35 | T H B T T | |
| 7 | 28 | 7 | 9 | 12 | -1 | 30 | T B H H B | |
| 8 | 29 | 6 | 12 | 11 | -11 | 30 | T B B B B | |
| 9 | 29 | 6 | 9 | 14 | -13 | 27 | T B B T B | |
| 10 | 29 | 6 | 9 | 14 | -18 | 27 | B H T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch