![]() Eamonn Brophy 23 | |
![]() Nicholas McAllister 51 | |
![]() Jackson Longridge 53 | |
![]() Kevin Holt (Kiến tạo: Curtis Main) 55 | |
![]() Dylan Corr (Thay: Zak Delaney) 58 | |
![]() Michael Garrity (Thay: Kerr Robertson) 58 | |
![]() Iain Wilson (Thay: Owen Moffat) 58 | |
![]() Nicholas McAllister (Kiến tạo: Ethan Walker) 59 | |
![]() Eamonn Brophy 64 | |
![]() Dylan Watret (Thay: Marco Rus) 65 | |
![]() Zak McKay (Thay: Michael O'Halloran) 73 | |
![]() Jake Hastie (Thay: Ethan Walker) 75 | |
![]() Kris Moore 77 | |
![]() Eamonn Brophy (Kiến tạo: Nathan Shaw) 87 |
Thống kê trận đấu Greenock Morton vs Ayr United
số liệu thống kê

Greenock Morton

Ayr United
52 Kiểm soát bóng 48
15 Phạm lỗi 13
25 Ném biên 34
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Greenock Morton vs Ayr United
Greenock Morton (4-2-3-1): James Storer (1), Cammy Ballantyne (2), Kris Moore (6), Jackson Longridge (23), Zak Delaney (3), Kerr Robertson (19), Cameron Blues (8), Nathan Shaw (22), Owen Moffat (7), Michael O'Halloran (29), Eamonn Brophy (10)
Ayr United (4-4-2): David Mitchell (1), Nicholas McAllister (2), Kevin Holt (5), Liam Dick (3), Scott McMann (33), Marco Alin Rus (23), Mark McKenzie (22), Kyle Ure (14), Ethan Walker (21), Curtis Main (10), George Oakley (9)

Greenock Morton
4-2-3-1
1
James Storer
2
Cammy Ballantyne
6
Kris Moore
23
Jackson Longridge
3
Zak Delaney
19
Kerr Robertson
8
Cameron Blues
22
Nathan Shaw
7
Owen Moffat
29
Michael O'Halloran
10
Eamonn Brophy
9
George Oakley
10
Curtis Main
21
Ethan Walker
14
Kyle Ure
22
Mark McKenzie
23
Marco Alin Rus
33
Scott McMann
3
Liam Dick
5
Kevin Holt
2
Nicholas McAllister
1
David Mitchell

Ayr United
4-4-2
Thay người | |||
58’ | Zak Delaney Dylan Corr | 65’ | Marco Rus Dylan Watret |
58’ | Kerr Robertson Michael Garrity | 75’ | Ethan Walker Jake Hastie |
58’ | Owen Moffat Iain Wilson | ||
73’ | Michael O'Halloran Zak McKay |
Cầu thủ dự bị | |||
Sam Murdoch | Liam Russell | ||
Dylan Corr | Stuart Bannigan | ||
Sonny Hart | Dom Thomas | ||
Zak McKay | Jake Hastie | ||
Michael Garrity | Jude Bonnar | ||
Iain Wilson | Lucas McRoberts | ||
Louie Murphy | Dylan Watret | ||
Jamie Hislop |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Scotland
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Greenock Morton
Hạng 2 Scotland
Scotland League Cup
Hạng 2 Scotland
Scotland League Cup
Giao hữu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Ayr United
Hạng 2 Scotland
Scotland League Cup
Hạng 2 Scotland
Scotland League Cup
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H T B |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B |
5 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B H T |
6 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
7 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H |
8 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H B H |
9 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H B H |
10 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại