Chủ Nhật, 01/03/2026

Trực tiếp kết quả Greenock Morton vs Arbroath hôm nay 27-01-2024

Giải Hạng 2 Scotland - Th 7, 27/1

Kết thúc

Greenock Morton

Greenock Morton

3 : 0

Arbroath

Arbroath

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 27/01/2024
Vòng 22 - Hạng 2 Scotland
Cappielow Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Keaghan Jacobs
25
Keaghan Jacobs
28
Mark Stowe
29
Alan Power
34
Jay Bird
48
Kyle Robinson
50
Michael Garrity (Thay: Alan Power)
54
(Pen) Robbie Muirhead
63
George Oakley (Kiến tạo: Tyler French)
75
Calum Waters (Thay: Lewis Strapp)
77
Grant Gillespie (Thay: Iain Wilson)
77
Kenan Duennwald (Thay: Kyle Robinson)
81
(Pen) Grant Gillespie
82
Jack Bearne (Thay: Robbie Muirhead)
83
Lewis McGrattan (Thay: Robbie Crawford)
83

Thống kê trận đấu Greenock Morton vs Arbroath

số liệu thống kê
Greenock Morton
Greenock Morton
Arbroath
Arbroath
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Greenock Morton vs Arbroath

Greenock Morton (4-2-3-1): Ryan Mullen (1), Tyler Jay French (26), Jack Baird (5), Darragh O'Connor (4), Lewis Strapp (3), Alan Power (20), Iain Wilson (27), Cameron Blues (8), Robbie Crawford (14), Robbie Muirhead (9), George Oakley (22)

Arbroath (4-4-2): Maks Boruc (41), Adam MacKinnon (18), Scott Stewart (12), Colin Hamilton (3), David Gold (7), Mark Stowe (14), Keaghan Jacobs (10), Joao Balde (25), Leighton McIntosh (9), Jay Bird (27), Kyle Robinson (19)

Greenock Morton
Greenock Morton
4-2-3-1
1
Ryan Mullen
26
Tyler Jay French
5
Jack Baird
4
Darragh O'Connor
3
Lewis Strapp
20
Alan Power
27
Iain Wilson
8
Cameron Blues
14
Robbie Crawford
9
Robbie Muirhead
22
George Oakley
19
Kyle Robinson
27
Jay Bird
9
Leighton McIntosh
25
Joao Balde
10
Keaghan Jacobs
14
Mark Stowe
7
David Gold
3
Colin Hamilton
12
Scott Stewart
18
Adam MacKinnon
41
Maks Boruc
Arbroath
Arbroath
4-4-2
Thay người
54’
Alan Power
Michael Garrity
81’
Kyle Robinson
Kenan Dunnwald-Turan
77’
Lewis Strapp
Calum Waters
77’
Iain Wilson
Grant Gillespie
83’
Robbie Crawford
Lewis McGrattan
83’
Robbie Muirhead
Jack Bearne
Cầu thủ dự bị
Sam Murdoch
Ali Adams
Calum Waters
Kenan Dunnwald-Turan
Lewis McGrattan
Michael Garrity
Jack Bearne
Grant Gillespie
Alex King
Logan O'Boy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Scotland
30/04 - 2022
Hạng 2 Scotland
17/09 - 2022
03/12 - 2022
28/01 - 2023
18/03 - 2023
Hạng 2 Scotland
26/08 - 2023
09/12 - 2023
27/01 - 2024
20/04 - 2024
20/09 - 2025
08/11 - 2025
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Greenock Morton

Hạng 2 Scotland
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
17/01 - 2026
Hạng 2 Scotland
03/01 - 2026
27/12 - 2025

Thành tích gần đây Arbroath

Hạng 2 Scotland
28/02 - 2026
21/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
17/01 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 4-2
17/01 - 2026
Hạng 2 Scotland
10/01 - 2026
03/01 - 2026
27/12 - 2025
20/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. JohnstoneSt. Johnstone2614932651H T H H T
2Partick ThistlePartick Thistle27131041049T H T H H
3ArbroathArbroath261187441T H B T H
4Ayr UnitedAyr United247125333H B T H B
5Dunfermline AthleticDunfermline Athletic258611130B B B H T
6Raith RoversRaith Rovers277911030T B H H B
7Greenock MortonGreenock Morton276129-830T H T B B
8Queen's ParkQueen's Park256109-1028B T T H B
9AirdrieoniansAirdrieonians276813-1226B T B B T
10Ross CountyRoss County266812-1426B T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow