Thứ Năm, 05/03/2026
Alexander Hofleitner (Kiến tạo: Thorsten Schriebl)
7
Ramiz Harakate
26
Philipp Pomer
33
Thorsten Schriebl
44
Jussef Nasrawe (Thay: Jonas Mayer)
46
Alexander Hofleitner
53
Christopher Wernitznig (Thay: Ante Bajic)
65
Martin Rasner (Thay: Yusuf Maart)
65
Mark Grosse (Thay: Christian Lichtenberger)
71
Saliou Sane (Thay: Antonio Van Wyk)
77
Joris Boguo (Thay: Philipp Pomer)
78
Dominik Frieser (Thay: Ramiz Harakate)
81
Michael Sollbauer
82
Beres Owusu
86
Jacob Italiano
86
Christopher Wernitznig
88
Franz Stolz
89
Lukas Graf (Thay: Jacob Italiano)
89
(og) Mark Grosse
90+2'
Mark Grosse
90+3'

Thống kê trận đấu Grazer AK vs SV Ried

số liệu thống kê
Grazer AK
Grazer AK
SV Ried
SV Ried
45 Kiểm soát bóng 55
3 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 10
5 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Grazer AK vs SV Ried

Tất cả (25)
90+10'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Mark Grosse nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Mark Grosse nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

90+2' PHẢN LƯỚI NHÀ - Mark Grosse đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Mark Grosse đưa bóng vào lưới nhà!

89'

Jacob Italiano rời sân và được thay thế bởi Lukas Graf.

89' Thẻ vàng cho Franz Stolz.

Thẻ vàng cho Franz Stolz.

88' Thẻ vàng cho Christopher Wernitznig.

Thẻ vàng cho Christopher Wernitznig.

86' Thẻ vàng cho Jacob Italiano.

Thẻ vàng cho Jacob Italiano.

86' Thẻ vàng cho Beres Owusu.

Thẻ vàng cho Beres Owusu.

82' Thẻ vàng cho Michael Sollbauer.

Thẻ vàng cho Michael Sollbauer.

81'

Ramiz Harakate rời sân và được thay thế bởi Dominik Frieser.

78'

Philipp Pomer rời sân và được thay thế bởi Joris Boguo.

77'

Antonio Van Wyk rời sân và được thay thế bởi Saliou Sane.

71'

Christian Lichtenberger rời sân và được thay thế bởi Mark Grosse.

65'

Yusuf Maart rời sân và được thay thế bởi Martin Rasner.

65'

Ante Bajic rời sân và được thay thế bởi Christopher Wernitznig.

53' Thẻ vàng cho Alexander Hofleitner.

Thẻ vàng cho Alexander Hofleitner.

46'

Jonas Mayer rời sân và được thay thế bởi Jussef Nasrawe.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

44' Thẻ vàng cho Thorsten Schriebl.

Thẻ vàng cho Thorsten Schriebl.

33' Thẻ vàng cho Philipp Pomer.

Thẻ vàng cho Philipp Pomer.

Đội hình xuất phát Grazer AK vs SV Ried

Grazer AK (3-1-4-2): Franz Stolz (12), Beres Owusu (82), Donovan Pines (2), Ludwig Vraa Jensen (3), Mathias Olesen (6), Jacob Italiano (14), Thorsten Schriebl (20), Christian Lichtenberger (10), Leon Klassen (32), Ramiz Harakate (22), Alexander Hofleitner (25)

SV Ried (3-1-4-2): Andreas Leitner (1), Nikki Havenaar (5), Michael Sollbauer (23), Oliver Steurer (30), Yusuf Maart (6), Ante Bajic (12), Nicolas Bajlicz (28), Jonas Mayer (26), Philipp Pomer (17), Peter Kiedl (13), Antonio Van Wyk (29)

Grazer AK
Grazer AK
3-1-4-2
12
Franz Stolz
82
Beres Owusu
2
Donovan Pines
3
Ludwig Vraa Jensen
6
Mathias Olesen
14
Jacob Italiano
20
Thorsten Schriebl
10
Christian Lichtenberger
32
Leon Klassen
22
Ramiz Harakate
25
Alexander Hofleitner
29
Antonio Van Wyk
13
Peter Kiedl
17
Philipp Pomer
26
Jonas Mayer
28
Nicolas Bajlicz
12
Ante Bajic
6
Yusuf Maart
30
Oliver Steurer
23
Michael Sollbauer
5
Nikki Havenaar
1
Andreas Leitner
SV Ried
SV Ried
3-1-4-2
Thay người
71’
Christian Lichtenberger
Mark Grosse
46’
Jonas Mayer
Jussef Nasrawe
81’
Ramiz Harakate
Dominik Frieser
65’
Yusuf Maart
Martin Rasner
89’
Jacob Italiano
Lukas Graf
65’
Ante Bajic
Christopher Wernitznig
77’
Antonio Van Wyk
Saliou Sane
78’
Philipp Pomer
Joris Boguo
Cầu thủ dự bị
Jakob Meierhofer
Jussef Nasrawe
Fabian Ehmann
Felix Wimmer
Martin Kreuzriegler
Jonathan Scherzer
Lukas Graf
Dominik Kirnbauer
Tim Paumgartner
Martin Rasner
Mark Grosse
Christopher Wernitznig
Dominik Frieser
Evan Eghosa Aisowieren
Saliou Sane
Joris Boguo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Áo
02/09 - 2023
30/03 - 2024
VĐQG Áo
27/09 - 2025
01/03 - 2026

Thành tích gần đây Grazer AK

VĐQG Áo
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
13/12 - 2025
H1: 1-2
07/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025

Thành tích gần đây SV Ried

VĐQG Áo
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
31/01 - 2026
VĐQG Áo
13/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SalzburgFC Salzburg2110741737T B H T H
2Sturm GrazSturm Graz211128535B T B T H
3LASKLASK211047034T T H B H
4Austria WienAustria Wien211038233T T T B H
5TSV HartbergTSV Hartberg21885532T H H T H
6Rapid WienRapid Wien21867030H H B T H
7SCR AltachSCR Altach21786129B T H T H
8SV RiedSV Ried21849-228T B H H B
9WSG TirolWSG Tirol21777-128B B T H T
10Wolfsberger ACWolfsberger AC21759126B H B B H
11Grazer AKGrazer AK21489-1220B H H B T
12BW LinzBW Linz214215-1614H B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow