Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alexander Hofleitner (Kiến tạo: Thorsten Schriebl) 7 | |
Ramiz Harakate 26 | |
Philipp Pomer 33 | |
Thorsten Schriebl 44 | |
Jussef Nasrawe (Thay: Jonas Mayer) 46 | |
Alexander Hofleitner 53 | |
Christopher Wernitznig (Thay: Ante Bajic) 65 | |
Martin Rasner (Thay: Yusuf Maart) 65 | |
Mark Grosse (Thay: Christian Lichtenberger) 71 | |
Saliou Sane (Thay: Antonio Van Wyk) 77 | |
Joris Boguo (Thay: Philipp Pomer) 78 | |
Dominik Frieser (Thay: Ramiz Harakate) 81 | |
Michael Sollbauer 82 | |
Beres Owusu 86 | |
Jacob Italiano 86 | |
Christopher Wernitznig 88 | |
Franz Stolz 89 | |
Lukas Graf (Thay: Jacob Italiano) 89 | |
(og) Mark Grosse 90+2' | |
Mark Grosse 90+3' |
Thống kê trận đấu Grazer AK vs SV Ried


Diễn biến Grazer AK vs SV Ried
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Mark Grosse nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
PHẢN LƯỚI NHÀ - Mark Grosse đưa bóng vào lưới nhà!
Jacob Italiano rời sân và được thay thế bởi Lukas Graf.
Thẻ vàng cho Franz Stolz.
Thẻ vàng cho Christopher Wernitznig.
Thẻ vàng cho Jacob Italiano.
Thẻ vàng cho Beres Owusu.
Thẻ vàng cho Michael Sollbauer.
Ramiz Harakate rời sân và được thay thế bởi Dominik Frieser.
Philipp Pomer rời sân và được thay thế bởi Joris Boguo.
Antonio Van Wyk rời sân và được thay thế bởi Saliou Sane.
Christian Lichtenberger rời sân và được thay thế bởi Mark Grosse.
Yusuf Maart rời sân và được thay thế bởi Martin Rasner.
Ante Bajic rời sân và được thay thế bởi Christopher Wernitznig.
Thẻ vàng cho Alexander Hofleitner.
Jonas Mayer rời sân và được thay thế bởi Jussef Nasrawe.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Thorsten Schriebl.
Thẻ vàng cho Philipp Pomer.
Đội hình xuất phát Grazer AK vs SV Ried
Grazer AK (3-1-4-2): Franz Stolz (12), Beres Owusu (82), Donovan Pines (2), Ludwig Vraa Jensen (3), Mathias Olesen (6), Jacob Italiano (14), Thorsten Schriebl (20), Christian Lichtenberger (10), Leon Klassen (32), Ramiz Harakate (22), Alexander Hofleitner (25)
SV Ried (3-1-4-2): Andreas Leitner (1), Nikki Havenaar (5), Michael Sollbauer (23), Oliver Steurer (30), Yusuf Maart (6), Ante Bajic (12), Nicolas Bajlicz (28), Jonas Mayer (26), Philipp Pomer (17), Peter Kiedl (13), Antonio Van Wyk (29)


| Thay người | |||
| 71’ | Christian Lichtenberger Mark Grosse | 46’ | Jonas Mayer Jussef Nasrawe |
| 81’ | Ramiz Harakate Dominik Frieser | 65’ | Yusuf Maart Martin Rasner |
| 89’ | Jacob Italiano Lukas Graf | 65’ | Ante Bajic Christopher Wernitznig |
| 77’ | Antonio Van Wyk Saliou Sane | ||
| 78’ | Philipp Pomer Joris Boguo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jakob Meierhofer | Jussef Nasrawe | ||
Fabian Ehmann | Felix Wimmer | ||
Martin Kreuzriegler | Jonathan Scherzer | ||
Lukas Graf | Dominik Kirnbauer | ||
Tim Paumgartner | Martin Rasner | ||
Mark Grosse | Christopher Wernitznig | ||
Dominik Frieser | Evan Eghosa Aisowieren | ||
Saliou Sane | |||
Joris Boguo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Grazer AK
Thành tích gần đây SV Ried
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 10 | 7 | 4 | 17 | 37 | T B H T H | |
| 2 | 21 | 11 | 2 | 8 | 5 | 35 | B T B T H | |
| 3 | 21 | 10 | 4 | 7 | 0 | 34 | T T H B H | |
| 4 | 21 | 10 | 3 | 8 | 2 | 33 | T T T B H | |
| 5 | 21 | 8 | 8 | 5 | 5 | 32 | T H H T H | |
| 6 | 21 | 8 | 6 | 7 | 0 | 30 | H H B T H | |
| 7 | 21 | 7 | 8 | 6 | 1 | 29 | B T H T H | |
| 8 | 21 | 8 | 4 | 9 | -2 | 28 | T B H H B | |
| 9 | 21 | 7 | 7 | 7 | -1 | 28 | B B T H T | |
| 10 | 21 | 7 | 5 | 9 | 1 | 26 | B H B B H | |
| 11 | 21 | 4 | 8 | 9 | -12 | 20 | B H H B T | |
| 12 | 21 | 4 | 2 | 15 | -16 | 14 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch