Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Grazer AK vs SV Ried hôm nay 02-09-2023

Giải Hạng 2 Áo - Th 7, 02/9

Kết thúc

Grazer AK

Grazer AK

1 : 0

SV Ried

SV Ried

Hiệp một: 0-0
T7, 01:30 02/09/2023
Vòng 6 - Hạng 2 Áo
Merkur-Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Oliver Steurer
10
Marco Perchtold
45
Belmin Beganovic
45+3'
Thomas Mayer
46
Thomas Mayer (Thay: Paolo Jager)
46
Thorsten Schriebl
55
Daniel Maderner (Kiến tạo: Marco Perchtold)
56
Markus Rusek (Thay: Christian Lichtenberger)
58
Ben-Travis Woerndl (Thay: Belmin Beganovic)
58
Gontie Diomande (Thay: Nik Marinsek)
66
Marc Andre Schmerboeck (Thay: Mark Grosse)
66
Sandro Schendl (Thay: Fabian Wohlmuth)
74
David Bumberger (Thay: Nils Seufert)
74
Thomas Schiestl (Thay: Marco Perchtold)
82
Yannick Oberleitner (Thay: Daniel Maderner)
82
Felix Holzhacker (Thay: Felix Kochl)
86
Milos Jovicic
88
Thorsten Schriebl
90+4'

Thống kê trận đấu Grazer AK vs SV Ried

số liệu thống kê
Grazer AK
Grazer AK
SV Ried
SV Ried
49 Kiểm soát bóng 51
13 Phạm lỗi 15
26 Ném biên 34
5 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 9
5 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
9 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Grazer AK vs SV Ried

Grazer AK (4-3-3): Jakob Meierhofer (1), Milos Jovicic (30), Felix Kochl (24), Michael Lang (21), Marco Gantschnig (19), Thorsten Schriebl (20), Marco Perchtold (13), Christian Lichtenberger (10), Michael Cheukoua (99), Daniel Maderner (9), Paolo Jager (23)

SV Ried (4-3-3): Andreas Leitner (1), Nik Marinsek (7), Mark Grosse (9), Fabian Wohlmuth (19), Arjan Malic (23), Oliver Steurer (30), David Ungar (66), Nikki Havenaar (5), Nils Seufert (11), Philipp Pomer (17), Belmin Beganovic (14)

Grazer AK
Grazer AK
4-3-3
1
Jakob Meierhofer
30
Milos Jovicic
24
Felix Kochl
21
Michael Lang
19
Marco Gantschnig
20
Thorsten Schriebl
13
Marco Perchtold
10
Christian Lichtenberger
99
Michael Cheukoua
9
Daniel Maderner
23
Paolo Jager
14
Belmin Beganovic
17
Philipp Pomer
11
Nils Seufert
5
Nikki Havenaar
66
David Ungar
30
Oliver Steurer
23
Arjan Malic
19
Fabian Wohlmuth
9
Mark Grosse
7
Nik Marinsek
1
Andreas Leitner
SV Ried
SV Ried
4-3-3
Thay người
46’
Paolo Jager
Thomas Mayer
58’
Belmin Beganovic
Ben Worndl
58’
Christian Lichtenberger
Markus Rusek
66’
Nik Marinsek
Gontie Junior Diomande
82’
Daniel Maderner
Yannick Oberleitner
66’
Mark Grosse
Marc Andre Schmerbock
82’
Marco Perchtold
Thomas Schiestl
74’
Fabian Wohlmuth
Sandro Schendl
86’
Felix Kochl
Felix Holzhacker
74’
Nils Seufert
David Bumberger
Cầu thủ dự bị
Markus Rusek
Jonas Wendlinger
Yannick Oberleitner
Gontie Junior Diomande
Christoph Nicht
Sandro Schendl
Thomas Schiestl
Ben Worndl
Thomas Mayer
David Bumberger
Levan Eloshvili
Jonas Mayer
Felix Holzhacker
Marc Andre Schmerbock

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Áo
02/09 - 2023
30/03 - 2024

Thành tích gần đây Grazer AK

VĐQG Áo
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
Giao hữu
29/07 - 2025
Cúp quốc gia Áo
26/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
15/07 - 2025
12/07 - 2025
04/07 - 2025

Thành tích gần đây SV Ried

Cúp quốc gia Áo
27/08 - 2025
VĐQG Áo
23/08 - 2025
H1: 0-0
17/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
Cúp quốc gia Áo
25/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
18/07 - 2025
12/07 - 2025
11/07 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SKN St. PoeltenSKN St. Poelten4310610T T T H
2Young VioletsYoung Violets5311110B T H T T
3First Vienna FCFirst Vienna FC522148T T B H H
4Austria LustenauAustria Lustenau522138T T B H H
5FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling422038T H H T
6Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC421147T T H B
7SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt430126T B T T
8Kapfenberger SVKapfenberger SV4202-16B B T T
9SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg4202-16B B T T
10AmstettenAmstetten412115T H B H
11FC LieferingFC Liefering4031-43B H H H
12FC Hertha WelsFC Hertha Wels5104-53B B T B B
13SV StripfingSV Stripfing4022-32B H B H
14Sturm Graz IISturm Graz II4022-32B H H B
15SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II4022-42H H B B
16SW BregenzSW Bregenz4022-30H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow