Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Grazer AK vs Rapid Wien hôm nay 27-10-2024

Giải VĐQG Áo - CN, 27/10

Kết thúc

Grazer AK

Grazer AK

1 : 1

Rapid Wien

Rapid Wien

Hiệp một: 0-0
CN, 20:30 27/10/2024
Vòng 11 - VĐQG Áo
Merkur-Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marco Perchtold
13
Benjamin Rosenberger
35
Thorsten Schriebl (Thay: Marco Perchtold)
46
Romeo Vucic (Thay: Daniel Maderner)
46
Michael Lang (Thay: Michael Cheukoua)
46
Dennis Kaygin
65
Christian Lichtenberger
69
Mamadou Sangare (Thay: Christoph Lang)
69
Noah Bischof (Thay: Dennis Kaygin)
76
Atsushi Zaizen (Thay: Thorsten Schriebl)
82
Nikolaus Wurmbrand (Thay: Lukas Grgic)
88
Dennis Dressel (Thay: Christian Lichtenberger)
90
Jakob Meierhofer
90+2'
(Pen) Dion Drena Beljo
90+3'
Murat Satin
90+3'
Christian Lichtenberger
90+5'

Thống kê trận đấu Grazer AK vs Rapid Wien

số liệu thống kê
Grazer AK
Grazer AK
Rapid Wien
Rapid Wien
26 Kiểm soát bóng 74
20 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Grazer AK vs Rapid Wien

Grazer AK (4-3-1-2): Jakob Meierhofer (1), Lukas Graf (15), Milos Jovicic (30), Murat Satin (7), Petar Filipovic (5), Marco Perchtold (13), Christian Lichtenberger (10), Benjamin Rosenberger (27), Dominik Frieser (28), Daniel Maderner (9), Michael Cheukoua (99)

Rapid Wien (4-2-2-2): Niklas Hedl (45), Bendegúz Bolla (77), Nenad Cvetkovic (55), Serge-Philippe Raux Yao (6), Jonas Auer (23), Dennis Kaygin (24), Lukas Grgic (8), Christoph Lang (10), Matthias Seidl (18), Dion Beljo (7), Guido Burgstaller (9)

Grazer AK
Grazer AK
4-3-1-2
1
Jakob Meierhofer
15
Lukas Graf
30
Milos Jovicic
7
Murat Satin
5
Petar Filipovic
13
Marco Perchtold
10
Christian Lichtenberger
27
Benjamin Rosenberger
28
Dominik Frieser
9
Daniel Maderner
99
Michael Cheukoua
9
Guido Burgstaller
7
Dion Beljo
18
Matthias Seidl
10
Christoph Lang
8
Lukas Grgic
24
Dennis Kaygin
23
Jonas Auer
6
Serge-Philippe Raux Yao
55
Nenad Cvetkovic
77
Bendegúz Bolla
45
Niklas Hedl
Rapid Wien
Rapid Wien
4-2-2-2
Thay người
46’
Atsushi Zaizen
Thorsten Schriebl
69’
Christoph Lang
Mamadou Sangare
46’
Daniel Maderner
Romeo Vučić
76’
Dennis Kaygin
Noah Bischof
46’
Michael Cheukoua
Michael Lang
88’
Lukas Grgic
Nikolaus Wurmbrand
82’
Thorsten Schriebl
Atsushi Zaizen
90’
Christian Lichtenberger
Dennis Dressel
Cầu thủ dự bị
Thorsten Schriebl
Paul Gartler
Romeo Vučić
Benjamin Bockle
Christoph Nicht
Roman Kerschbaum
Atsushi Zaizen
Mamadou Sangare
Marco Gantschnig
Maximilian Hofmann
Michael Lang
Noah Bischof
Dennis Dressel
Nikolaus Wurmbrand

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
27/10 - 2024
16/03 - 2025

Thành tích gần đây Grazer AK

VĐQG Áo
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
Giao hữu
29/07 - 2025
Cúp quốc gia Áo
26/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
15/07 - 2025
12/07 - 2025
04/07 - 2025

Thành tích gần đây Rapid Wien

Europa Conference League
29/08 - 2025
VĐQG Áo
24/08 - 2025
Europa Conference League
22/08 - 2025
VĐQG Áo
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Áo
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Áo
03/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
Cúp quốc gia Áo
27/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SalzburgFC Salzburg4310910H T T T
2Rapid WienRapid Wien4310310T T H T
3SCR AltachSCR Altach422038T T H H
4WSG TirolWSG Tirol321047T T H
5Sturm GrazSturm Graz320136T B T
6Wolfsberger ACWolfsberger AC420226B T T B
7TSV HartbergTSV Hartberg420206B T B T
8SV RiedSV Ried4112-14H B B T
9Grazer AKGrazer AK4031-53H B H H
10LASKLASK4103-63B B T B
11Austria WienAustria Wien4013-51H B B B
12BW LinzBW Linz4004-70B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow