Thứ Ba, 17/03/2026
Jose Arnaiz
31
Pablo Ramon
41
Manu (Thay: Pablo Ramon)
42
Baila Diallo
45+2'
Sergio Ruiz
45+3'
Jorge Pascual (Thay: Gonzalo Petit)
46
Suleiman Camara (Thay: Damian Rodriguez)
46
Loic Williams
57
Mario Garcia (Thay: Jorge Salinas)
58
Manex Lozano (Thay: Giorgi Guliashvili)
58
Alex Sola (Thay: Pablo Saenz)
65
Suleiman Camara
66
Facundo Gonzalez
69
Sergio Rodelas (Thay: Jose Arnaiz)
72
Oscar Naasei Oppong
75
Maguette Gueye (Thay: Marco Sangalli)
78
Gustavo Puerta
79
Pau Casadesus (Thay: Pedro Aleman)
80
Izan Gonzalez (Thay: Manu Lama)
80
Sergio Rodelas
83

Thống kê trận đấu Granada vs Racing Santander

số liệu thống kê
Granada
Granada
Racing Santander
Racing Santander
39 Kiểm soát bóng 61
7 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 0
17 Phạm lỗi 17
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Granada vs Racing Santander

Tất cả (24)
90+3'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

83' Thẻ vàng cho Sergio Rodelas.

Thẻ vàng cho Sergio Rodelas.

80'

Manu Lama rời sân và được thay thế bởi Izan Gonzalez.

80'

Pedro Aleman rời sân và được thay thế bởi Pau Casadesus.

79' Thẻ vàng cho Gustavo Puerta.

Thẻ vàng cho Gustavo Puerta.

78'

Marco Sangalli rời sân và được thay thế bởi Maguette Gueye.

75' Thẻ vàng cho Oscar Naasei Oppong.

Thẻ vàng cho Oscar Naasei Oppong.

72'

Jose Arnaiz rời sân và được thay thế bởi Sergio Rodelas.

69' Thẻ vàng cho Facundo Gonzalez.

Thẻ vàng cho Facundo Gonzalez.

66' Thẻ vàng cho Suleiman Camara.

Thẻ vàng cho Suleiman Camara.

65'

Pablo Saenz rời sân và được thay thế bởi Alex Sola.

58'

Giorgi Guliashvili rời sân và được thay thế bởi Manex Lozano.

58'

Jorge Salinas rời sân và được thay thế bởi Mario Garcia.

57' Thẻ vàng cho Loic Williams.

Thẻ vàng cho Loic Williams.

46'

Damian Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Suleiman Camara.

46'

Gonzalo Petit rời sân và được thay thế bởi Jorge Pascual.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+3' Thẻ vàng cho Sergio Ruiz.

Thẻ vàng cho Sergio Ruiz.

45+2' Thẻ vàng cho Baila Diallo.

Thẻ vàng cho Baila Diallo.

42'

Pablo Ramon rời sân và được thay thế bởi Manu.

Đội hình xuất phát Granada vs Racing Santander

Granada (4-3-3): Luca Zidane (1), Oscar Naasei Oppong (28), Manu Lama (5), Loïc Williams (24), Baila Diallo (22), Pedro Aleman Serna (8), Rubén Alcaraz (4), Sergio Ruiz (20), Pablo Saenz Ezquerra (21), Gonzalo Petit (9), José Arnaiz (11)

Racing Santander (4-2-3-1): Jokin Ezkieta (1), Marco Sangalli (15), Pablo Ramon Parra (21), Facundo Gonzalez (16), Jorge Salinas (32), Damian Rodriguez (23), Gustavo Puerta (19), Andres Martin (11), Peio Urtasan (18), Inigo Vicente (10), Giorgi Guliashvili (7)

Granada
Granada
4-3-3
1
Luca Zidane
28
Oscar Naasei Oppong
5
Manu Lama
24
Loïc Williams
22
Baila Diallo
8
Pedro Aleman Serna
4
Rubén Alcaraz
20
Sergio Ruiz
21
Pablo Saenz Ezquerra
9
Gonzalo Petit
11
José Arnaiz
7
Giorgi Guliashvili
10
Inigo Vicente
18
Peio Urtasan
11
Andres Martin
19
Gustavo Puerta
23
Damian Rodriguez
32
Jorge Salinas
16
Facundo Gonzalez
21
Pablo Ramon Parra
15
Marco Sangalli
1
Jokin Ezkieta
Racing Santander
Racing Santander
4-2-3-1
Thay người
46’
Gonzalo Petit
Jorge Pascual
42’
Pablo Ramon
Manu
65’
Pablo Saenz
Alex Sola
46’
Damian Rodriguez
Suleiman Camara
72’
Jose Arnaiz
Sergio Rodelas
58’
Jorge Salinas
Mario Garcia Alvear
80’
Pedro Aleman
Pau Casadesus Castro
58’
Giorgi Guliashvili
Manex Lozano
80’
Manu Lama
Izan Gonzalez
78’
Marco Sangalli
Maguette Gueye
Cầu thủ dự bị
Ander Astralaga
Simon Eriksson
Pau Casadesus Castro
Mario Garcia Alvear
Diego Hormigo
Manu
Alex Sola
Javier Castro
Mohamed Bouldini
Inigo Sainz Maza Serna
Manu Trigueros
Aritz Aldasoro
Bambo Diaby
Maguette Gueye
Jorge Pascual
Suleiman Camara
Luka Gagnidze
Manex Lozano
Sergio Rodelas
Baba Diocou
Izan Gonzalez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
21/08 - 2022
23/04 - 2023
07/12 - 2024
01/06 - 2025
16/11 - 2025
02/02 - 2026

Thành tích gần đây Granada

Hạng 2 Tây Ban Nha
15/03 - 2026
09/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0
21/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
02/02 - 2026
25/01 - 2026
H1: 0-1
20/01 - 2026
H1: 0-0
11/01 - 2026

Thành tích gần đây Racing Santander

Hạng 2 Tây Ban Nha
14/03 - 2026
09/03 - 2026
01/03 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026
02/02 - 2026
26/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
16/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander3018572259
2DeportivoDeportivo3015781252
3AlmeriaAlmeria3015781452
4MalagaMalaga3015691251
5CastellonCastellon3014791249
6Las PalmasLas Palmas30121261548
7Burgos CFBurgos CF301389647
8Sporting GijonSporting Gijon3013611445
9AD Ceuta FCAD Ceuta FC3013512-844
10EibarEibar3011910242
11CordobaCordoba3011811-241
12Real Sociedad BReal Sociedad B3011712340
13FC AndorraFC Andorra3010911-439
14AlbaceteAlbacete3010911-539
15CadizCadiz3010812-538
16GranadaGranada3081210136
17ValladolidValladolid309912-836
18LeganesLeganes3081012-134
19HuescaHuesca308715-1331
20Real ZaragozaReal Zaragoza307914-1530
21LeonesaLeonesa307617-2127
22MirandesMirandes306618-2124
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow