Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
(Pen) Ruben Alcaraz 5 | |
Victor Garcia 5 | |
Yayo 19 | |
Bambo Diaby 33 | |
Loic Williams 45+1' | |
Diego Collado 45+1' | |
Álvaro Lemos (Thay: Bambo Diaby) 46 | |
Alvaro Lemos (Thay: Bambo Diaby) 46 | |
Quique Fornos (Thay: Diego Collado) 58 | |
Ruben Sobrino (Thay: Yayo) 58 | |
Victor Moreno (Thay: Homam Elamin) 58 | |
Jorge Pascual (Thay: Alex Sola) 60 | |
Baila Diallo 64 | |
Victor Garcia 69 | |
Diego Hormigo (Thay: Izan Gonzalez) 70 | |
Selu Diallo (Thay: Matia Barzic) 75 | |
Alvaro Lemos 78 | |
Sergio Ruiz (Thay: Pablo Saenz) 78 | |
Manuel Trigueros (Thay: Jose Arnaiz) 78 | |
Manu Justo (Thay: Ivan Calero) 82 | |
Sergio Ruiz 87 | |
Jorge Pascual 90+2' |
Thống kê trận đấu Granada vs Leonesa


Diễn biến Granada vs Leonesa
Thẻ vàng cho [player1].
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jorge Pascual nhận thẻ đỏ! Sự phản đối mạnh mẽ từ các đồng đội của anh ấy!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - [player1] nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Sergio Ruiz.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Ivan Calero rời sân và được thay thế bởi Manu Justo.
Jose Arnaiz rời sân và được thay thế bởi Manuel Trigueros.
Pablo Saenz rời sân và được thay thế bởi Sergio Ruiz.
Thẻ vàng cho Alvaro Lemos.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Matia Barzic rời sân và được thay thế bởi Selu Diallo.
Izan Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Diego Hormigo.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Victor Garcia nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - [player1] nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Baila Diallo nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Alex Sola rời sân và được thay thế bởi Jorge Pascual.
Homam Elamin rời sân và được thay thế bởi Victor Moreno.
Yayo rời sân và được thay thế bởi Ruben Sobrino.
Diego Collado rời sân và được thay thế bởi Quique Fornos.
Đội hình xuất phát Granada vs Leonesa
Granada (4-3-3): Luca Zidane (1), Oscar Naasei Oppong (28), Bambo Diaby (17), Loïc Williams (24), Baila Diallo (22), Pedro Aleman Serna (8), Rubén Alcaraz (4), Izan Gonzalez (41), Pablo Saenz Ezquerra (21), José Arnaiz (11), Alex Sola (7)
Leonesa (4-3-3): Edgar Badía (13), Victor Garcia (24), Rodrigo Suarez Marcos (4), Matia Barzic (36), Roger Hinojo (21), Bicho (14), Yayo (8), Luis Rodriguez Chacon (10), Ivan Calero (17), Diego Collado (7), Homam Al-Amin (12)


| Thay người | |||
| 46’ | Bambo Diaby Álvaro Lemos | 58’ | Diego Collado Quique Fornos |
| 60’ | Alex Sola Jorge Pascual | 58’ | Homam Elamin Victor Moreno |
| 70’ | Izan Gonzalez Diego Hormigo | 58’ | Yayo Rubén Sobrino |
| 78’ | Pablo Saenz Sergio Ruiz | 75’ | Matia Barzic Selu Diallo |
| 78’ | Jose Arnaiz Manu Trigueros | 82’ | Ivan Calero Manu Justo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Manu Lama | Arnau Rafus | ||
Ander Astralaga | Selu Diallo | ||
Mohamed Bouldini | Miguel Banuz Anton | ||
Baba Diocou | Quique Fornos | ||
Luka Gagnidze | Manu Justo | ||
Diego Hormigo | Victor Moreno | ||
Álvaro Lemos | Tomas Ribeiro | ||
Jorge Pascual | Peru Rodriguez | ||
Gonzalo Petit | Eneko Satrustegui | ||
Sergio Rodelas | Rubén Sobrino | ||
Sergio Ruiz | Rafael Tresaco | ||
Manu Trigueros | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Granada
Thành tích gần đây Leonesa
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 20 | 5 | 10 | 18 | 65 | ||
| 2 | 35 | 17 | 10 | 8 | 15 | 61 | ||
| 3 | 35 | 18 | 7 | 10 | 15 | 61 | ||
| 4 | 35 | 17 | 9 | 9 | 17 | 60 | ||
| 5 | 35 | 17 | 9 | 9 | 13 | 60 | ||
| 6 | 35 | 16 | 10 | 9 | 15 | 58 | ||
| 7 | 35 | 15 | 12 | 8 | 15 | 57 | ||
| 8 | 35 | 15 | 10 | 10 | 9 | 55 | ||
| 9 | 35 | 13 | 10 | 12 | 4 | 49 | ||
| 10 | 35 | 14 | 7 | 14 | 1 | 49 | ||
| 11 | 35 | 14 | 7 | 14 | -13 | 49 | ||
| 12 | 35 | 13 | 9 | 13 | -5 | 48 | ||
| 13 | 35 | 11 | 12 | 12 | 3 | 45 | ||
| 14 | 35 | 11 | 11 | 13 | -3 | 44 | ||
| 15 | 35 | 10 | 12 | 13 | 2 | 42 | ||
| 16 | 35 | 11 | 8 | 16 | -5 | 41 | ||
| 17 | 35 | 10 | 10 | 15 | -8 | 40 | ||
| 18 | 35 | 10 | 8 | 17 | -15 | 38 | ||
| 19 | 35 | 8 | 10 | 17 | -16 | 34 | ||
| 20 | 35 | 8 | 9 | 18 | -18 | 33 | ||
| 21 | 35 | 8 | 9 | 18 | -19 | 33 | ||
| 22 | 35 | 8 | 8 | 19 | -25 | 32 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch