Irfan Can Egribayat 0 | |
Adis Jahovic 9 | |
Irfan Egribayat 45 | |
Marek Hamsik 45 | |
Gervinho (Kiến tạo: Abdulkadir Omur) 56 | |
Vitor Hugo 59 | |
Soner Aydogdu 66 | |
Andreas Cornelius 90 | |
Atinc Nukan 90 | |
Huseyin Turkmen 90 |
Thống kê trận đấu Goztepe vs Trabzonspor
số liệu thống kê

Goztepe

Trabzonspor
43 Kiểm soát bóng 57
3 Sút trúng đích 1
12 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 2
3 Việt vị 0
17 Phạm lỗi 13
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Goztepe vs Trabzonspor
Goztepe (3-4-3): Irfan Can Egribayat (1), Irfan Egribayat (1), Dino Arslanagic (15), Atinc Nukan (33), Kahraman Demirtas (4), Murat Paluli (77), Yalcin Kayan (30), Obinna Nwobodo (5), Dzenan Burekovic (68), Lourency (11), Adis Jahovic (18), Cherif Ndiaye (9)
Trabzonspor (4-2-3-1): Ugurcan Cakir (1), Dorukhan Tokoz (8), Edgar Ie (32), Vitor Hugo (13), Stefano Denswil (24), Marek Hamsik (17), Berat Ozdemir (5), Berat Ayberk Ozdemir (5), Yusuf Sari (7), Abdulkadir Omur (10), Gervinho (27), Djaniny (21)

Goztepe
3-4-3
1
Irfan Can Egribayat
1
Irfan Egribayat
15
Dino Arslanagic
33
Atinc Nukan
4
Kahraman Demirtas
77
Murat Paluli
30
Yalcin Kayan
5
Obinna Nwobodo
68
Dzenan Burekovic
11
Lourency
18
Adis Jahovic
9
Cherif Ndiaye
21
Djaniny
27
Gervinho
10
Abdulkadir Omur
7
Yusuf Sari
5
Berat Ayberk Ozdemir
5
Berat Ozdemir
17
Marek Hamsik
24
Stefano Denswil
13
Vitor Hugo
32
Edgar Ie
8
Dorukhan Tokoz
1
Ugurcan Cakir

Trabzonspor
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 48’ | Dzenan Burekovic Berkan Emir | 46’ | Yusuf Sari Manolis Siopis |
| 64’ | Lourency David Tijanic | 71’ | Dorukhan Tokoz Serkan Asan |
| 64’ | Yalcin Kayan Soner Aydogdu | 76’ | Gervinho Andreas Cornelius |
| 82’ | Murat Paluli Kerim Alici | 87’ | Abdulkadir Omur Huseyin Turkmen |
| 82’ | Cherif Ndiaye Makana Baku | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
David Tijanic | Murat Cem Akpinar | ||
Arda Ozcimen | Muhammet Taha Tepe | ||
Kerim Alici | Erce Kardesler | ||
Soner Aydogdu | Muhammet Tepe | ||
Beykan Simsek | Huseyin Turkmen | ||
Atakan Cankaya | Murat Akpinar | ||
Makana Baku | Ismail Koybasi | ||
Efe Can Sacikara | Salih Kavrazli | ||
Brown Ideye | Andreas Cornelius | ||
Berkan Emir | Serkan Asan | ||
Manolis Siopis | |||
Ahmetcan Kaplan | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Goztepe
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Trabzonspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 23 | 5 | 3 | 49 | 74 | B T H T T | |
| 2 | 31 | 19 | 10 | 2 | 35 | 67 | T T T H B | |
| 3 | 31 | 19 | 8 | 4 | 24 | 65 | T T H H B | |
| 4 | 32 | 17 | 8 | 7 | 20 | 59 | B T B H T | |
| 5 | 31 | 14 | 9 | 8 | 21 | 51 | H H T H T | |
| 6 | 31 | 13 | 12 | 6 | 12 | 51 | T B H H T | |
| 7 | 31 | 11 | 12 | 8 | -2 | 45 | H B T T T | |
| 8 | 32 | 10 | 10 | 12 | -2 | 40 | T T H B T | |
| 9 | 32 | 10 | 10 | 12 | -3 | 40 | H T T T B | |
| 10 | 32 | 9 | 10 | 13 | -13 | 37 | H B T B B | |
| 11 | 31 | 9 | 9 | 13 | -10 | 36 | B H H H B | |
| 12 | 31 | 6 | 15 | 10 | -1 | 33 | T H H B B | |
| 13 | 31 | 7 | 10 | 14 | -16 | 31 | B T H T B | |
| 14 | 31 | 7 | 7 | 17 | -21 | 28 | H T B B B | |
| 15 | 31 | 7 | 7 | 17 | -14 | 28 | B B B B T | |
| 16 | 31 | 7 | 7 | 17 | -19 | 28 | B B B T T | |
| 17 | 31 | 5 | 11 | 15 | -34 | 26 | T B B B T | |
| 18 | 31 | 5 | 6 | 20 | -26 | 21 | B T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch