Thẻ vàng cho Jankat Yilmaz.
(Pen) Janderson 8 | |
Amin Cherni 36 | |
Filip Krastev 45 | |
Anthony Dennis (Thay: Filip Krastev) 46 | |
Emre Akbaba (Thay: Mateusz Legowski) 67 | |
Metehan Altunbas (Thay: Lenny Pintor) 68 | |
Jeh (Thay: Alexis Antunes) 68 | |
Dorin Rotariu (Thay: Angel Torres) 74 | |
Musah Mohammed (Thay: Amin Cherni) 76 | |
Ogun Bayrak (Thay: Arda Kurtulan) 84 | |
Efkan Bekiroglu (Thay: Janderson) 85 | |
Jeh 88 | |
Denis Radu (Thay: Umut Bozok) 89 | |
Charles-Andre Raux-Yao (Thay: Taskin Ilter) 89 | |
Jankat Yilmaz 90+1' |
Thống kê trận đấu Goztepe vs Eyupspor


Diễn biến Goztepe vs Eyupspor
Taskin Ilter rời sân và được thay thế bởi Charles-Andre Raux-Yao.
Umut Bozok rời sân và được thay thế bởi Denis Radu.
Thẻ vàng cho Jeh.
Janderson rời sân và anh được thay thế bởi Efkan Bekiroglu.
Arda Kurtulan rời sân và anh được thay thế bởi Ogun Bayrak.
Amin Cherni rời sân và được thay thế bởi Musah Mohammed.
Angel Torres rời sân và được thay thế bởi Dorin Rotariu.
Alexis Antunes rời sân và được thay thế bởi Jeh.
Lenny Pintor rời sân và được thay thế bởi Metehan Altunbas.
Mateusz Legowski rời sân và được thay thế bởi Emre Akbaba.
Mateusz Legowski rời sân và được thay thế bởi Emre Akbaba.
Filip Krastev rời sân và được thay thế bởi Anthony Dennis.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Filip Krastev.
Thẻ vàng cho Amin Cherni.
ANH ẤY BỎ LỠ - Janderson thực hiện quả phạt đền, nhưng anh không ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Goztepe vs Eyupspor
Goztepe (3-4-1-2): Mateusz Lis (1), Taha Altikardes (4), Heliton (5), Allan Godoi (3), Arda Kurtulan (2), Alexis Antunes (8), Novatus Miroshi (20), Amine Cherni (15), Filip Krastev (10), Juan (9), Janderson (39)
Eyupspor (4-3-3): Jankat Yilmaz (24), Talha Ulvan (17), Jerome Onguene (68), Bedirhan Ozyurt (5), Umut Meras (77), Baran Ali Gezek (55), Taskin Ilter (28), Mateusz Legowski (20), Angel Torres (10), Umut Bozok (19), Lenny Pintor (23)


| Thay người | |||
| 46’ | Filip Krastev Anthony Dennis | 67’ | Mateusz Legowski Emre Akbaba |
| 68’ | Alexis Antunes Jeh | 68’ | Lenny Pintor Metehan Altunbas |
| 76’ | Amin Cherni Musah Mohammed | 74’ | Angel Torres Dorin Rotariu |
| 84’ | Arda Kurtulan Ogun Bayrak | 89’ | Umut Bozok Denis Radu |
| 85’ | Janderson Efkan Bekiroğlu | 89’ | Taskin Ilter Charles-Andre Raux-Yao |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ekrem Kilicarslan | Marcos Felipe | ||
Furkan Bayir | Luccas Claro | ||
Ogun Bayrak | Anıl Yaşar | ||
Ugur Kaan Yildiz | Denis Radu | ||
Anthony Dennis | Arda Yavuz | ||
Musah Mohammed | Ismaila Manga | ||
Efkan Bekiroğlu | Charles-Andre Raux-Yao | ||
Guilherme Luiz | Metehan Altunbas | ||
Jeh | Dorin Rotariu | ||
Emre Akbaba | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Goztepe
Thành tích gần đây Eyupspor
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 18 | 4 | 2 | 40 | 58 | T T T B T | |
| 2 | 24 | 15 | 9 | 0 | 31 | 54 | T T T H H | |
| 3 | 24 | 15 | 6 | 3 | 20 | 51 | H T B T T | |
| 4 | 24 | 13 | 7 | 4 | 16 | 46 | T H T T T | |
| 5 | 24 | 11 | 9 | 4 | 11 | 42 | T H H B H | |
| 6 | 24 | 11 | 6 | 7 | 16 | 39 | H T B T T | |
| 7 | 24 | 7 | 11 | 6 | -2 | 32 | T B B H H | |
| 8 | 24 | 8 | 6 | 10 | -4 | 30 | B T T B B | |
| 9 | 24 | 7 | 8 | 9 | -10 | 29 | B T B B H | |
| 10 | 24 | 6 | 9 | 9 | -4 | 27 | H B H T T | |
| 11 | 24 | 5 | 11 | 8 | -4 | 26 | B H T B B | |
| 12 | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | H B T B H | |
| 13 | 24 | 6 | 6 | 12 | -6 | 24 | T B H B H | |
| 14 | 24 | 5 | 8 | 11 | -10 | 23 | B H B T B | |
| 15 | 24 | 5 | 7 | 12 | -16 | 22 | T B B T H | |
| 16 | 24 | 4 | 8 | 12 | -15 | 20 | B B T H B | |
| 17 | 24 | 3 | 11 | 10 | -25 | 20 | B B H T H | |
| 18 | 24 | 3 | 4 | 17 | -24 | 13 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch