Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Gornik Zabrze vs Radomiak Radom hôm nay 30-04-2022

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 30/4

Kết thúc

Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

0 : 0
Hiệp một: 0-0
T7, 01:30 30/04/2022
Vòng 31 - VĐQG Ba Lan
Stadion im. Ernesta Pohla
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jakub Nowakowski
36
Tiago Matos
41
Thabo Cele (Thay: Jakub Nowakowski)
46
Machado
51
Dariusz Stalmach
53
Mateusz Cholewiak
62
Higinio Marin (Thay: Piotr Krawczyk)
66
Adrian Dziedzic (Thay: Dariusz Stalmach)
67
Daniel Lukasik
68
Abraham Marcus (Thay: Leandro)
68
Abraham Marcus
69
Karol Angielski (Thay: Maurides)
77
Jo Santos (Thay: Machado)
77

Thống kê trận đấu Gornik Zabrze vs Radomiak Radom

số liệu thống kê
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
Radomiak Radom
Radomiak Radom
45 Kiểm soát bóng 55
13 Phạm lỗi 13
18 Ném biên 14
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
6 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gornik Zabrze vs Radomiak Radom

Gornik Zabrze (3-4-2-1): Grzegorz Sandomierski (99), Przemyslaw Wisniewski (2), Rafal Janicki (26), Erik Janza (64), Dariusz Pawlowski (16), Dariusz Stalmach (22), Alasana Manneh (8), Mateusz Cholewiak (11), Lukas Podolski (10), Bartosz Nowak (17), Piotr Krawczyk (21)

Radomiak Radom (4-3-3): Filip Majchrowicz (1), Tiago Matos (22), Raphael Branco (29), Mateusz Cichocki (16), Dawid Abramowicz (33), Filipe Nascimento (23), Daniel Lukasik (35), Jakub Nowakowski (90), Leandro (9), Maurides (13), Machado (20)

Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
3-4-2-1
99
Grzegorz Sandomierski
2
Przemyslaw Wisniewski
26
Rafal Janicki
64
Erik Janza
16
Dariusz Pawlowski
22
Dariusz Stalmach
8
Alasana Manneh
11
Mateusz Cholewiak
10
Lukas Podolski
17
Bartosz Nowak
21
Piotr Krawczyk
20
Machado
13
Maurides
9
Leandro
90
Jakub Nowakowski
35
Daniel Lukasik
23
Filipe Nascimento
33
Dawid Abramowicz
16
Mateusz Cichocki
29
Raphael Branco
22
Tiago Matos
1
Filip Majchrowicz
Radomiak Radom
Radomiak Radom
4-3-3
Thay người
66’
Piotr Krawczyk
Higinio Marin
46’
Jakub Nowakowski
Thabo Cele
67’
Dariusz Stalmach
Adrian Dziedzic
68’
Leandro
Abraham Marcus
77’
Machado
Jo Santos
77’
Maurides
Karol Angielski
Cầu thủ dự bị
Robert Dadok
Jo Santos
Jakub Szymanski
Dominik Sokol
Mateusz Ziolkowski
Mario Rondon
Adrian Dziedzic
Abraham Marcus
Jean Jules
Mateusz Radecki
Higinio Marin
Thabo Cele
Daniel Pacheco
Goncalo Silva
Daniel Bielica
Mateusz Kochalski
Karol Angielski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Ba Lan
22/09 - 2021
VĐQG Ba Lan
06/11 - 2021
30/04 - 2022
30/07 - 2022
12/02 - 2023
23/07 - 2023
09/12 - 2023
09/08 - 2024
Cúp quốc gia Ba Lan
26/09 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Ba Lan
15/02 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Gornik Zabrze

VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
31/10 - 2025
VĐQG Ba Lan
18/10 - 2025
06/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
24/09 - 2025

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
28/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
25/09 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
VĐQG Ba Lan
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gornik ZabrzeGornik Zabrze17935830T T B H B
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok14833927T T B B T
3Wisla PlockWisla Plock15762927T H T H H
4Radomiak RadomRadomiak Radom17746525H T T B T
5CracoviaCracovia16745425B H B B T
6Lech PoznanLech Poznan15663324H H H B T
7Korona KielceKorona Kielce17656223B H B T B
8Rakow CzestochowaRakow Czestochowa15726023B T T T B
9Zaglebie LubinZaglebie Lubin15564521T H H T B
10Widzew LodzWidzew Lodz17629-120B H B B T
11Pogon SzczecinPogon Szczecin16628-220H T B B T
12Motor LublinMotor Lublin15474-419B T H H T
13Legia WarszawaLegia Warszawa15465118B H H B H
14Arka GdyniaArka Gdynia16538-1518B T B T B
15Lechia GdanskLechia Gdansk17647-317B B T H T
16GKS KatowiceGKS Katowice15528-617B T T T B
17Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza17449-1216H B T T B
18Piast GliwicePiast Gliwice15357-314B H T T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow