Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Maksym Khlan 9 | |
Maksym Khlan (Kiến tạo: Yvan Ikia Dimi) 13 | |
Luquinhas 23 | |
Maurides 23 | |
Sondre Liseth (Kiến tạo: Lukas Sadilek) 28 | |
Lukas Sadilek (Kiến tạo: Rafal Janicki) 42 | |
Lukas Sadilek (Kiến tạo: Sondre Liseth) 45 | |
Elves Baldé (Thay: Vasco Lopes) 46 | |
I. Camará (Thay: Romário Baró) 46 | |
Elves (Thay: Vasco Lopes) 46 | |
Ibrahima Camara (Thay: Romario) 46 | |
Erik Janza (Kiến tạo: Maksym Khlan) 53 | |
Joao Pedro 56 | |
Bastien Donio (Thay: Patrik Hellebrand) 57 | |
Tomasz Loska (Thay: Marcel Lubik) 57 | |
Jeremy Blasco (Thay: Joao Pedro) 61 | |
Salifou Soumah (Thay: Maurides) 61 | |
Lukas Podolski (Thay: Sondre Liseth) 69 | |
Elves (Kiến tạo: Adrian Dieguez) 72 | |
Adrian Dieguez 75 | |
Oskar Markiewicz (Thay: Jan Grzesik) 76 | |
Michal Sacek (Thay: Pawel Olkowski) 79 | |
Jaroslaw Kubicki (Thay: Lukas Sadilek) 79 | |
Salifou Soumah (Kiến tạo: Adrian Dieguez) 80 | |
Zie Ouattara 87 | |
Ibrahima Camara 87 |
Thống kê trận đấu Gornik Zabrze vs Radomiak Radom


Diễn biến Gornik Zabrze vs Radomiak Radom
Thẻ vàng cho Ibrahima Camara.
Thẻ vàng cho Zie Ouattara.
Adrian Dieguez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Salifou Soumah ghi bàn!
Lukas Sadilek rời sân và được thay thế bởi Jaroslaw Kubicki.
Pawel Olkowski rời sân và được thay thế bởi Michal Sacek.
Jan Grzesik rời sân và được thay thế bởi Oskar Markiewicz.
Thẻ vàng cho Adrian Dieguez.
Adrian Dieguez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Elves đã ghi bàn!
Sondre Liseth rời sân và được thay thế bởi Lukas Podolski.
Maurides rời sân và được thay thế bởi Salifou Soumah.
Joao Pedro rời sân và được thay thế bởi Jeremy Blasco.
Marcel Lubik rời sân và được thay thế bởi Tomasz Loska.
Patrik Hellebrand rời sân và được thay thế bởi Bastien Donio.
Thẻ vàng cho Joao Pedro.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Maksym Khlan đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Erik Janza đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Gornik Zabrze vs Radomiak Radom
Gornik Zabrze (4-3-3): Marcel Lubik (1), Pawel Olkowski (16), Rafal Janicki (26), Josema (20), Erik Janža (64), Patrik Hellebrand (8), Lukas Sadilek (13), Lukas Ambros (18), Maksym Khlan (33), Sondre Liseth (23), Yvan Ikia Dimi (7)
Radomiak Radom (4-1-4-1): Filip Majchrowicz (1), Zie Ouattara (24), Steve Kingue (14), Adrian Dieguez (26), Jan Grzesik (13), Christos Donis (77), Vasco Lopes (7), Luquinhas (82), Romário Baró (6), Joao Pedro (20), Maurides (25)


| Thay người | |||
| 57’ | Marcel Lubik Tomasz Loska | 46’ | Romario Ibrahima |
| 57’ | Patrik Hellebrand Bastien Donio | 46’ | Vasco Lopes Elves |
| 69’ | Sondre Liseth Lukas Podolski | 61’ | Joao Pedro Jeremy Blasco |
| 79’ | Lukas Sadilek Jaroslaw Kubicki | 61’ | Maurides Salifou Soumah |
| 79’ | Pawel Olkowski Michal Sacek | 76’ | Jan Grzesik Oskar Markiewicz |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tomasz Loska | Wiktor Koptas | ||
Pawel Bochniewicz | Michał Jerke | ||
Lukas Podolski | Mateusz Cichocki | ||
Jaroslaw Kubicki | Jeremy Blasco | ||
Roberto Massimo | Oskar Markiewicz | ||
Kamil Lukoszek | Ibrahima | ||
Bastien Donio | Michal Kaput | ||
Michal Rakoczy | Adam Zabicki | ||
Michal Sacek | Elves | ||
Ondrej Zmrzly | Salifou Soumah | ||
Borislav Rupanov | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gornik Zabrze
Thành tích gần đây Radomiak Radom
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 16 | 12 | 6 | 17 | 60 | T T H T H | |
| 2 | 34 | 16 | 8 | 10 | 12 | 56 | T B H T T | |
| 3 | 34 | 15 | 11 | 8 | 15 | 56 | B T T H T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 11 | 55 | T T B T T | |
| 5 | 34 | 14 | 8 | 12 | 6 | 50 | H T H H H | |
| 6 | 34 | 12 | 13 | 9 | 5 | 49 | B T T T T | |
| 7 | 34 | 13 | 9 | 12 | 7 | 48 | B H T B B | |
| 8 | 34 | 12 | 10 | 12 | -4 | 46 | B B B B H | |
| 9 | 34 | 13 | 6 | 15 | -2 | 45 | H T B T H | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | -1 | 44 | T T H B B | |
| 11 | 34 | 11 | 10 | 13 | 0 | 43 | H H B T H | |
| 12 | 34 | 10 | 13 | 11 | -7 | 43 | B B T H B | |
| 13 | 34 | 9 | 15 | 10 | -3 | 42 | H H H H H | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | T B T B T | |
| 15 | 34 | 11 | 8 | 15 | -4 | 41 | T H H B B | |
| 16 | 34 | 12 | 7 | 15 | -3 | 38 | B B B B B | |
| 17 | 34 | 9 | 9 | 16 | -27 | 36 | B H H B B | |
| 18 | 34 | 9 | 7 | 18 | -22 | 34 | T B B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch