Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả Gornik Leczna vs Stal Rzeszow hôm nay 31-08-2025

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 31/8

Kết thúc
0 : 4

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Hiệp một: 0-2
CN, 00:30 31/08/2025
Vòng 8 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Szymon Kadziolka
30
Jonathan Junior
39
Sebastien Thill
89
Kacper Masiak
90+3'

Thống kê trận đấu Gornik Leczna vs Stal Rzeszow

số liệu thống kê
Gornik Leczna
Gornik Leczna
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
31/07 - 2022
18/02 - 2023
25/11 - 2023
19/05 - 2024
27/07 - 2024
08/12 - 2024
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Gornik Leczna

Hạng 2 Ba Lan
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
08/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Stal Rzeszow

Hạng 2 Ba Lan
22/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026
09/12 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2214623548T H T H H
2Chrobry GlogowChrobry Glogow2211561138T B H T T
3Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2210751437H T T T H
4Polonia WarsawPolonia Warsaw221075637T H T H T
5Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki229941036B H H H H
6Polonia BytomPolonia Bytom221057935H T B B H
7Stal RzeszowStal Rzeszow221057035T H H T B
8Slask WroclawSlask Wroclaw22976434H H H B T
9Miedz LegnicaMiedz Legnica221048034T T H T B
10LKS LodzLKS Lodz22958-132H H T B T
11Ruch ChorzowRuch Chorzow22877131T T H B B
12Pogon SiedlcePogon Siedlce23689-126B B B T H
13Odra OpoleOdra Opole22688-626B B T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice225107-225B H T B T
15Znicz PruszkowZnicz Pruszkow225413-2119H T B H H
16Gornik LecznaGornik Leczna233911-1518H B B H T
17GKS Tychy 71GKS Tychy 71223514-2114B H B H B
18Stal MielecStal Mielec223514-2314B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow