Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Gomel vs Neman Grodno hôm nay 31-03-2024

Giải VĐQG Belarus - CN, 31/3

Kết thúc

Gomel

Gomel

2 : 3

Neman Grodno

Neman Grodno

Hiệp một: 1-1
CN, 17:00 31/03/2024
Vòng 2 - VĐQG Belarus
Tsentralny, Gomel
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Evgeni Barsukov
14
(Pen) Pavel Savitskiy
25
Leonard Gweth
62
Rody Junior Effaghe
68
Maksim Kravtsov
77

Thống kê trận đấu Gomel vs Neman Grodno

số liệu thống kê
Gomel
Gomel
Neman Grodno
Neman Grodno
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Belarus
11/04 - 2021
16/08 - 2021
04/07 - 2022
30/10 - 2022
09/04 - 2023
23/08 - 2023
Giao hữu
25/01 - 2024
VĐQG Belarus
31/03 - 2024
11/08 - 2024
30/03 - 2025

Thành tích gần đây Gomel

VĐQG Belarus
29/08 - 2025
H1: 1-0
22/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
27/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
12/07 - 2025
VĐQG Belarus
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
01/06 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Neman Grodno

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
06/08 - 2025
01/08 - 2025
25/07 - 2025
18/07 - 2025
10/07 - 2025
VĐQG Belarus
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Belarus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maxline VitebskMaxline Vitebsk2016402852T T H T T
2Slavia MozyrSlavia Mozyr2012531641H T T B T
3IslochIsloch209831835H T T T H
4Dinamo MinskDinamo Minsk1811251335B T B T T
5Dinamo BrestDinamo Brest199551032T H T H B
6Torpedo ZhodinoTorpedo Zhodino188731031T T B H H
7FC MinskFC Minsk20947-231T T B T H
8Neman GrodnoNeman Grodno159151328T T T H T
9BATE BorisovBATE Borisov20749-1025B B B T T
10FK VitebskFK Vitebsk206311-421T B B B B
11Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk19496-521B H B H H
12GomelGomel18549-519B B B B H
13Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk205312-1618B B T B H
14FK SlutskFK Slutsk193412-1813B B H H B
15FC SmorgonFC Smorgon193412-1713T H H T B
16FK MolodechnoFK Molodechno192116-317B B B B T
17Maxline RogachevMaxline Rogachev211014T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow