Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Gomel vs FK Slutsk hôm nay 02-12-2023

Giải VĐQG Belarus - Th 7, 02/12

Kết thúc

Gomel

Gomel

4 : 5

FK Slutsk

FK Slutsk

Hiệp một: 1-2
T7, 18:00 02/12/2023
Vòng 30 - VĐQG Belarus
Tsentralny, Gomel
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andrei Rum
12
Raymond Adeola
16
Sergei Pushnyakov
20
Vladislav Sychev
52
Konstantin Kuchinski
71
Sergei Pushnyakov
75
Ilya Dubinets
80
Denis Kozlovskiy
85
Igor Kuzmenok
90+4'

Thống kê trận đấu Gomel vs FK Slutsk

số liệu thống kê
Gomel
Gomel
FK Slutsk
FK Slutsk
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Belarus
08/05 - 2021
18/09 - 2021
H1: 0-1
27/05 - 2022
H1: 0-0
15/10 - 2022
H1: 0-0
08/07 - 2023
H1: 1-0
02/12 - 2023
H1: 1-2
17/03 - 2024
H1: 0-0
03/08 - 2024
H1: 1-1
01/06 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Gomel

VĐQG Belarus
29/08 - 2025
H1: 1-0
22/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
27/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
12/07 - 2025
VĐQG Belarus
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
01/06 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây FK Slutsk

VĐQG Belarus
17/08 - 2025
09/08 - 2025
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Belarus
26/07 - 2025
12/07 - 2025
VĐQG Belarus
04/07 - 2025
29/06 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025
01/06 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Belarus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maxline VitebskMaxline Vitebsk1915402749T T T H T
2Slavia MozyrSlavia Mozyr1911531438T H T T B
3IslochIsloch209831835H T T T H
4Dinamo MinskDinamo Minsk1711241435B T B T T
5Dinamo BrestDinamo Brest199551032T H T H B
6Torpedo ZhodinoTorpedo Zhodino188731031T T B H H
7FC MinskFC Minsk20947-231T T B T H
8Neman GrodnoNeman Grodno159151328T T T H T
9BATE BorisovBATE Borisov19649-1122B B B T T
10FK VitebskFK Vitebsk206311-421T B B B B
11Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk19496-521B H B H H
12GomelGomel18549-519B B B B H
13Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk205312-1618B B T B H
14FK SlutskFK Slutsk183411-1613B B B H H
15FC SmorgonFC Smorgon183411-1613B T H H T
16FK MolodechnoFK Molodechno192116-317B B B B T
17Maxline RogachevMaxline Rogachev211014T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow