Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Gomel vs FK Slutsk hôm nay 02-12-2023

Giải VĐQG Belarus - Th 7, 02/12

Kết thúc

Gomel

Gomel

4 : 5

FK Slutsk

FK Slutsk

Hiệp một: 1-2
T7, 18:00 02/12/2023
Vòng 30 - VĐQG Belarus
Tsentralny, Gomel
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andrei Rum
12
Raymond Adeola
16
Sergei Pushnyakov
20
Vladislav Sychev
52
Konstantin Kuchinski
71
Sergei Pushnyakov
75
Ilya Dubinets
80
Denis Kozlovskiy
85
Igor Kuzmenok
90+4'

Thống kê trận đấu Gomel vs FK Slutsk

số liệu thống kê
Gomel
Gomel
FK Slutsk
FK Slutsk
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Belarus
08/05 - 2021
18/09 - 2021
H1: 0-1
27/05 - 2022
H1: 0-0
15/10 - 2022
H1: 0-0
08/07 - 2023
H1: 1-0
02/12 - 2023
H1: 1-2
17/03 - 2024
H1: 0-0
03/08 - 2024
H1: 1-1
01/06 - 2025
H1: 0-1
25/10 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây Gomel

VĐQG Belarus
29/11 - 2025
23/11 - 2025
07/11 - 2025
02/11 - 2025
29/10 - 2025
25/10 - 2025
H1: 2-0
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
24/09 - 2025

Thành tích gần đây FK Slutsk

VĐQG Belarus
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
H1: 2-0
19/10 - 2025
15/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Belarus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Maxline VitebskMaxline Vitebsk3021543568T T T T H
2Dinamo MinskDinamo Minsk3019652563H T T T H
3Slavia MozyrSlavia Mozyr3017672157T T H B T
4Dinamo BrestDinamo Brest3015691251H T B B T
5IslochIsloch30121351949H B H H T
6FC MinskFC Minsk291469-148B H T B T
7Torpedo ZhodinoTorpedo Zhodino29121071246B B B H H
8Neman GrodnoNeman Grodno30143131045H B T T B
9GomelGomel3012711143T H T B T
10BATE BorisovBATE Borisov2911711-340B T T H T
11Arsenal DzerzhinskArsenal Dzerzhinsk3071211-833T H B T B
12FK VitebskFK Vitebsk309417-928B T H B B
13Naftan NovopolotskNaftan Novopolotsk308418-2028B B B B T
14FC SmorgonFC Smorgon307716-2028H B H T B
15FK SlutskFK Slutsk305619-3121B B T B B
16FK MolodechnoFK Molodechno293224-4311H B B B B
17Maxline RogachevMaxline Rogachev211014T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow