Chủ Nhật, 12/04/2026
Paulo Baya
48
(og) Sander
54
Rafael Gava (Thay: Nathan Melo)
61
Edu Jr (Thay: Regis)
61
Mateus Goncalves (Thay: Paulo Baya)
65
Luiz Henrique (Thay: Juninho)
65
Caio Cesar (Thay: Kleiton)
66
Romulo (Thay: Lucas Falcao)
66
Joao Neto (Thay: Anselmo Ramon)
77
Diego Caito (Thay: Diego)
82
Mike (Thay: Leo Pereira)
89
Chay Oliveira (Thay: Gege)
89
Thiago Galhardo
90+5'

Thống kê trận đấu Goias vs CRB

số liệu thống kê
Goias
Goias
CRB
CRB
52 Kiểm soát bóng 48
3 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 21
4 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
34 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Goias vs CRB

Goias (4-2-3-1): Tadeu (23), Messias (37), Lucas Ribeiro (14), Sander (6), Juninho (50), Nathan Melo (70), Diego (20), Regis (10), Wellinton Matheus (31), Thiago Galhardo (33), Paulo Baya (7)

CRB (4-2-3-1): Matheus Albino (12), Hereda (32), Saimon (4), Fabio Alemao (3), Ryan (66), Joao Pedro (33), Lucas Falcao (98), Gege (8), Kleiton (75), Leo Pereira (38), Anselmo Ramon (9)

Goias
Goias
4-2-3-1
23
Tadeu
37
Messias
14
Lucas Ribeiro
6
Sander
50
Juninho
70
Nathan Melo
31
Wellinton Matheus
20
Diego
33
Thiago Galhardo
7
Paulo Baya
10
Regis
9
Anselmo Ramon
38
Leo Pereira
75
Kleiton
8
Gege
98
Lucas Falcao
33
Joao Pedro
66
Ryan
3
Fabio Alemao
4
Saimon
32
Hereda
12
Matheus Albino
CRB
CRB
4-2-3-1
Thay người
61’
Nathan Melo
Rafael Gava
66’
Kleiton
Caio Cesar
61’
Regis
Edu Jr
66’
Lucas Falcao
Romulo
65’
Paulo Baya
Mateus Goncalves
77’
Anselmo Ramon
Joao Neto
65’
Juninho
Luiz Henrique
89’
Gege
Chay Oliveira
82’
Diego
Diego Caito
89’
Leo Pereira
Mike
Cầu thủ dự bị
Anthony
Chay Oliveira
Thiago Rodrigues
Vitor
Douglas Borel
Matheus Ribeiro
Wellington
Caio Cesar
Rafael Gava
Mike
Angelo Rodriguez
Jorge
Mateus Goncalves
Rai
Diego Caito
Romulo
Luiz Henrique
Gustavo Henrique
Edu Jr
Darlisson
Gustavo Xavier
Joao Neto
Larson Torna Ferreira dos Santos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Brazil
16/06 - 2021
12/09 - 2021
26/07 - 2024
H1: 0-0
10/11 - 2024
H1: 0-0
15/06 - 2025
H1: 1-0
08/10 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Goias

Hạng 2 Brazil
12/04 - 2026
H1: 1-0
07/04 - 2026
H1: 0-0
02/04 - 2026
23/03 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
20/03 - 2026
12/03 - 2026
Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
H1: 1-1
17/11 - 2025
08/11 - 2025
H1: 0-1
02/11 - 2025

Thành tích gần đây CRB

Hạng 2 Brazil
06/04 - 2026
02/04 - 2026
H1: 0-0
22/03 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
19/03 - 2026
H1: 0-0
13/03 - 2026
H1: 0-0
Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
16/11 - 2025
H1: 1-0
10/11 - 2025
01/11 - 2025
H1: 0-0
27/10 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Avai FCAvai FC422038T T H H
2CearaCeara422038H H T T
3Vila NovaVila Nova422028H H T T
4Operario FerroviarioOperario Ferroviario321027T T H
5GoiasGoias421117T H T B
6CriciumaCriciuma421117T H B T
7Botafogo SPBotafogo SP420236T T B B
8NauticoNautico420206B T T B
9Sport RecifeSport Recife413016H H T H
10Athletic ClubAthletic Club312015T H H
11Londrina ECLondrina EC311114T H B
12Sao BernardoSao Bernardo311104H B T
13JuventudeJuventude4112-14B H B T
14FortalezaFortaleza3111-34B H T
15CRBCRB3021-12H B H
16NovorizontinoNovorizontino3021-22B H H
17CuiabaCuiaba3021-22H H B
18America MGAmerica MG3012-31B B H
19Ponte PretaPonte Preta4013-31B H B B
20Atletico GOAtletico GO3003-30B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow