Vicente Poggi rời sân và được thay thế bởi Luca Martinez Dupuy.
Federico Rasmussen 11 | |
Nicolas Benegas (Kiến tạo: Alexander Diaz) 19 | |
Santino Andino Valencia 23 | |
Nicolas Fernandez 28 | |
Nahuel Manganelli 42 | |
Gonzalo Abrego (Thay: Andres Meli) 46 | |
Rodrigo Sayavedra (Thay: Mateo Ramirez) 46 | |
Gonzalo Abrego (Thay: Juan Andres Meli) 46 | |
Mariano Bracamonte 51 | |
Silvio Ulariaga (Thay: Agustin Auzmendi) 61 | |
Mateo Mendoza (Thay: Juan Escobar) 61 | |
Gabriel Obredor (Thay: Nicolas Benegas) 65 | |
Jonatan Goitia (Thay: Pedro Ramirez) 72 | |
Jonathan Herrera (Thay: Alexander Diaz) 76 | |
Misael Sosa (Thay: Daniel Barrea) 81 | |
Tomas Daniel Rossi 82 | |
Luca Martinez Dupuy (Thay: Vicente Poggi) 84 |
Thống kê trận đấu Godoy Cruz vs Deportivo Riestra


Diễn biến Godoy Cruz vs Deportivo Riestra
Thẻ vàng cho Tomas Daniel Rossi.
Daniel Barrea rời sân và được thay thế bởi Misael Sosa.
Alexander Diaz rời sân và được thay thế bởi Jonathan Herrera.
Pedro Ramirez rời sân và được thay thế bởi Jonatan Goitia.
Nicolas Benegas rời sân và được thay thế bởi Gabriel Obredor.
Juan Escobar rời sân và được thay thế bởi Mateo Mendoza.
Agustin Auzmendi rời sân và được thay thế bởi Silvio Ulariaga.
Thẻ vàng cho Mariano Bracamonte.
Juan Andres Meli rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Abrego.
Mateo Ramirez rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Sayavedra.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Nahuel Manganelli.
Thẻ vàng cho Nicolas Fernandez.
V À A A O O O - Santino Andino Valencia đã ghi bàn!
Alexander Diaz đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Nicolas Benegas đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Federico Rasmussen.
Phạt trực tiếp cho Godoy Cruz ở nửa sân của họ.
Một quả ném biên cho đội khách ở nửa sân đối phương.
Đội hình xuất phát Godoy Cruz vs Deportivo Riestra
Godoy Cruz (3-4-3): Franco Petroli (1), Juan Escobar (5), Tomas Daniel Rossi (2), Federico Rasmussen (23), Facundo Altamira (41), Roberto Fernandez (13), Vicente Poggi (25), Andres Meli (21), Daniel Barrea (11), Agustin Auzmendi (31), Santino Andino Valencia (27)
Deportivo Riestra (5-3-2): Nahuel Manganelli (12), Mariano Bracamonte (36), Juan Cruz Randazzo (19), Cristian Paz (22), Miguel Barbieri (6), Pedro Ramirez (5), Milton Céliz (8), Mateo Ramirez (23), Antony Alonso (7), Alexander Diaz (20), Nicolas Benegas (32)


| Thay người | |||
| 46’ | Juan Andres Meli Gonzalo Abrego | 46’ | Mateo Ramirez Rodrigo Sayavedra |
| 61’ | Juan Escobar Mendoza | 65’ | Nicolas Benegas Gabriel Obredor |
| 61’ | Agustin Auzmendi Silvio Ulariaga | 72’ | Pedro Ramirez Yonatan Goitía |
| 81’ | Daniel Barrea Misael Sosa | 76’ | Alexander Diaz Jonathan Herrera |
| 84’ | Vicente Poggi Luca Dupuy | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Luca Dupuy | Mauro Smarra Vargas | ||
Walter Montoya | Juan Carlos Rolon | ||
Gonzalo Abrego | Jonathan Herrera | ||
Mendoza | Santiago Vera | ||
Guillermo Fernandez | Elian Munoz | ||
Misael Sosa | Ramon Gonzalez | ||
Maximiliano Gonzales | Gabriel Obredor | ||
Tomas Agustin Pozzo | Angel Mario Stringa | ||
Silvio Ulariaga | Yonatan Goitía | ||
Ismael Lucas Ariel Arce | Rodrigo Sayavedra | ||
Juan Moran | Yaison Murillo Mena | ||
Nicolas Claa | Nicolas Caro Torres | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Godoy Cruz
Thành tích gần đây Deportivo Riestra
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 9 | 2 | 2 | 10 | 29 | B T T T T | |
| 2 | 13 | 8 | 2 | 3 | 10 | 26 | T T T T T | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 6 | 25 | H T B B T | |
| 4 | 13 | 7 | 3 | 3 | 9 | 24 | B T T B T | |
| 5 | 13 | 6 | 5 | 2 | 4 | 23 | T T T T B | |
| 6 | 13 | 6 | 4 | 3 | 4 | 22 | T T B H T | |
| 7 | 13 | 6 | 4 | 3 | 1 | 22 | T H B B T | |
| 8 | 13 | 5 | 6 | 2 | 7 | 21 | H H T T H | |
| 9 | 13 | 6 | 3 | 4 | 2 | 21 | H T B T B | |
| 10 | 13 | 6 | 3 | 4 | 2 | 21 | T H T B T | |
| 11 | 13 | 5 | 5 | 3 | 5 | 20 | B H H T T | |
| 12 | 13 | 5 | 4 | 4 | 5 | 19 | H H B T B | |
| 13 | 13 | 4 | 7 | 2 | 4 | 19 | H T T B B | |
| 14 | 13 | 5 | 4 | 4 | 1 | 19 | T T H B T | |
| 15 | 13 | 4 | 6 | 3 | 4 | 18 | H H B B H | |
| 16 | 13 | 4 | 6 | 3 | 3 | 18 | H B B T H | |
| 17 | 13 | 5 | 3 | 5 | 2 | 18 | H T T B B | |
| 18 | 13 | 4 | 6 | 3 | 0 | 18 | H B H T H | |
| 19 | 13 | 5 | 2 | 6 | -1 | 17 | B T B T T | |
| 20 | 13 | 5 | 2 | 6 | -4 | 17 | T B B B T | |
| 21 | 13 | 3 | 7 | 3 | -1 | 16 | H B B H H | |
| 22 | 13 | 5 | 1 | 7 | -3 | 16 | H B T T B | |
| 23 | 13 | 4 | 1 | 8 | -3 | 13 | B B T B B | |
| 24 | 13 | 3 | 4 | 6 | -6 | 13 | H B B T H | |
| 25 | 13 | 3 | 3 | 7 | -10 | 12 | H T B B B | |
| 26 | 13 | 2 | 4 | 7 | -5 | 10 | H B T B H | |
| 27 | 13 | 2 | 4 | 7 | -13 | 10 | H B T T H | |
| 28 | 13 | 0 | 7 | 6 | -7 | 7 | H B H B B | |
| 29 | 13 | 0 | 6 | 7 | -11 | 6 | H B B H B | |
| 30 | 13 | 1 | 2 | 10 | -15 | 5 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch