Đến đây thôi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Alan Franco 14 | |
![]() Natanael 33 | |
![]() Daniel Barrea (Thay: Roberto Fernandez) 46 | |
![]() Daniel Barrea (Thay: Nicolas Fernandez) 46 | |
![]() Natanael 48 | |
![]() Everson 61 | |
![]() Gonzalo Abrego (Thay: Facundo Altamira) 65 | |
![]() Reinier (Thay: Gustavo Scarpa) 75 | |
![]() Bastian Yanez (Thay: Vicente Poggi) 75 | |
![]() Walter Montoya (Thay: Lucas Arce) 75 | |
![]() Luca Martinez Dupuy (Thay: Juan Andres Meli) 82 | |
![]() Guillermo Fernandez 84 | |
![]() Igor Gomes (Thay: Hulk) 85 | |
![]() Fausto Vera (Thay: Alexsander Gomes) 85 | |
![]() Fausto Vera 87 | |
![]() Junior Santos (Thay: Tomas Cuello) 89 | |
![]() Ivan Roman (Thay: Rony) 89 | |
![]() Walter Montoya 90+7' |
Thống kê trận đấu Godoy Cruz vs Atletico MG


Diễn biến Godoy Cruz vs Atletico MG

ANH ẤY RA SÂN! - Walter Montoya nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Rony rời sân và được thay thế bởi Ivan Roman.
Tomas Cuello rời sân và được thay thế bởi Junior Santos.

Thẻ vàng cho Fausto Vera.
Alexsander Gomes rời sân và được thay thế bởi Fausto Vera.
Hulk rời sân và được thay thế bởi Igor Gomes.

Thẻ vàng cho Guillermo Fernandez.
Juan Andres Meli rời sân và được thay thế bởi Luca Martinez Dupuy.
Lucas Arce rời sân và được thay thế bởi Walter Montoya.
Vicente Poggi rời sân và được thay thế bởi Bastian Yanez.
Gustavo Scarpa rời sân và được thay thế bởi Reinier.
Facundo Altamira rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Abrego.

Thẻ vàng cho Everson.

V À A A A O O O - Natanael đã ghi bàn!
Nicolas Fernandez rời sân và được thay thế bởi Daniel Barrea.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Thẻ vàng cho Natanael.

Thẻ vàng cho Alan Franco.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Godoy Cruz vs Atletico MG
Godoy Cruz (4-1-4-1): Franco Petroli (1), Ismael Lucas Ariel Arce (4), Mendoza (26), Leandro Quiroz (6), Andres Meli (21), Vicente Poggi (25), Facundo Altamira (41), Roberto Fernandez (13), Guillermo Fernandez (22), Santino Andino Valencia (27), Agustin Auzmendi (31)
Atletico MG (4-3-3): Everson (22), Natanael (2), Vitor Hugo (14), Júnior Alonso (6), Guilherme Arana (13), Gustavo Scarpa (10), Alan Franco (21), Alexsander (5), Hulk (7), Rony (33), Tomas Cuello (28)


Thay người | |||
46’ | Nicolas Fernandez Daniel Barrea | 75’ | Gustavo Scarpa Reinier |
65’ | Facundo Altamira Gonzalo Abrego | 85’ | Alexsander Gomes Fausto Vera |
75’ | Vicente Poggi Bastian Yanez | 85’ | Hulk Igor Gomes |
75’ | Lucas Arce Walter Montoya | 89’ | Rony Ivan Roman |
82’ | Juan Andres Meli Luca Dupuy | 89’ | Tomas Cuello Junior Santos |
Cầu thủ dự bị | |||
Edilson Salinas | Gabriel Delfim | ||
Tomas Daniel Rossi | Ivan Roman | ||
Juan Moran | Caio Paulista | ||
Juan Escobar | Fausto Vera | ||
Daniel Barrea | Igor Gomes | ||
Maximiliano Gonzales | Gabriel Menino | ||
Misael Sosa | Reinier | ||
Bastian Yanez | Joao Marcelo | ||
Leonardo Jara | Isaac | ||
Gonzalo Abrego | Junior Santos | ||
Walter Montoya | Biel | ||
Luca Dupuy |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Godoy Cruz
Thành tích gần đây Atletico MG
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 12 | T B T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | T T H B B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B T B B T |
4 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | B B H T B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B T B B T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | T H T H T |
2 | ![]() | 6 | 1 | 5 | 0 | 2 | 8 | H H H H H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H T H T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B B B B H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T H H |
2 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 4 | 12 | T H H H T |
3 | ![]() | 6 | 0 | 4 | 2 | -4 | 4 | B H H H H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 2 | B H B H B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 16 | T T H T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | T T T B B |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B H T H |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | B B B B H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 13 | T H B T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | T T T T B |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | B H B B T |
4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -10 | 4 | B B T B B | |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B B T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | B T B T B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | 0 | 5 | B B T B H |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 10 | H H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 9 | T H B T H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | H H B B T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại