Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát Go Ahead Eagles vs Telstar
Go Ahead Eagles: Jari De Busser (22), Aske Adelgaard (29), Giovanni Van Zwam (25), Joris Kramer (4), Dean James (5), Melle Meulensteen (21), Evert Linthorst (8), Oskar Sivertsen (11), Jakob Breum (7), Mathis Suray (17), Victor Edvardsen (16)
Telstar: Daan Reiziger (20), Neville Ogidi Nwankwo (14), Guus Offerhaus (4), Jeff Hardeveld (2), Tyrese Noslin (11), Nils Rossen (17), Cedric Hatenboer (23), Gerald Alders (3), Soufiane Hetli (7), Jochem Ritmeester Van De Kamp (39), Sem Van Duijn (37)

Go Ahead Eagles
22
Jari De Busser
29
Aske Adelgaard
25
Giovanni Van Zwam
4
Joris Kramer
5
Dean James
21
Melle Meulensteen
8
Evert Linthorst
11
Oskar Sivertsen
7
Jakob Breum
17
Mathis Suray
16
Victor Edvardsen
37
Sem Van Duijn
39
Jochem Ritmeester Van De Kamp
7
Soufiane Hetli
3
Gerald Alders
23
Cedric Hatenboer
17
Nils Rossen
11
Tyrese Noslin
2
Jeff Hardeveld
4
Guus Offerhaus
14
Neville Ogidi Nwankwo
20
Daan Reiziger

Telstar
| Tình hình lực lượng | |||
Alfons Sampsted Không xác định | Ronald Koeman Jr Chấn thương cơ | ||
Pim Saathof Va chạm | |||
Gerrit Nauber Không xác định | |||
Robbin Weijenberg Chấn thương dây chằng chéo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Thành tích gần đây Go Ahead Eagles
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Telstar
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 18 | 2 | 1 | 39 | 56 | T T T H T | |
| 2 | 21 | 12 | 5 | 4 | 21 | 41 | H T T T T | |
| 3 | 21 | 12 | 3 | 6 | 19 | 39 | H H B T B | |
| 4 | 21 | 10 | 8 | 3 | 13 | 38 | H T H T H | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | -7 | 36 | T T T T H | |
| 6 | 22 | 8 | 10 | 4 | 12 | 34 | H T H H T | |
| 7 | 21 | 9 | 5 | 7 | 1 | 32 | T B H T B | |
| 8 | 21 | 9 | 4 | 8 | 2 | 31 | H H T B B | |
| 9 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | H B T B H | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | -13 | 26 | H H H H T | |
| 11 | 22 | 7 | 5 | 10 | -14 | 26 | H T B T B | |
| 12 | 21 | 6 | 7 | 8 | -4 | 25 | T H B H B | |
| 13 | 20 | 6 | 6 | 8 | 3 | 24 | H B B B H | |
| 14 | 20 | 4 | 10 | 6 | -3 | 22 | B H H H H | |
| 15 | 22 | 5 | 6 | 11 | -13 | 21 | B T B H T | |
| 16 | 22 | 5 | 2 | 15 | -26 | 17 | B B B T B | |
| 17 | 21 | 3 | 7 | 11 | -12 | 16 | T B H B B | |
| 18 | 22 | 3 | 7 | 12 | -13 | 16 | H B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch