Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Davy Klaassen 3 | |
![]() Melle Meulensteen (Kiến tạo: Victor Edvardsen) 20 | |
![]() Victor Edvardsen 22 | |
![]() Wout Weghorst 34 | |
![]() Evert Linthorst (Kiến tạo: Victor Edvardsen) 44 | |
![]() Youri Baas 45+3' | |
![]() Oscar Gloukh (Thay: Jorthy Mokio) 46 | |
![]() Oliver Edvardsen (Thay: Raul Moro) 46 | |
![]() Yassir Salah Rahmouni (Thay: Melle Meulensteen) 66 | |
![]() Milan Smit (Thay: Jakob Breum) 66 | |
![]() Lucas Rosa (Thay: Anton Gaaei) 69 | |
![]() Kian Fitz-Jim (Thay: Davy Klaassen) 69 | |
![]() Kenneth Taylor 76 | |
![]() Youri Regeer (Thay: Ko Itakura) 77 | |
![]() Oskar Siira Sivertsen (Thay: Richonell Margaret) 80 | |
![]() Aske Adelgaard (Thay: Dean James) 80 |
Thống kê trận đấu Go Ahead Eagles vs Ajax


Diễn biến Go Ahead Eagles vs Ajax
Kiểm soát bóng: Go Ahead Eagles: 48%, Ajax: 52%.
Evert Linthorst chặn thành công cú sút.
Cú sút của Kenneth Taylor bị chặn lại.
Gerrit Nauber của Go Ahead Eagles cắt được đường chuyền hướng vào vòng cấm.
Yassir Salah Rahmouni của Go Ahead Eagles cắt được đường chuyền hướng vào vòng cấm.
Steven Berghuis thực hiện quả phạt góc từ cánh trái, nhưng bóng không đến được đồng đội nào.
Gerrit Nauber chặn thành công cú sút.
Cú sút của Owen Wijndal bị chặn lại.
Wout Weghorst tạo cơ hội ghi bàn cho đồng đội.
Ajax đang cố gắng tạo ra điều gì đó.
Jari De Busser của Go Ahead Eagles cắt được đường chuyền hướng vào vòng cấm.
Steven Berghuis thực hiện quả phạt góc từ cánh phải, nhưng bóng không đến được đồng đội nào.
Joris Kramer từ Go Ahead Eagles chặn được một đường chuyền hướng vào vòng cấm.
Kenneth Taylor từ Ajax thực hiện một quả phạt góc ngắn từ cánh trái.
Trọng tài thứ tư cho biết có 3 phút bù giờ.
Trận đấu được tiếp tục.
Trận đấu đã bị dừng lại vì có một cầu thủ nằm trên sân.
Kiểm soát bóng: Go Ahead Eagles: 50%, Ajax: 50%.
Go Ahead Eagles đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Số lượng khán giả hôm nay là 9997 người.
Đội hình xuất phát Go Ahead Eagles vs Ajax
Go Ahead Eagles (4-2-3-1): Jari De Busser (1), Mats Deijl (2), Gerrit Nauber (3), Joris Kramer (4), Dean James (5), Melle Meulensteen (21), Evert Linthorst (8), Richonell Margaret (18), Jakob Breum (7), Mathis Suray (17), Victor Edvardsen (16)
Ajax (4-3-3): Vítezslav Jaros (1), Anton Gaaei (3), Kou Itakura (4), Youri Baas (15), Owen Wijndal (5), Davy Klaassen (18), Jorthy Mokio (24), Kenneth Taylor (8), Steven Berghuis (23), Wout Weghorst (25), Raul Moro (7)


Thay người | |||
66’ | Melle Meulensteen Yassir Salah Rahmouni | 46’ | Jorthy Mokio Oscar Gloukh |
66’ | Jakob Breum Milan Smit | 46’ | Raul Moro Oliver Valaker Edvardsen |
80’ | Dean James Aske Adelgaard | 69’ | Anton Gaaei Lucas Rosa |
80’ | Richonell Margaret Oskar Siira Sivertsen | 69’ | Davy Klaassen Kian Fitz Jim |
77’ | Ko Itakura Youri Regeer |
Cầu thủ dự bị | |||
Luca Plogmann | Joeri Jesse Heerkens | ||
Nando Verdoni | Remko Pasveer | ||
Julius Dirksen | Lucas Rosa | ||
Aske Adelgaard | Ahmetcan Kaplan | ||
Robbin Weijenberg | Dies Janse | ||
Xander Blomme | Oscar Gloukh | ||
Yassir Salah Rahmouni | Kian Fitz Jim | ||
Oskar Siira Sivertsen | Sean Steur | ||
Oscar Pettersson | Youri Regeer | ||
Thibo Baeten | Oliver Valaker Edvardsen | ||
Finn Stokkers | Don-Angelo Konadu | ||
Milan Smit | Rayane Bounida |
Tình hình lực lượng | |||
Pim Saathof Va chạm | Branco Van den Boomen Đau lưng | ||
Brian Brobbey Va chạm |
Nhận định Go Ahead Eagles vs Ajax
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Go Ahead Eagles
Thành tích gần đây Ajax
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 9 | T T T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T |
4 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
5 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T |
6 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | T B T |
7 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 6 | B T T |
8 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T |
9 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | T H |
10 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
11 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T |
12 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | B T B |
13 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | H H B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B |
15 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B |
16 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B B H |
17 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | B B B |
18 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -13 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại