Chủ Nhật, 30/11/2025
Mahmoud Dahoud
10
Denis Zakaria
13
Lars Stindl
33
Marin Pongracic
35
Denis Zakaria
37
Mahmoud Dahoud
40
Luca Netz
45
Kouadio Kone
59
Jude Bellingham
85

Thống kê trận đấu Gladbach vs Dortmund

số liệu thống kê
Gladbach
Gladbach
Dortmund
Dortmund
55 Kiểm soát bóng 45
17 Phạm lỗi 15
23 Ném biên 18
4 Việt vị 3
20 Chuyền dài 8
5 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 6
5 Cú sút bị chặn 2
5 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 4
5 Chăm sóc y tế 3
17 Phạm lỗi 15
23 Ném biên 18
4 Việt vị 3
20 Chuyền dài 8
5 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 6
5 Cú sút bị chặn 2
5 Phản công 2
1 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 4
5 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Gladbach vs Dortmund

Huấn luyện viên

Gerardo Seoane

Niko Kovac

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
11/04 - 2015
15/08 - 2015
23/01 - 2016
23/09 - 2017
19/02 - 2018
22/12 - 2018
18/05 - 2019
19/10 - 2019
08/03 - 2020
19/09 - 2020
23/01 - 2021
DFB Cup
03/03 - 2021
Bundesliga
25/09 - 2021
20/02 - 2022
12/11 - 2022
13/05 - 2023
25/11 - 2023
13/04 - 2024
08/12 - 2024
20/04 - 2025

Thành tích gần đây Gladbach

Bundesliga
29/11 - 2025
22/11 - 2025
Giao hữu
13/11 - 2025
Bundesliga
09/11 - 2025
01/11 - 2025
DFB Cup
29/10 - 2025
Bundesliga
25/10 - 2025
18/10 - 2025
Giao hữu
Bundesliga
06/10 - 2025

Thành tích gần đây Dortmund

Bundesliga
30/11 - 2025
Champions League
26/11 - 2025
Bundesliga
22/11 - 2025
08/11 - 2025
Champions League
06/11 - 2025
Bundesliga
01/11 - 2025
DFB Cup
29/10 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0
Bundesliga
25/10 - 2025
Champions League
22/10 - 2025
Bundesliga
18/10 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich1211103534T T H T T
2RB LeipzigRB Leipzig12822926T T B T H
3DortmundDortmund127411025T T H H T
4LeverkusenLeverkusen127231123T B T T B
5HoffenheimHoffenheim12723823T T T H T
6StuttgartStuttgart11713522T T B T H
7E.FrankfurtE.Frankfurt11623520H T H T T
8BremenBremen12444-516T H T B H
9FC CologneFC Cologne12435115B T B B H
10Union BerlinUnion Berlin12435-415B H H T B
11Borussia M'gladbachBorussia M'gladbach12345-313B T T T H
12FreiburgFreiburg11344-513H B H T B
13AugsburgAugsburg12318-1210B B B T B
14Hamburger SVHamburger SV11236-89B B B H B
15WolfsburgWolfsburg11227-88B T B B B
16FC HeidenheimFC Heidenheim12228-178B H B B T
17St. PauliSt. Pauli12219-147B B B B B
18Mainz 05Mainz 0511137-86B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow