Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả GKS Tychy 71 vs Polonia Warsaw hôm nay 06-12-2025

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 06/12

Kết thúc

GKS Tychy 71

GKS Tychy 71

1 : 1

Polonia Warsaw

Polonia Warsaw

Hiệp một: 0-1
T7, 00:00 06/12/2025
Vòng 19 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Robert Dadok
5
Daniel Rumin
62
Jakub Teclaw
86

Thống kê trận đấu GKS Tychy 71 vs Polonia Warsaw

số liệu thống kê
GKS Tychy 71
GKS Tychy 71
Polonia Warsaw
Polonia Warsaw
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
23/07 - 2023
09/12 - 2023
20/10 - 2024
26/04 - 2025
27/07 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây GKS Tychy 71

Hạng 2 Ba Lan
21/02 - 2026
17/02 - 2026
06/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Polonia Warsaw

Hạng 2 Ba Lan
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025
30/11 - 2025
24/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2214623548T H T H H
2Chrobry GlogowChrobry Glogow2211561138T B H T T
3Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2210751437H T T T H
4Polonia WarsawPolonia Warsaw221075637T H T H T
5Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki229941036B H H H H
6Stal RzeszowStal Rzeszow231058-135H H T B B
7Polonia BytomPolonia Bytom221057935H T B B H
8Slask WroclawSlask Wroclaw22976434H H H B T
9Ruch ChorzowRuch Chorzow23977234T H B B T
10Miedz LegnicaMiedz Legnica221048034T T H T B
11LKS LodzLKS Lodz22958-132H H T B T
12Pogon SiedlcePogon Siedlce23698027B B T H H
13Odra OpoleOdra Opole22688-626B B T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice225107-225B H T B T
15Znicz PruszkowZnicz Pruszkow225413-2119H T B H H
16Gornik LecznaGornik Leczna2321011-1616B B H T H
17GKS Tychy 71GKS Tychy 71223514-2114B H B H B
18Stal MielecStal Mielec223514-2314B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow