Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả GKS Tychy 71 vs Gornik Leczna hôm nay 17-08-2025

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 17/8

Kết thúc

GKS Tychy 71

GKS Tychy 71

2 : 2
Hiệp một: 2-1
CN, 22:00 17/08/2025
Vòng 5 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marcel Blachewicz
5
Fryderyk Janaszek
21
Jakub Teclaw
45+1'
Oliver Stefansson
87
Solo Traore
90

Thống kê trận đấu GKS Tychy 71 vs Gornik Leczna

số liệu thống kê
GKS Tychy 71
GKS Tychy 71
Gornik Leczna
Gornik Leczna
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
02/10 - 2022
29/04 - 2023
23/11 - 2024
25/05 - 2025
17/08 - 2025
21/02 - 2026

Thành tích gần đây GKS Tychy 71

Hạng 2 Ba Lan
21/02 - 2026
17/02 - 2026
06/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Gornik Leczna

Hạng 2 Ba Lan
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
08/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2214623548T H T H H
2Chrobry GlogowChrobry Glogow2211561138T B H T T
3Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2210751437H T T T H
4Polonia WarsawPolonia Warsaw221075637T H T H T
5Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki229941036B H H H H
6Polonia BytomPolonia Bytom221057935H T B B H
7Stal RzeszowStal Rzeszow221057035T H H T B
8Slask WroclawSlask Wroclaw22976434H H H B T
9Miedz LegnicaMiedz Legnica221048034T T H T B
10LKS LodzLKS Lodz22958-132H H T B T
11Ruch ChorzowRuch Chorzow22877131T T H B B
12Pogon SiedlcePogon Siedlce23689-126B B B T H
13Odra OpoleOdra Opole22688-626B B T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice225107-225B H T B T
15Znicz PruszkowZnicz Pruszkow225413-2119H T B H H
16Gornik LecznaGornik Leczna233911-1518H B B H T
17GKS Tychy 71GKS Tychy 71223514-2114B H B H B
18Stal MielecStal Mielec223514-2314B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow