Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Adam Zrelak (Kiến tạo: Borja Galan)
7 - Grzegorz Rogala (Thay: Marten Kuusk)
12 - Grzegorz Rogala (Thay: Maerten Kuusk)
12 - Bartosz Nowak (Kiến tạo: Adam Zrelak)
37 - Kacper Lukasiak (Thay: Mateusz Kowalczyk)
46 - Marcel Wedrychowski (Thay: Eman Markovic)
65 - Ilya Shkurin (Thay: Adam Zrelak)
65 - Alan Brod (Thay: Alan Czerwinski)
88
- Paul Mukairu (Thay: Rajmund Molnar)
46 - Musa Juwara (Thay: Sam Greenwood)
46 - Leonardo Koutris (Thay: Benjamin Mendy)
64 - Patryk Paryzek (Thay: Kamil Grosicki)
70 - Jose Pozo (Thay: Jan Bieganski)
75
Thống kê trận đấu GKS Katowice vs Pogon Szczecin
Diễn biến GKS Katowice vs Pogon Szczecin
Tất cả (23)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Alan Czerwinski rời sân và được thay thế bởi Alan Brod.
Jan Bieganski rời sân và được thay thế bởi Jose Pozo.
Kamil Grosicki rời sân và được thay thế bởi Patryk Paryzek.
Adam Zrelak rời sân và được thay thế bởi Ilya Shkurin.
Eman Markovic rời sân và được thay thế bởi Marcel Wedrychowski.
Benjamin Mendy rời sân và được thay thế bởi Leonardo Koutris.
Sam Greenwood rời sân và được thay thế bởi Musa Juwara.
Rajmund Molnar rời sân và được thay thế bởi Paul Mukairu.
Mateusz Kowalczyk rời sân và được thay thế bởi Kacper Lukasiak.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Adam Zrelak đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Bartosz Nowak đã ghi bàn!
Maerten Kuusk rời sân và được thay thế bởi Grzegorz Rogala.
Borja Galan đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Adam Zrelak đã ghi bàn!
Pogon Szczecin thực hiện một quả phát bóng lên tại Stadion GKS Katowice.
Katowice được hưởng một quả phạt góc.
Ở Katowice, một quả đá phạt đã được trao cho đội khách.
Katowice được hưởng một quả ném biên ở phần sân nhà.
Một quả ném biên cho đội khách ở phần sân đối diện.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát GKS Katowice vs Pogon Szczecin
GKS Katowice (3-4-3): Rafal Straczek (12), Märten Kuusk (2), Arkadiusz Jedrych (4), Lukas Klemenz (6), Alan Czerwinski (30), Jesse Bosch (5), Mateusz Kowalczyk (77), Borja Galan Gonzalez (8), Eman Markovic (15), Adam Zrelak (99), Bartosz Nowak (27)
Pogon Szczecin (4-2-2-2): Valentin Cojocaru (77), Linus Wahlqvist (28), Dimitrios Keramitsis (13), Marian Huja (2), Benjamin Mendy (23), Fredrik Ulvestad (8), Jan Bieganski (6), Adrian Przyborek (10), Sam Greenwood (90), Rajmund Molnar (9), Kamil Grosicki (11)
| Thay người | |||
| 12’ | Maerten Kuusk Grzegorz Rogala | 46’ | Sam Greenwood Musa Juwara |
| 46’ | Mateusz Kowalczyk Kacper Lukasiak | 46’ | Rajmund Molnar Paul Mukairu |
| 65’ | Eman Markovic Marcel Wedrychowski | 64’ | Benjamin Mendy Leonardo Koutris |
| 65’ | Adam Zrelak Ilia Shkurin | 70’ | Kamil Grosicki Patryk Paryzek |
| 88’ | Alan Czerwinski Alan Brod | 75’ | Jan Bieganski José Pozo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Dawid Kudla | Krzysztof Kaminski | ||
Marcel Wedrychowski | Leonardo Koutris | ||
Jakub Lukowski | Hussein Ali | ||
Grzegorz Rogala | Kacper Smolinski | ||
Milosz Swatowski | Maciej Wojciechowski | ||
Kacper Lukasiak | José Pozo | ||
Filip Rejczyk | Musa Juwara | ||
Jakub Kokosinski | Paul Mukairu | ||
Sebastian Milewski | Patryk Paryzek | ||
Alan Brod | |||
Ilia Shkurin | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây GKS Katowice
Thành tích gần đây Pogon Szczecin
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 9 | 3 | 5 | 8 | 30 | T T B H B | |
| 2 | 14 | 8 | 3 | 3 | 9 | 27 | T T B B T | |
| 3 | 15 | 7 | 6 | 2 | 9 | 27 | T H T H H | |
| 4 | | 17 | 7 | 4 | 6 | 5 | 25 | H T T B T |
| 5 | 16 | 7 | 4 | 5 | 4 | 25 | B H B B T | |
| 6 | 15 | 6 | 6 | 3 | 3 | 24 | H H H B T | |
| 7 | | 17 | 6 | 5 | 6 | 2 | 23 | B H B T B |
| 8 | 15 | 7 | 2 | 6 | 0 | 23 | B T T T B | |
| 9 | | 15 | 5 | 6 | 4 | 5 | 21 | T H H T B |
| 10 | | 17 | 6 | 2 | 9 | -1 | 20 | B H B B T |
| 11 | 17 | 6 | 2 | 9 | -4 | 20 | T B B T B | |
| 12 | 16 | 6 | 2 | 8 | -4 | 20 | T T T B T | |
| 13 | 15 | 4 | 7 | 4 | -4 | 19 | B T H H T | |
| 14 | 15 | 4 | 6 | 5 | 1 | 18 | B H H B H | |
| 15 | 16 | 5 | 3 | 8 | -15 | 18 | B T B T B | |
| 16 | 17 | 6 | 4 | 7 | -3 | 17 | B B T H T | |
| 17 | 17 | 4 | 4 | 9 | -12 | 16 | H B T T B | |
| 18 | 15 | 3 | 5 | 7 | -3 | 14 | B H T T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại