Thứ Sáu, 27/02/2026

Trực tiếp kết quả GKS Katowice vs Piast Gliwice hôm nay 09-11-2025

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 09/11

Kết thúc

GKS Katowice

GKS Katowice

1 : 3

Piast Gliwice

Piast Gliwice

Hiệp một: 0-2
CN, 02:15 09/11/2025
Vòng 15 - VĐQG Ba Lan
Arena Katowice
 
Sebastian Milewski (Thay: Mateusz Kowalczyk)
9
Jakub Lewicki
21
Igor Drapinski
22
(og) Lukas Klemenz
25
Grzegorz Tomasiewicz
51
Marcin Wasielewski
54
Marcel Wedrychowski (Thay: Jesse Bosch)
58
Ilya Shkurin (Thay: Adam Zrelak)
58
Alan Czerwinski (Thay: Maerten Kuusk)
58
Jason Lokilo (Thay: Jorge Felix)
60
Leandro Sanca (Thay: Jakub Lewicki)
74
Jakub Czerwinski (Thay: Hugo Vallejo)
74
Erik Jirka (Kiến tạo: German Barkovsky)
75
Lukas Klemenz
76
Kacper Lukasiak (Thay: Eman Markovic)
79
Oskar Lesniak (Thay: German Barkovsky)
86
Tomasz Mokwa (Thay: Erik Jirka)
86
Lukas Klemenz (Kiến tạo: Marcin Wasielewski)
90

Thống kê trận đấu GKS Katowice vs Piast Gliwice

số liệu thống kê
GKS Katowice
GKS Katowice
Piast Gliwice
Piast Gliwice
54 Kiểm soát bóng 46
3 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến GKS Katowice vs Piast Gliwice

Tất cả (35)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Marcin Wasielewski đã kiến tạo cho bàn thắng.

90' V À A A O O O - Lukas Klemenz đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lukas Klemenz đã ghi bàn!

90' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

86'

Erik Jirka rời sân và được thay thế bởi Tomasz Mokwa.

86'

German Barkovsky rời sân và được thay thế bởi Oskar Lesniak.

79'

Eman Markovic rời sân và được thay thế bởi Kacper Lukasiak.

76' Thẻ vàng cho Lukas Klemenz.

Thẻ vàng cho Lukas Klemenz.

75'

German Barkovsky đã kiến tạo cho bàn thắng.

75'

Leandro Sanca đã kiến tạo cho bàn thắng.

75' V À A A O O O - Erik Jirka đã ghi bàn!

V À A A O O O - Erik Jirka đã ghi bàn!

74'

Hugo Vallejo rời sân và được thay thế bởi Jakub Czerwinski.

74'

Jakub Lewicki rời sân và được thay thế bởi Leandro Sanca.

60'

Jorge Felix rời sân và được thay thế bởi Jason Lokilo.

58'

Maerten Kuusk rời sân và được thay thế bởi Alan Czerwinski.

58'

Adam Zrelak rời sân và được thay thế bởi Ilya Shkurin.

58'

Jesse Bosch rời sân và được thay thế bởi Marcel Wedrychowski.

54' Thẻ vàng cho Marcin Wasielewski.

Thẻ vàng cho Marcin Wasielewski.

54' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

51' Thẻ vàng cho Grzegorz Tomasiewicz.

Thẻ vàng cho Grzegorz Tomasiewicz.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

Đội hình xuất phát GKS Katowice vs Piast Gliwice

GKS Katowice (3-4-3): Rafal Straczek (12), Märten Kuusk (2), Arkadiusz Jedrych (4), Lukas Klemenz (6), Marcin Wasielewski (23), Mateusz Kowalczyk (77), Jesse Bosch (5), Borja Galan Gonzalez (8), Eman Markovic (15), Adam Zrelak (99), Bartosz Nowak (27)

Piast Gliwice (4-2-3-1): Frantisek Plach (26), Ema Twumasi (55), Juande (5), Igor Drapinski (29), Jakub Lewicki (36), Patryk Dziczek (10), Grzegorz Tomasiewicz (20), Jorge Felix (7), Erik Jirka (77), Hugo Vallejo (80), German Barkovsky (63)

GKS Katowice
GKS Katowice
3-4-3
12
Rafal Straczek
2
Märten Kuusk
4
Arkadiusz Jedrych
6
Lukas Klemenz
23
Marcin Wasielewski
77
Mateusz Kowalczyk
5
Jesse Bosch
8
Borja Galan Gonzalez
15
Eman Markovic
99
Adam Zrelak
27
Bartosz Nowak
63
German Barkovsky
80
Hugo Vallejo
77
Erik Jirka
7
Jorge Felix
20
Grzegorz Tomasiewicz
10
Patryk Dziczek
36
Jakub Lewicki
29
Igor Drapinski
5
Juande
55
Ema Twumasi
26
Frantisek Plach
Piast Gliwice
Piast Gliwice
4-2-3-1
Thay người
9’
Mateusz Kowalczyk
Sebastian Milewski
60’
Jorge Felix
Jason Lokilo
58’
Maerten Kuusk
Alan Czerwinski
74’
Hugo Vallejo
Jakub Czerwinski
58’
Adam Zrelak
Ilia Shkurin
74’
Jakub Lewicki
Leandro Sanca
58’
Jesse Bosch
Marcel Wedrychowski
86’
Erik Jirka
Tomasz Mokwa
79’
Eman Markovic
Kacper Lukasiak
86’
German Barkovsky
Oskar Lesniak
Cầu thủ dự bị
Dawid Kudla
Dawid Rychta
Alan Czerwinski
Karol Szymanski
Jakub Kokosinski
Jason Lokilo
Adrian Blad
Kamil Lubowiecki
Kacper Lukasiak
Tomasz Mokwa
Jakub Lukowski
Szczepan Mucha
Sebastian Milewski
Levis Pitan
Filip Rejczyk
Jakub Czerwinski
Grzegorz Rogala
Leandro Sanca
Ilia Shkurin
Oskar Lesniak
Marcel Wedrychowski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
14/10 - 2023
VĐQG Ba Lan
13/08 - 2024
16/02 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây GKS Katowice

VĐQG Ba Lan
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
30/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
28/10 - 2025

Thành tích gần đây Piast Gliwice

VĐQG Ba Lan
21/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
15/12 - 2025
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
04/12 - 2025
VĐQG Ba Lan
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2110741337H T T H H
2Zaglebie LubinZaglebie Lubin22985835T B T H T
3Lech PoznanLech Poznan22985535B B T T T
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze221048434B T B H B
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa221048334B B H H T
6Wisla PlockWisla Plock22895633H T B B B
7CracoviaCracovia22895533H T H H H
8Korona KielceKorona Kielce22868330H T B T B
9Radomiak RadomRadomiak Radom21777328T H H B H
10Pogon SzczecinPogon Szczecin228410-328H B H T T
11Lechia GdanskLechia Gdansk22958127T T H T B
12GKS KatowiceGKS Katowice218310-327B T T H B
13Motor LublinMotor Lublin22697-727H T B B T
14Piast GliwicePiast Gliwice227510-326B T T B B
15Arka GdyniaArka Gdynia217410-1725B T H B T
16Legia WarszawaLegia Warszawa22598-224B B H H T
17Widzew LodzWidzew Lodz227312-324B B B T H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza225611-1321T B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow