Brandley Kuwas (Thay: Alexis Perez) 16 | |
Jorman Campuzano (Kiến tạo: Brandley Kuwas) 18 | |
Max-Alain Gradel (Thay: Murat Paluli) 46 | |
Mustapha Yatabare (Thay: Jordy Caicedo) 46 | |
Charilaos Charisis (Thay: Isaac Cofie) 62 | |
Hakan Arslan (Thay: Clinton N'Jie) 73 | |
Murat Akpinar 74 | |
Murat Akpinar (Thay: Riad Bajic) 74 | |
Alper Uludag (Thay: Faruk Can Genc) 74 | |
Charilaos Charisis (Thay: Isaac Cofie) 74 | |
Hayrullah Bilazer 75 | |
Borja Sainz 85 | |
Max-Alain Gradel 85 | |
Kadir Seven (Thay: Jorman Campuzano) 86 | |
Ahmed Musa (Thay: Fredrik Ulvestad) 86 | |
Dogan Can Davas (Thay: Borja Sainz) 86 | |
Hakan Arslan 87 | |
Serginho 90+6' | |
Samu Saiz 90+10' |
Thống kê trận đấu Giresunspor vs Sivasspor
số liệu thống kê

Giresunspor

Sivasspor
32 Kiểm soát bóng 68
13 Phạm lỗi 13
22 Ném biên 32
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Giresunspor vs Sivasspor
Giresunspor (4-2-3-1): Ferhat Kaplan (35), Hayrullah Bilazer (77), Ramon Arias (21), Alexis Perez (25), Faruk Can Gene (99), Jorman David Campuzano Puentes (30), Robert Mejia (14), Serginho (10), Gorkem Saglam (23), Borja Sainz (7), Riad Bajic (9)
Sivasspor (4-1-4-1): Ali Sasal Vural (35), Murat Paluli (2), Aaron Appindangoye (4), Dimitris Goutas (6), Ziya Erdal (58), Isaac Cofie (5), Clinton N'Jie (10), Samuel Saiz (24), Fredrik Ulvestad (23), Erdogan Yesilyurt (17), Jordy Caicedo (30)

Giresunspor
4-2-3-1
35
Ferhat Kaplan
77
Hayrullah Bilazer
21
Ramon Arias
25
Alexis Perez
99
Faruk Can Gene
30
Jorman David Campuzano Puentes
14
Robert Mejia
10
Serginho
23
Gorkem Saglam
7
Borja Sainz
9
Riad Bajic
30
Jordy Caicedo
17
Erdogan Yesilyurt
23
Fredrik Ulvestad
24
Samuel Saiz
10
Clinton N'Jie
5
Isaac Cofie
58
Ziya Erdal
6
Dimitris Goutas
4
Aaron Appindangoye
2
Murat Paluli
35
Ali Sasal Vural

Sivasspor
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 16’ | Alexis Perez Brandley Kuwas | 46’ | Jordy Caicedo Mustapha Yatabare |
| 74’ | Riad Bajic Murat Cem Akpinar | 46’ | Murat Paluli Max Gradel |
| 74’ | Faruk Can Genc Alper Uludag | 62’ | Isaac Cofie Charilaos Charisis |
| 86’ | Borja Sainz Dogan Can Davas | 73’ | Clinton N'Jie Hakan Arslan |
| 86’ | Jorman Campuzano Kadir Seven | 86’ | Fredrik Ulvestad Ahmed Musa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Rahmetullah Berisbek | Mustapha Yatabare | ||
Dogan Can Davas | Samba Camara | ||
Mert Kurt | Charilaos Charisis | ||
Murat Cem Akpinar | Emre Gokay | ||
Brandley Kuwas | Ahmed Musa | ||
Sahin Dik | Robin Yalcin | ||
Alper Uludag | Hakan Arslan | ||
Kadir Seven | Max Gradel | ||
Talha Ulvan | Muammer Yildirim | ||
Onurcan Piri | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Giresunspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sivasspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 4 | 1 | 27 | 43 | H T T T H | |
| 2 | 18 | 12 | 6 | 0 | 26 | 42 | H H T T T | |
| 3 | 18 | 11 | 5 | 2 | 14 | 38 | T T H B T | |
| 4 | 18 | 10 | 5 | 3 | 14 | 35 | T B T T T | |
| 5 | 18 | 9 | 5 | 4 | 9 | 32 | T H H T T | |
| 6 | 18 | 7 | 5 | 6 | 10 | 26 | T H T T T | |
| 7 | 18 | 6 | 8 | 4 | 2 | 26 | H B B B H | |
| 8 | 18 | 6 | 6 | 6 | -6 | 24 | B H B B H | |
| 9 | 18 | 6 | 5 | 7 | -3 | 23 | T H H T B | |
| 10 | 18 | 4 | 9 | 5 | 0 | 21 | H H H T B | |
| 11 | 18 | 5 | 4 | 9 | -3 | 19 | B T H T H | |
| 12 | 18 | 4 | 6 | 8 | -6 | 18 | B H T B B | |
| 13 | 18 | 4 | 6 | 8 | -8 | 18 | B H B H H | |
| 14 | 18 | 4 | 4 | 10 | -15 | 16 | B H B B H | |
| 15 | 18 | 3 | 7 | 8 | -10 | 16 | B H H B H | |
| 16 | 18 | 2 | 9 | 7 | -18 | 15 | T H H H B | |
| 17 | 18 | 3 | 5 | 10 | -14 | 14 | T H B B H | |
| 18 | 18 | 2 | 3 | 13 | -19 | 9 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch