Amar Begic 15 | |
Yusuf Emre Gultekin 34 | |
Marco Paixao 37 | |
Cumali Bisi (Thay: Yusuf Emre Gultekin) 44 | |
Kasim Alperen Kosker (Thay: Anil Cinar Yigit) 46 | |
Muhammet Turhan (Thay: Senel Hami Aydemir) 46 | |
Marco Paixao 56 | |
Furkan Arda Kabaca (Thay: Enishan Ceylan) 63 | |
Guy Lucien Michel Landel (Thay: Amar Begic) 70 | |
Baris Ekincier (Thay: Aldair Adulai Djalo Balde) 71 | |
Emre Nizam (Thay: Sahin Dik) 75 | |
Mert Kurt (Thay: Muhammet Turhan) 75 | |
Emanuel Dening 77 | |
Mehmet Yigit (Thay: URIE-MICHEL GAB) 81 | |
Muhammed Kiprit (Thay: Fernando Emanuel Dening) 81 | |
Mehmet Yigit 83 |
Thống kê trận đấu Giresunspor vs Sanliurfaspor
số liệu thống kê

Giresunspor

Sanliurfaspor
43 Kiểm soát bóng 57
1 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 10
0 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 5
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 1
11 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
10 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát Giresunspor vs Sanliurfaspor
| Thay người | |||
| 46’ | Senel Hami Aydemir Muhammet Turhan | 44’ | Yusuf Emre Gultekin Cumali Bisi |
| 46’ | Anil Cinar Yigit Kasim Alperen Kosker | 70’ | Amar Begic Guy Lucien Michel Landel |
| 63’ | Enishan Ceylan Furkan Arda Kabaca | 71’ | Aldair Adulai Djalo Balde Baris Ekincier |
| 75’ | Muhammet Turhan Mert Kurt | 81’ | Fernando Emanuel Dening Muhammed Kiprit |
| 75’ | Sahin Dik Emre Nizam | 81’ | URIE-MICHEL GAB Mehmet Yigit |
| Cầu thủ dự bị | |||
Goktan Corut | Aydin Bag | ||
Muhammed Mirac Cakiroglu | Cumali Bisi | ||
Ali Emirhan Akcay | Muhammed Kiprit | ||
Fatih Yilmaz | Baris Ekincier | ||
Mert Kurt | Guy Lucien Michel Landel | ||
Muhammet Turhan | Huseyin Erkan | ||
Emre Nizam | Tolga Unlu | ||
Kasim Alperen Kosker | Mehmet Yigit | ||
Furkan Arda Kabaca | Umit Kurt | ||
Arda Kilic | Yusuf baturay | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Giresunspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Sanliurfaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 23 | 10 | 3 | 55 | 79 | T T T T H | |
| 2 | 36 | 21 | 10 | 5 | 47 | 73 | B T H T T | |
| 3 | 36 | 21 | 9 | 6 | 39 | 72 | T T H H B | |
| 4 | 36 | 20 | 7 | 9 | 20 | 67 | T B H H T | |
| 5 | 36 | 18 | 9 | 9 | 33 | 63 | T T H H H | |
| 6 | 36 | 15 | 14 | 7 | 23 | 59 | H T B H H | |
| 7 | 36 | 15 | 11 | 10 | 12 | 56 | H T H H T | |
| 8 | 36 | 14 | 12 | 10 | 26 | 54 | T T T H B | |
| 9 | 36 | 15 | 7 | 14 | -3 | 52 | B B T T T | |
| 10 | 36 | 13 | 11 | 12 | 4 | 50 | T B T B B | |
| 11 | 37 | 13 | 10 | 14 | 7 | 49 | B T B T B | |
| 12 | 36 | 13 | 10 | 13 | -1 | 49 | B B B T H | |
| 13 | 37 | 12 | 13 | 12 | -5 | 49 | H B T T T | |
| 14 | 36 | 13 | 7 | 16 | -2 | 46 | H T H T B | |
| 15 | 37 | 13 | 7 | 17 | -1 | 46 | B T H B T | |
| 16 | 36 | 13 | 6 | 17 | 4 | 45 | H B B B T | |
| 17 | 37 | 11 | 6 | 20 | -29 | 39 | B B H B T | |
| 18 | 36 | 8 | 10 | 18 | -18 | 34 | B H B B H | |
| 19 | 37 | 1 | 8 | 28 | -71 | 11 | B T B H B | |
| 20 | 37 | 1 | 3 | 33 | -140 | -54 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch