Yong Lee rời sân và được thay thế bởi Hyeon-Yong Lee.
![]() Luan Dias (Kiến tạo: Gyu-Baek Choi) 9 | |
![]() Sang-Hyeok Park (Kiến tạo: Dong-Gyeong Lee) 26 | |
![]() Seung-Won Lee 40 | |
![]() Kang-San Kim 45 | |
![]() Seung-Sub Kim (Kiến tạo: Seung-Won Lee) 45+2' | |
![]() Dae-won Park (Thay: Ye-hoon Choi) 46 | |
![]() Ahn Hyun-beom (Thay: Kim Kyeong-Min) 46 | |
![]() Lee Shi-yeong (Thay: Jae-min Seo) 46 | |
![]() Ahn Hyun-beom (Thay: Jae-min Seo) 46 | |
![]() Hyun-Beom Ahn (Thay: Kyeong-Min Kim) 46 | |
![]() Si-Young Lee (Thay: Jae-Min Seo) 46 | |
![]() Willyan (Thay: Chan-Hee Han) 56 | |
![]() Willyan (Thay: Han Chan-hee) 57 | |
![]() Lee Jung-taek (Thay: Oh In-pyo) 59 | |
![]() Jung-Taek Lee (Thay: In-Pyo Oh) 59 | |
![]() Willyan (Kiến tạo: Si-Young Lee) 64 | |
![]() Yi-Seok Kim (Thay: Seong-Ung Maeng) 68 | |
![]() Dong-Jun Lee (Thay: Ki-Jong Won) 68 | |
![]() Kyung-Ho Roh (Thay: Andrigo) 80 | |
![]() Pablo Sabbag 87 | |
![]() Chan Kim (Thay: Sang-Hyeok Park) 88 | |
![]() Hyeon-Yong Lee (Thay: Yong Lee) 90 | |
![]() Dong-Gyeong Lee (Kiến tạo: Seung-Sub Kim) 90+2' |
Thống kê trận đấu Gimcheon Sangmu vs Suwon FC


Diễn biến Gimcheon Sangmu vs Suwon FC
Seung-Sub Kim đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Dong-Gyeong Lee đã ghi bàn!
Sang-Hyeok Park rời sân và được thay thế bởi Chan Kim.

Thẻ vàng cho Pablo Sabbag.
Andrigo rời sân và được thay thế bởi Kyung-Ho Roh.
Ki-Jong Won rời sân và được thay thế bởi Dong-Jun Lee.
Seong-Ung Maeng rời sân và được thay thế bởi Yi-Seok Kim.
Si-Young Lee đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A A O O O - Willyan đã ghi bàn!
Willyan đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
![V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
In-Pyo Oh rời sân và được thay thế bởi Jung-Taek Lee.
Chan-Hee Han rời sân và được thay thế bởi Willyan.
Jae-Min Seo rời sân và được thay thế bởi Si-Young Lee.
Kyeong-Min Kim rời sân và được thay thế bởi Hyun-Beom Ahn.
Ye-Hoon Choi rời sân và được thay thế bởi Dae-Won Park.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Seung-Won Lee đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Seung-Sub Kim đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Gimcheon Sangmu vs Suwon FC
Gimcheon Sangmu (4-4-2): Ju-hyeon Lee (23), Oh In-pyo (13), Kang-San Kim (5), Park Chan-Yong (20), Ye-hoon Choi (22), Kijong Won (18), Seong-Ung Maeng (28), Lee Seung-won (8), Seung-Sub Kim (7), Lee Dong-gyeong (14), Park Sang-hyeok (19)
Suwon FC (4-5-1): Jae-Yun Hwang (1), Lee Yong (2), Gyu-Baek Choi (6), Tae-han Kim (4), Jae-min Seo (21), Kyeong-Min Kim (79), Chan-Hee Han (18), Luan Dias (97), Lee Jae-won (7), Andrigo (15), Pablo Sabbag (9)


Thay người | |||
46’ | Ye-Hoon Choi Dae-won Park | 46’ | Jae-Min Seo Si-Young Lee |
59’ | In-Pyo Oh Lee Jung-taek | 46’ | Kyeong-Min Kim Ahn Hyun-beom |
68’ | Seong-Ung Maeng Kim Yi-seok | 56’ | Chan-Hee Han Willyan |
68’ | Ki-Jong Won Lee Dong-Jun | 80’ | Andrigo Kyung-ho Roh |
88’ | Sang-Hyeok Park Chan Kim | 90’ | Yong Lee Hyeon-Yong Lee |
Cầu thủ dự bị | |||
Tae-Hun Kim | Joon-Soo Ahn | ||
Dae-won Park | Hyeon-Yong Lee | ||
Lee Jung-taek | Ji-Sol Lee | ||
Jae-Hyun Go | Young-woo Jang | ||
Lee Hyeon-sik | Si-Young Lee | ||
Kim Yi-seok | Ahn Hyun-beom | ||
Chan Kim | Kyung-ho Roh | ||
Lee Dong-Jun | Chi-Ung Choi | ||
Kyeong-Jun Kim | Willyan |
Nhận định Gimcheon Sangmu vs Suwon FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Gimcheon Sangmu
Thành tích gần đây Suwon FC
Bảng xếp hạng K League 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 18 | 6 | 3 | 26 | 60 | T T T T B |
2 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 15 | 46 | H T H T T |
3 | ![]() | 27 | 13 | 5 | 9 | 0 | 44 | B T T T T |
4 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 2 | 42 | T B T B B |
5 | ![]() | 27 | 10 | 10 | 7 | 1 | 40 | B T H B T |
6 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -3 | 35 | H B B T B |
7 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -5 | 35 | B H H H T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | -1 | 34 | H B T B B |
9 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -1 | 31 | T T B T B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -6 | 31 | T B B H H |
11 | ![]() | 27 | 9 | 3 | 15 | -4 | 30 | T B B B T |
12 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -24 | 16 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại